hồ sơ tâm lý tội phạm
범죄 프로파일링
Đây là kỹ thuật phân tích hiện trường và hành vi để suy luận về tính cách, đặc điểm và lối sống của người gây ra tội phạm.
Phục Hồi Người Phạm Tội
범죄자 재활
Phục hồi người phạm tội là quá trình cung cấp hỗ trợ tâm lý và xã hội cho những người đã phạm tội, giúp họ tái hòa nhập lành mạnh vào xã hội.
Phỏng vấn Pháp lý Tâm lý
법심리 면담
Đây là cuộc phỏng vấn có cấu trúc được thực hiện vì mục đích pháp lý, đặc biệt được sử dụng để thu thập lời khai của nạn nhân bạo hành trẻ em hoặc nạn nhân tội phạm một cách chính xác và an toàn.
Đánh Giá Tâm Lý Pháp Y
법심리 평가
Đánh giá tâm lý chuyên biệt được thực hiện để trả lời các câu hỏi pháp lý, phân tích có hệ thống về năng lực hầu tòa, mức độ nguy hiểm, trạng thái tâm thần và các vấn đề liên quan.
Vùng Wernicke
베르니케 영역
Vùng Wernicke nằm ở thùy thái dương của não, đóng vai trò then chốt trong việc hiểu ngôn ngữ và nắm bắt ý nghĩa của lời nói cũng như văn bản.
Định luật Weber
베버의 법칙
Định luật Weber phát biểu rằng để cảm nhận được sự thay đổi của một kích thích, mức thay đổi đó phải tỉ lệ với cường độ của kích thích ban đầu. Kích thích ban đầu càng lớn, sự thay đổi cần thiết để ta nhận ra càng lớn.
Thang đo lo âu Beck
벡 불안 척도
Bảng câu hỏi 21 mục dùng để đo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lo âu.
Thang đo trầm cảm Beck
벡 우울 척도
Bảng câu hỏi 21 mục dùng để đo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trầm cảm.
Benching
벤칭
Giữ người khác trong trạng thái chờ đợi mà không thật sự tiến tới hay kết thúc mối quan hệ.
Phân biệt
변별
Phân biệt là khả năng nhận ra sự khác nhau giữa các kích thích tương tự và phản ứng với chúng theo những cách khác nhau.
Hệ Viền
변연계
Hệ viền là tập hợp các cấu trúc não bộ chịu trách nhiệm về cảm xúc, trí nhớ và động lực.
Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT)
변증법적 행동치료
Phương pháp trị liệu tập trung huấn luyện chuyên sâu các kỹ năng điều tiết cảm xúc và kỹ năng quan hệ giữa người với người.
Học Tập Chuyển Hóa
변형적 학습
Học tập chuyển hóa là quá trình học sâu sắc làm thay đổi căn bản khung tư duy và niềm tin hiện có của bạn. Đây là trải nghiệm mà chính cách nhìn nhận thế giới của bạn được biến đổi hoàn toàn.
quản lý thay đổi
변화 관리
Là quá trình giúp tổ chức và con người thích nghi với thay đổi theo cách rõ ràng, có kế hoạch và có hỗ trợ.
Mô Hình Các Giai Đoạn Thay Đổi (Mô Hình Xuyên Lý Thuyết)
변화 단계 모델
Đây là mô hình giải thích quá trình thay đổi hành vi của con người qua năm giai đoạn riêng biệt. Mô hình cho thấy sự thay đổi không xảy ra ngay lập tức mà tiến triển từng bước một.
Đối phó với sự thay đổi
변화 대처
Tìm cách thích nghi khi một sự thay đổi trong công việc, mối quan hệ hoặc cuộc sống hàng ngày mang lại căng thẳng hoặc sự không chắc chắn.
mù thay đổi
변화 맹시
Là hiện tượng không nhận ra một thay đổi khá rõ ngay trước mắt, nhất là khi sự chú ý đang đặt ở chỗ khác.
Cờ Bạc Bệnh Lý
병적 도박
Đây là tình trạng một người không thể tự kiểm soát được xung động cờ bạc, dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng trong toàn bộ cuộc sống.
Con Đường Phần Thưởng
보상 경로
Con đường phần thưởng là mạch thần kinh trong não giúp chúng ta cảm nhận niềm vui và động lực, trong đó dopamine đóng vai trò then chốt.
Mạch Phần Thưởng
보상 회로
Con đường thần kinh trong não xử lý cảm giác khoái cảm và phần thưởng, liên quan chặt chẽ đến chứng nghiện.
Liệu pháp gia đình Bowen
보웬 가족치료
Liệu pháp gia đình xem các mẫu cảm xúc lặp lại qua nhiều thế hệ.
Bảo tồn (Piaget)
보존 (피아제)
Trong lý thuyết của Piaget, hiểu rằng một lượng vẫn giữ nguyên ngay cả khi hình dạng hoặc cách sắp xếp của nó thay đổi.
Sự tuân lệnh
복종
Sự tuân lệnh là hành động làm theo mệnh lệnh hoặc chỉ thị của người có thẩm quyền. Đây là khái niệm mô tả cách con người phục tùng các chỉ dẫn từ những người có quyền lực.
Vùng Tegmental Bụng
복측 피개 영역
Vùng Tegmental Bụng (VTA) là khu vực cốt lõi trong não sản xuất dopamine, là điểm khởi đầu của phần thưởng, động lực và niềm vui.
nỗi đau buồn kéo dài phức tạp
복합 애도
Nỗi đau mất mát kéo dài quá lâu và quá sâu, đến mức rất khó quay lại nhịp sống thường ngày.
PTSD phức hợp (C-PTSD)
복합 외상(C-PTSD)
Tình trạng liên quan đến sang chấn kéo dài hoặc lặp đi lặp lại, nhất là khi rất khó thoát ra hoặc tìm được sự an toàn.
Bản năng
본능
Bản năng là những khuôn mẫu hành vi bẩm sinh không cần phải học mới có. Đây là những phản ứng tự nhiên được tích hợp sẵn để sinh tồn — như bản năng né tránh nguy hiểm hay tìm kiếm thức ăn khi đói.
Bản Chất vs Nuôi Dưỡng
본성 vs 양육
Đây là cuộc tranh luận lâu đời về việc tính cách và hành vi của con người được quyết định bởi di truyền (bản chất) hay được hình thành bởi môi trường (nuôi dưỡng). Tâm lý học hiện đại cho rằng cả hai đều quan trọng.
Hệ Thần Kinh Phó Giao Cảm
부교감신경
Đây là hệ thần kinh hoạt động theo chế độ 'nghỉ ngơi và tiêu hóa', giúp cơ thể thư giãn và phục hồi năng lượng.
Cách đối phó với sự bất công
부당함 대처
Đây là cách chúng ta xử lý lành mạnh những cảm xúc tức giận và oan ức khi gặp phải điều bất công trong cuộc sống, để tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.
Khởi Đầu Cuộc Trò Chuyện Nhẹ Nhàng
부드러운 대화 시작
Đây là kỹ năng bắt đầu cuộc trò chuyện theo cách nhẹ nhàng và tôn trọng, thay vì chỉ trích hay tấn công trong các tình huống xung đột.
Cách đối phó với áp lực từ cha mẹ
부모 압박 대처
Đây là những cách giúp bạn bảo vệ cảm xúc của mình và duy trì mối quan hệ lành mạnh khi cảm thấy kỳ vọng hay yêu cầu từ cha mẹ quá lớn.
Mối Quan Hệ Cha Mẹ - Con Cái
부모-자녀 관계
Mối quan hệ cha mẹ - con cái là sự tương tác về cảm xúc và hành vi giữa cha mẹ và con cái, có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của trẻ.
Trị Liệu Gắn Kết Cha Mẹ - Con Cái (Filial Therapy)
부모-자녀 놀이치료
Trị liệu gắn kết cha mẹ - con cái là phương pháp trong đó cha mẹ học các kỹ năng trị liệu qua trò chơi và trực tiếp thực hiện các buổi chơi trị liệu cùng con. Phương pháp này giúp củng cố mối gắn kết giữa cha mẹ và con, đồng thời cho phép giải quyết những khó khăn cảm xúc của trẻ ngay tại gia đình.
Xung đột với cha mẹ
부모와 갈등이 있을 때
Sự căng thẳng hoặc những bất đồng lặp đi lặp lại với cha mẹ về nhu cầu, kỳ vọng, ranh giới hoặc sự độc lập.
Vai trò hóa cha mẹ
부모화
Vai trò hóa cha mẹ là hiện tượng trẻ em phải đảm nhận vai trò của cha mẹ từ khi còn nhỏ, khiến trẻ không được tận hưởng trọn vẹn tuổi thơ của mình.
trị liệu cho cặp đôi
부부치료
Đây là hình thức trị liệu giúp hai người trong mối quan hệ cùng nhau giải quyết những khó khăn và hiểu nhau hơn.
Tuyến thượng thận
부신
Cơ quan nội tiết nhỏ hình tam giác nằm trên mỗi quả thận, sản xuất các hormone thiết yếu cho phản ứng stress như cortisol và adrenaline.
Phủ nhận (Denial)
부인
Phủ nhận là cách tâm trí tự bảo vệ bằng cách vô thức từ chối chấp nhận những thực tế hay cảm xúc khó chịu đựng. Đây là phản ứng tự nhiên xuất hiện khi tâm trí chưa sẵn sàng đối mặt với sự thật.
Mơ Mộng Maladaptive (Mơ Mộng Không Thích Nghi)
부적응적 공상
Mơ mộng maladaptive là khi một người đắm chìm quá sâu vào thế giới tưởng tượng đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Mơ mộng bản thân là điều tự nhiên, nhưng khi bạn dành nhiều thời gian trong thế giới tưởng tượng hơn thực tế, những khó khăn thực sự có thể xuất hiện.
Cảm xúc tiêu cực
부정 정서
Đây là tên gọi chung cho những cảm xúc khó chịu như buồn bã, lo lắng, tức giận. Chúng không phải là cảm xúc xấu, mà là những cảm xúc cần thiết.
Thiên Kiến Tiêu Cực
부정성 편향
Chúng ta có xu hướng phản ứng mạnh mẽ hơn với những điều tiêu cực so với tích cực, và nhớ chúng lâu hơn.
Thích ứng với tin tức tiêu cực
부정적 뉴스 대처
Bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn khi một dòng tin tức đáng lo ngại liên tục khiến bạn lo âu hoặc kiệt sức.
Mù do Mất Tập Trung
부주의 맹시
Đây là hiện tượng khi bạn đang tập trung vào một thứ, bạn hoàn toàn không nhận ra những thứ khác đang hiện diện ngay trước mắt. Khả năng chú ý của chúng ta có giới hạn, nên não bộ không thể nhận thức mọi thứ cùng một lúc.
Mã hóa (Encoding)
부호화
Mã hóa là quá trình chuyển đổi thông tin nhận được từ bên ngoài thành dạng mà não bộ có thể lưu trữ. Là giai đoạn đầu tiên của trí nhớ, chất lượng mã hóa quyết định ký ức sẽ tồn tại được bao lâu.
Quản Lý Cơn Giận
분노 관리
Quản lý cơn giận không phải là loại bỏ sự tức giận mà là nhận biết nó theo cách lành mạnh, bày tỏ nó một cách phù hợp và sử dụng nó một cách xây dựng. Cách thể hiện sự tức giận quan trọng hơn bản thân sự tức giận.
Nhai Lại Cơn Giận
분노 반추
Nhai lại cơn giận là việc liên tục phát lại trong đầu những trải nghiệm gây tức giận — phát đi phát lại đến mức cơn giận, thay vì dịu đi, lại ngày càng mạnh hơn.
Liệu Pháp Quản Lý Cơn Giận
분노 조절 치료
Liệu pháp quản lý cơn giận là một phương pháp trị liệu tâm lý có cấu trúc, giúp người ta học cách nhận biết, hiểu và bày tỏ sự tức giận theo những cách lành mạnh thay vì gây hại hay phá hoại.
Lo Âu Chia Cắt
분리 불안
Lo âu chia cắt là cảm giác sợ hãi hoặc đau khổ mãnh liệt khi phải xa cách người thân yêu. Đây là một phần bình thường trong quá trình phát triển của trẻ nhỏ.
Rối loạn Lo âu Chia ly
분리불안장애
Rối loạn Lo âu Chia ly là tình trạng lo lắng quá mức về việc xa cách người thân gắn bó, kéo dài theo cách không phù hợp với độ tuổi.
601–650 / 1812