Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 242 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Nghiện Công Việc일 중독

Nghiện công việc là trạng thái bị ám ảnh và chìm đắm vào công việc đến mức sức khỏe, các mối quan hệ và sự cân bằng trong cuộc sống bị phá vỡ. Khác với việc làm việc chăm chỉ, điểm cốt lõi là mất khả năng kiểm soát — không thể dừng làm việc dù muốn.

마음의 어려움
thèm muốn mãnh liệt갈망

Cảm giác thôi thúc rất mạnh mẽ, khó cưỡng lại đối với một thứ gì đó hoặc một hành động nào đó.

마음의 어려움
Cuồng Nộ격분

Cuồng nộ là cảm xúc tức giận cực kỳ mãnh liệt và bùng phát đến mức khó có thể kiểm soát được.

마음의 어려움
Hội chứng cai금단

Hội chứng cai là các triệu chứng thể chất và tâm lý khó chịu xuất hiện khi một người đột ngột giảm hoặc ngừng sử dụng chất mà họ đã phụ thuộc vào.

마음의 어려움
Dung nạp내성

Dung nạp là hiện tượng cơ thể cần dùng ngày càng nhiều một chất hơn để đạt được cùng một hiệu quả. Điều này xảy ra khi não bộ thích nghi với chất đó và phản ứng trở nên kém nhạy cảm hơn.

마음의 어려움
Cai rượu단주

Việc hoàn toàn ngừng uống rượu. Đối với rối loạn sử dụng rượu nghiêm trọng, cai rượu thường được coi là mục tiêu điều trị an toàn nhất.

마음의 어려움
Lithium리튬

Lithium là thuốc ổn định tâm trạng được sử dụng lâu đời nhất trong điều trị rối loạn lưỡng cực.

마음의 어려움
Hoang tưởng (Delusion)망상

Đây là trạng thái tin tưởng mạnh mẽ vào những điều không phù hợp với thực tế. Đặc điểm nổi bật là niềm tin này rất khó thay đổi dù được người xung quanh thuyết phục.

마음의 어려움
Phân tách (Splitting)분열

Đây là cơ chế phòng vệ khiến người ta nhìn nhận con người hay tình huống theo hai thái cực: hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu.

마음의 어려움
Mê sảng섬망

Mê sảng là trạng thái ý thức đột ngột trở nên lẫn lộn, khả năng chú ý giảm sút và chức năng nhận thức thay đổi nhanh chóng. Thường xuất hiện sau bệnh lý thể chất hoặc phẫu thuật, và có thể hồi phục với điều trị phù hợp.

마음의 어려움
Oán giận원한

Oán giận là cảm giác tức giận và ấm ức về sự đối xử bất công hoặc tổn thương trong quá khứ, cứ mãi đọng lại trong lòng dù thời gian đã trôi qua.

마음의 어려움
Tính hay nghi ngờ의심

Tính hay nghi ngờ là xu hướng quá mức không tin tưởng và đề phòng trước ý định cũng như hành động của người khác. Khác với sự thận trọng lành mạnh, trạng thái này tạo ra sự nghi ngờ liên tục ngay cả trong các mối quan hệ thường ngày, khiến tâm trí không thể yên ổn.

마음의 어려움
Quản Lý Uống Có Kiểm Soát절주

Một phương pháp giảm lượng rượu uống xuống mức lành mạnh thay vì cai hoàn toàn.

마음의 어려움
Hưng cảm조증

Hưng cảm là trạng thái tâm trạng tăng cao bất thường, tràn đầy năng lượng và khả năng phán đoán bị suy giảm.

마음의 어려움
Giải độc해독

Giải độc là quá trình y tế nhằm loại bỏ an toàn các chất gây nghiện hoặc độc tố ra khỏi cơ thể.

마음의 어려움
Ảo Giác Thị Giác환시

Ảo giác thị giác là trải nghiệm nhìn thấy những thứ thực tế không tồn tại. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng vì có thể có nhiều nguyên nhân y tế khác nhau.

마음의 어려움
Ảo thanh환청

Nghe thấy tiếng nói hoặc âm thanh dù bên ngoài thực sự không có.

마음의 어려움
Né tránh회피

Né tránh là hành động có ý thức hoặc vô thức tránh xa các tình huống, suy nghĩ hoặc cảm xúc gây ra lo lắng hay đau khổ. Dù giúp giảm bớt khó chịu trong ngắn hạn, né tránh có xu hướng củng cố lo lắng theo thời gian.

마음의 어려움
Cùn mòn cảm xúc감정 둔화

Đây là trạng thái bạn không còn cảm nhận được cảm xúc một cách sống động như trước, dù là niềm vui hay nỗi buồn. Giống như cảm xúc bị che phủ bởi một lớp màng lọc, khiến mọi thứ trở nên tê liệt và nhạt nhòa.

마음의 어려움
Nỗi Sợ Bị Từ Chối거절 공포

Đây là trạng thái cảm thấy lo sợ quá mức về việc bị người khác từ chối hoặc không chấp nhận. Vì nỗi sợ này, người ta thường có xu hướng che giấu con người thật của mình.

마음의 어려움
Lo Âu Sức Khỏe건강 불안

Đây là trạng thái bị ám ảnh bởi nỗi lo lắng quá mức rằng bản thân đang mắc hoặc sẽ mắc một căn bệnh nghiêm trọng. Dù kết quả kiểm tra sức khỏe hoàn toàn bình thường, sự lo âu vẫn không dễ dàng tan biến.

마음의 어려움
Cơn Hoảng Loạn (Panic Attack)공황 발작

Triệu chứng xuất hiện đột ngột với nỗi sợ hãi cực độ kèm theo tim đập mạnh, khó thở và cảm giác như sắp chết.

마음의 어려움
Chu Kỳ Nhanh급속 순환

Chu kỳ nhanh là một dạng rối loạn lưỡng cực trong đó các giai đoạn tâm trạng (hưng cảm/trầm cảm) xảy ra 4 lần trở lên trong một năm.

마음의 어려움
Dao động tâm trạng기분 변동

Dao động tâm trạng là hiện tượng cảm xúc lên xuống nhanh chóng và cực đoan. Giống như đang ngồi trên tàu lượn cảm xúc — vừa mới vui vẻ, thoắt cái đã buồn bã hoặc tức giận mà không rõ lý do.

마음의 어려움
Lo Âu Khí Hậu기후 불안

Lo âu khí hậu là trạng thái lo lắng dai dẳng về biến đổi khí hậu và khủng hoảng sinh thái, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

마음의 어려움
Rối Loạn Cờ Bạc도박 장애

Đây là tình trạng không thể kiểm soát việc cờ bạc, dẫn đến các vấn đề về tài chính, xã hội và tâm lý.

마음의 어려움
Lo Âu Khi Thuyết Trình발표 불안

Đây là trạng thái căng thẳng và sợ hãi tột độ khi phải nói chuyện hoặc thuyết trình trước đám đông. Đây là cảm xúc tự nhiên mà nhiều người trải qua, nhưng nếu nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, bạn hoàn toàn có thể tìm kiếm sự hỗ trợ.

마음의 어려움
Cờ Bạc Bệnh Lý병적 도박

Đây là tình trạng một người không thể tự kiểm soát được xung động cờ bạc, dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng trong toàn bộ cuộc sống.

마음의 어려움
Mạch Phần Thưởng보상 회로

Con đường thần kinh trong não xử lý cảm giác khoái cảm và phần thưởng, liên quan chặt chẽ đến chứng nghiện.

마음의 어려움
nỗi đau buồn kéo dài phức tạp복합 애도

Nỗi đau mất mát kéo dài quá lâu và quá sâu, đến mức rất khó quay lại nhịp sống thường ngày.

마음의 어려움
Nhai Lại Cơn Giận분노 반추

Nhai lại cơn giận là việc liên tục phát lại trong đầu những trải nghiệm gây tức giận — phát đi phát lại đến mức cơn giận, thay vì dịu đi, lại ngày càng mạnh hơn.

마음의 어려움
Phát Sóng Tư Duy사고 전파

Đây là triệu chứng mà người bệnh tin rằng suy nghĩ của mình đang được truyền đi và người khác có thể nghe thấy hoặc biết được. Đây là một dạng rối loạn tư duy có thể xuất hiện trong các bệnh tâm thần như tâm thần phân liệt.

마음의 어려움
Tư Duy Bị Cài Cắm사고 주입

Đây là triệu chứng mà người bệnh cảm thấy một lực lượng bên ngoài hoặc người khác đang đặt những suy nghĩ vào trong đầu mình. Đây là một dạng rối loạn tư duy trong đó người bệnh trải nghiệm những suy nghĩ không phải của mình bị ép buộc xâm nhập vào tâm trí.

마음의 어려움
Rút lui suy nghĩ사고 철회

Đây là triệu chứng mà người bệnh cảm thấy ai đó hoặc một lực lượng bên ngoài đang lấy đi suy nghĩ của mình. Đây là một dạng rối loạn tư duy, trong đó trải nghiệm suy nghĩ đột ngột biến mất được giải thích là do sự can thiệp từ bên ngoài.

마음의 어려움
Ảo tưởng tình ái (Erotomania)색정 망상

Ảo tưởng tình ái là trạng thái hoang tưởng trong đó một người tin chắc rằng một người cụ thể nào đó — thường là người nổi tiếng hoặc người có địa vị cao — đang yêu mình say đắm. Tình trạng này còn được gọi là hội chứng De Clérambault.

마음의 어려움
Đau Buồn Sinh Thái생태 슬픔

Đau buồn sinh thái là nỗi buồn sâu sắc và sự thương tiếc trước sự mất mát của các loài, hệ sinh thái và môi trường tự nhiên.

마음의 어려움
Nỗi Sợ Thành Công성공 공포

Đây là trạng thái càng tiến gần đến thành công thì lại càng lo lắng và vô tình tự cản trở bản thân. Nguyên nhân là do nỗi sợ hãi trước những thay đổi và trách nhiệm sẽ đến sau khi thành công.

마음의 어려움
Nghiện Mua Sắm쇼핑 중독

Trạng thái mà việc liên tục mua những thứ không cần thiết một cách bốc đồng bắt đầu gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong cuộc sống hàng ngày.

마음의 어려움
Bóng Đè (Sleep Paralysis)수면 마비

Bóng đè là trạng thái tạm thời khi bạn vừa thức dậy hoặc đang chìm vào giấc ngủ, ý thức vẫn còn tỉnh táo nhưng cơ thể hoàn toàn không thể cử động được.

마음의 어려움
Lo Âu Giấc Ngủ수면 불안

Lo âu giấc ngủ là một vòng luẩn quẩn: càng lo lắng không ngủ được thì lại càng khó ngủ hơn.

마음의 어려움
Lo Âu Toán Học수학 불안

Đây là cảm giác căng thẳng và sợ hãi quá mức khi giải các bài toán hoặc xử lý các con số. Đây không phải là vấn đề về năng lực toán học, mà là hiện tượng cảm xúc tiêu cực đối với toán học cản trở việc thể hiện năng lực thực sự.

마음의 어려움
Vòng Lặp Thói Quen습관 고리

Vòng lặp thói quen là cấu trúc chu kỳ ba giai đoạn gồm tín hiệu, hành vi và phần thưởng, giải thích cách thói quen được hình thành và duy trì.

마음의 어려움
Hình Thành Thói Quen습관 형성

Hình thành thói quen là quá trình các hành vi lặp đi lặp lại trở nên tự động và có thể thực hiện mà không cần nỗ lực có ý thức.

마음의 어려움
Lo Âu Thi Cử시험 불안

Lo âu thi cử là trạng thái căng thẳng và lo lắng quá mức trong các tình huống thi cử hoặc đánh giá. Đây là trải nghiệm khi dù đã chuẩn bị đầy đủ nhưng vẫn không thể thể hiện được năng lực thực sự của mình khi bước vào phòng thi.

마음의 어려움
Phàn Nàn Cơ Thể신체 호소

Đây là hiện tượng khi nỗi đau tâm lý biểu hiện qua các triệu chứng thể chất như đau đầu, đau bụng, mệt mỏi. Những cảm xúc khó nói thành lời đôi khi được cơ thể thay mặt bày tỏ.

마음의 어려움
Nỗi Sợ Thất Bại실패 공포

Nỗi sợ thất bại là trạng thái lo lắng cực độ trước những tình huống có thể dẫn đến thất bại, khiến bạn né tránh thử thách mới hoặc thậm chí không dám bắt đầu. Tình trạng này còn được gọi là Atychiphobia.

마음의 어려움
Hành Vi An Toàn안전 행동

Hành vi an toàn là những hành động vô thức mà chúng ta thực hiện để tự bảo vệ mình trong các tình huống lo lắng. Dù chúng mang lại cảm giác yên tâm trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại duy trì và củng cố sự lo âu.

마음의 어려움
Lệ Thuộc Thuốc약물 의존

Lệ thuộc thuốc là trạng thái thể chất hoặc tâm lý khiến một người khó có thể hoạt động bình thường nếu không có một loại chất nhất định.

마음의 어려움
Triệu Chứng Dương Tính양성 증상

Đây là các triệu chứng xuất hiện thêm những trải nghiệm vốn không có trong trạng thái bình thường. Ảo thanh, hoang tưởng là những ví dụ điển hình và thường đáp ứng khá tốt với điều trị bằng thuốc.

마음의 어려움
Lo âu dự phòng예기 불안

Lo âu dự phòng là sự lo lắng và sợ hãi về một sự kiện trong tương lai chưa xảy ra. Mối đe dọa trong trí tưởng tượng gây ra đau khổ thực sự về cảm xúc và thể chất ở hiện tại, thường không tương xứng với rủi ro thực tế.

마음의 어려움

1–50 / 242