Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 48 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
John Bowlby존 볼비

Là người sáng lập Lý thuyết Gắn bó, Bowlby chỉ ra rằng mối liên kết cảm xúc được hình thành với người chăm sóc trong giai đoạn sơ sinh ảnh hưởng đến các mô thức quan hệ suốt đời. Ông đã chứng minh một cách khoa học tầm quan trọng thiết yếu của sự gắn bó an toàn.

심리학 인물
John Watson존 왓슨

John Watson là người sáng lập tâm lý học hành vi, ông cho rằng tâm lý học chỉ nên nghiên cứu các hành vi có thể quan sát được. Thông qua thí nghiệm nổi tiếng 'Little Albert', ông đã chứng minh rằng cảm xúc cũng có thể được học hỏi.

심리학 인물
Jean Piaget장 피아제

Là người sáng lập lý thuyết phát triển nhận thức, Piaget đã chứng minh rằng cách trẻ em hiểu thế giới thay đổi về chất theo độ tuổi. Ông đề xuất bốn giai đoạn phát triển nhận thức, từ giai đoạn cảm giác-vận động đến giai đoạn thao tác hình thức.

심리학 인물
Jon Kabat-Zinn존 카밧진

Jon Kabat-Zinn là người sáng lập chương trình Giảm Căng Thẳng Dựa Trên Chánh Niệm (MBSR), người đã đưa truyền thống thiền định phương Đông vào y học phương Tây một cách khoa học. Ông đóng vai trò then chốt trong việc đưa chánh niệm vào tâm lý trị liệu hiện đại và chăm sóc sức khỏe.

심리학 인물
Carl Rogers칼 로저스

Nhà tâm lý học Mỹ, người sáng lập liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm và nhấn mạnh sự đồng cảm, chân thành, chấp nhận vô điều kiện.

심리학 인물
Paul Ekman폴 에크만

Paul Ekman là chuyên gia hàng đầu thế giới về nghiên cứu cảm xúc và biểu cảm khuôn mặt, người đã chứng minh khoa học rằng các cảm xúc cơ bản mang tính phổ quát vượt qua ranh giới văn hóa. Ông cũng nổi tiếng với nghiên cứu phát hiện nói dối thông qua phân tích vi biểu cảm.

심리학 인물
Aaron Beck아론 벡

Bác sĩ tâm thần người Mỹ, người sáng lập liệu pháp nhận thức. Ông cho rằng các suy nghĩ tự động tiêu cực đóng vai trò trung tâm trong trầm cảm và lo âu, và phát triển mô hình nhận thức cho thấy thay đổi suy nghĩ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi.

심리학 인물
Carl Jung카를 융

Bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ, người sáng lập tâm lý học phân tích và nổi tiếng với khái niệm vô thức tập thể, nguyên mẫu.

심리학 인물
Rollo May롤로 메이

Cha đẻ của tâm lý học hiện sinh Mỹ, ông xem lo âu là một phần tự nhiên của sự tồn tại con người và là động lực cho sự phát triển. Ông dạy rằng lòng dũng cảm thực sự là sống đúng với bản thân ngay cả trong lo âu.

심리학 인물
Gordon Allport고든 올포트

Gordon Allport được gọi là 'cha đẻ của tâm lý học nhân cách', ông nghiên cứu tính cách con người thông qua các đặc điểm (trait) riêng biệt của từng cá nhân. Ông đã chứng minh một cách khoa học rằng mỗi người là một cá thể độc đáo, không ai giống ai.

심리학 인물
Noam Chomsky노엄 촘스키

Được mệnh danh là cha đẻ của ngôn ngữ học hiện đại, Chomsky lập luận rằng con người sinh ra đã có năng lực bẩm sinh để tiếp thu ngôn ngữ. Sự phê phán của ông đối với chủ nghĩa hành vi là động lực then chốt châm ngòi cho Cuộc Cách mạng Nhận thức.

심리학 인물
Marsha Linehan마샤 리네한

Marsha Linehan là người sáng lập Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT), người đã phát triển phương pháp điều trị hiệu quả cho rối loạn nhân cách ranh giới và hành vi tự làm hại bản thân mãn tính. Bà nhấn mạnh cách tiếp cận biện chứng cân bằng giữa chấp nhận và thay đổi.

심리학 인물
Viktor Frankl빅터 프랭클

Viktor Frankl là người sáng lập liệu pháp ý nghĩa (Logotherapy), ông cho rằng việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống là động lực căn bản nhất của con người. Chính những trải nghiệm cực hạn trong trại tập trung của Đức Quốc xã đã giúp ông chứng minh tầm quan trọng của việc theo đuổi ý nghĩa sống.

심리학 인물
Erik Erikson에릭 에릭슨

Erik Erikson là nhà tâm lý học phát triển đã đề xuất lý thuyết phát triển tâm lý xã hội. Ông cho rằng sự phát triển của con người không kết thúc ở thời thơ ấu mà diễn ra qua tám giai đoạn trong suốt cuộc đời, và ông cũng là người đưa khái niệm bản sắc (identity) vào tâm lý học.

심리학 인물
Harry Harlow해리 할로우

Harry Harlow là nhà tâm lý học nghiên cứu bản chất của sự gắn bó và tình yêu thương. Qua các thí nghiệm nổi tiếng với khỉ, ông đã chứng minh rằng sự tiếp xúc thể chất và mối liên kết cảm xúc quan trọng đối với sự sống còn không kém gì thức ăn.

심리학 인물
Martin Seligman마틴 셀리그만

Người sáng lập tâm lý học tích cực, đã nghiên cứu khoa học về điểm mạnh và hạnh phúc của con người. Ông phát hiện ra khái niệm bất lực học được và dành cả sự nghiệp để nghiên cứu các phương pháp nuôi dưỡng sự lạc quan và nâng cao hạnh phúc.

심리학 인물
Anna Freud안나 프로이트

Anna Freud (1895–1982) là nhà phân tâm học người Anh gốc Áo, người tiên phong trong phân tâm học trẻ em và hệ thống hóa các cơ chế phòng vệ bản ngã, mở rộng lý thuyết của cha là Sigmund Freud.

심리학 인물
Ivan Pavlov이반 파블로프

Ivan Pavlov là nhà sinh lý học người Nga đã khám phá ra điều kiện hóa cổ điển. Thông qua nghiên cứu phản ứng tiết nước bọt của chó, ông đã chứng minh một cách khoa học quá trình mà kích thích trung tính có thể gây ra phản ứng thông qua sự kết hợp lặp đi lặp lại.

심리학 인물
Philip Zimbardo필립 짐바르도

Nhà tâm lý học xã hội nổi tiếng với Thí nghiệm Nhà tù Stanford. Ông đã chứng minh hoàn cảnh và vai trò có thể thay đổi hành vi con người một cách mạnh mẽ đến mức nào.

심리학 인물
Mary Ainsworth메리 에인스워스

Mary Ainsworth là nhà nghiên cứu cốt lõi của lý thuyết gắn bó, người đã làm sáng tỏ các kiểu gắn bó an toàn và không an toàn thông qua thí nghiệm 'Tình huống xa lạ'. Bà đã chứng minh rằng mối quan hệ với người chăm sóc trong thời thơ ấu ảnh hưởng đến các mô hình quan hệ suốt đời.

심리학 인물
Winnicott위니콧

Winnicott là bác sĩ nhi khoa và nhà phân tâm học người Anh, người đã nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường nuôi dưỡng trong sự phát triển cảm xúc của trẻ thông qua các khái niệm 'người mẹ đủ tốt' và 'đối tượng chuyển tiếp'.

심리학 인물
Daniel Goleman대니얼 골만

Daniel Goleman là nhà tâm lý học và nhà báo khoa học đã phổ biến khái niệm Trí tuệ Cảm xúc (EQ) đến đại chúng. Ông cho thấy EQ — chứ không phải IQ — mới là yếu tố quan trọng hơn đối với thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

심리학 인물
Wilhelm Wundt빌헬름 분트

Wilhelm Wundt là 'cha đẻ của tâm lý học thực nghiệm', người đã thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới và đưa tâm lý học trở thành một ngành khoa học độc lập.

심리학 인물
Solomon Asch솔로몬 아쉬

Solomon Asch là nhà tâm lý học xã hội nổi tiếng với các thí nghiệm về sự tuân thủ. Ông đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng con người có xu hướng đồng thuận với ý kiến của nhóm ngay cả khi đa số rõ ràng là sai, qua đó làm sáng tỏ ảnh hưởng của áp lực xã hội đối với phán đoán cá nhân.

심리학 인물
Erich Fromm에리히 프롬

Bậc thầy về tâm lý học xã hội và phân tâm học nhân văn, ông đã khám phá tâm lý học về tình yêu và tự do. Qua tác phẩm 'Nghệ thuật yêu thương', ông dạy rằng tình yêu đích thực là một kỹ năng cần học hỏi và rèn luyện.

심리학 인물
Judith Herman주디스 허먼

Nhà nghiên cứu tiên phong về chấn thương tâm lý, người đề xuất khái niệm Rối loạn Stress Sau Chấn thương Phức tạp (Complex PTSD). Bà chỉ ra rằng quá trình hồi phục sau chấn thương cần trải qua ba giai đoạn: an toàn, hồi tưởng và tái kết nối.

심리학 인물
Fritz Perls프리츠 펄스

Fritz Perls là người sáng lập liệu pháp Gestalt, nhấn mạnh trải nghiệm và sự nhận thức trong 'khoảnh khắc hiện tại'. Ông dạy rằng tập trung vào cảm xúc của giây phút hiện tại — thay vì quá khứ hay tương lai — chính là chìa khóa của sự chữa lành.

심리학 인물
Daniel Kahneman대니얼 카너먼

Người tiên phong trong kinh tế học hành vi và là nhà tâm lý học nhận thức, ông đã làm sáng tỏ những thiên kiến có hệ thống trong phán đoán và ra quyết định của con người. Ông là nhà tâm lý học đầu tiên nhận Giải Nobel Kinh tế.

심리학 인물
Donald Winnicott도널드 위니컷

Donald Winnicott là bác sĩ nhi khoa và nhà phân tâm học người Anh đã phát triển lý thuyết quan hệ đối tượng. Ông đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về sự phát triển cảm xúc của trẻ thông qua các khái niệm như 'người mẹ đủ tốt', 'đối tượng chuyển tiếp', 'bản ngã thật' và 'bản ngã giả'.

심리학 인물
Lawrence Kohlberg로렌스 콜버그

Nhà tiên phong trong lý thuyết phát triển đạo đức, người đã chứng minh rằng khả năng phán xét đạo đức của con người phát triển theo từng giai đoạn. Ông đã mở rộng lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget sang lĩnh vực đạo đức.

심리학 인물
Melanie Klein멜라니 클라인

Melanie Klein là người tiên phong của lý thuyết quan hệ đối tượng, người đã làm sáng tỏ sự phong phú của thế giới nội tâm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Bà cho rằng ngay từ rất sớm, trẻ em đã trải nghiệm những cảm xúc và ảo tưởng phức tạp, và điều này có vai trò quyết định trong việc hình thành nhân cách.

심리학 인물
Stanley Milgram스탠리 밀그램

Stanley Milgram là nhà tâm lý học xã hội nổi tiếng với thí nghiệm về sự phục tùng quyền lực. Ông đã công bố kết quả thí nghiệm gây chấn động rằng những người bình thường có thể gây hại cho người khác khi tuân theo chỉ thị của người có thẩm quyền. Ông cũng được biết đến với lý thuyết 'Sáu bậc phân cách'.

심리학 인물
Stephen Porges스티븐 포제스

Stephen Porges là nhà thần kinh học đã đề xuất Thuyết Đa Phế Vị (Polyvagal Theory), giải thích vai trò của hệ thần kinh tự chủ trong cảm giác an toàn và kết nối xã hội.

심리학 인물
Albert Bandura앨버트 반두라

Nhà tâm lý học người Mỹ gốc Canada (1925–2021), người sáng lập Lý thuyết Học tập Xã hội và giới thiệu khái niệm tự hiệu quả. Thí nghiệm búp bê Bobo của ông cho thấy con người học qua quan sát.

심리학 인물
Albert Ellis앨버트 엘리스

Nhà tâm lý học người Mỹ (1913–2007) và người sáng lập Liệu pháp Hành vi Cảm xúc Hợp lý (REBT). Ông đề xuất mô hình ABC, cho thấy niềm tin phi lý trí là nguyên nhân gây đau khổ cảm xúc.

심리학 인물
William James윌리엄 제임스

Được mệnh danh là 'cha đẻ của tâm lý học Mỹ', William James đã đặt nền móng cho tâm lý học hiện đại thông qua lý thuyết về dòng chảy ý thức, lý thuyết cảm xúc và triết học thực dụng.

심리학 인물
Francine Shapiro프란신 샤피로

Francine Shapiro là người sáng lập liệu pháp EMDR (Giải mẫn cảm và Tái xử lý qua Chuyển động Mắt), mang lại cuộc cách mạng trong điều trị chấn thương tâm lý. Bà phát hiện ra rằng chuyển động mắt giúp xử lý những ký ức đau đớn và phát triển điều này thành một phương pháp trị liệu có hệ thống.

심리학 인물
Howard Gardner하워드 가드너

Howard Gardner là nhà tâm lý học đề xuất Thuyết Đa Trí Tuệ, cho thấy trí tuệ không phải là một năng lực duy nhất mà tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau. Ông dạy rằng mỗi người đều có những thế mạnh trí tuệ riêng của mình.

심리학 인물
Hermann Rorschach헤르만 로르샤흐

Hermann Rorschach là bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ, người đã phát triển bài kiểm tra vết mực nổi tiếng (trắc nghiệm Rorschach). Ông tìm cách hiểu tâm lý nội tâm của con người thông qua những gì họ nhìn thấy trong các hình ảnh mơ hồ.

심리학 인물
Mihaly Csikszentmihalyi미하이 칙센트미하이

Người sáng lập lý thuyết Trạng thái Dòng chảy (Flow), đã nghiên cứu khoa học về trải nghiệm tối ưu khi con người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động. Ông chỉ ra rằng trong trạng thái flow, con người đạt được mức độ hạnh phúc và thành tựu cao nhất.

심리학 인물
Raymond Cattell레이먼드 캐텔

Raymond Cattell là nhà tâm lý học đề xuất lý thuyết đặc điểm nhân cách và mô hình trí tuệ lưu động - kết tinh. Ông sử dụng kỹ thuật thống kê phân tích nhân tố để xác định 16 đặc điểm nguồn cấu thành nhân cách.

심리학 인물
Virginia Satir버지니아 사티어

Được mệnh danh là 'người mẹ của liệu pháp gia đình', bà cho rằng các kiểu giao tiếp trong gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến lòng tự trọng và sức khỏe tâm thần của mỗi cá nhân.

심리학 인물
Alfred Adler알프레드 아들러

Bác sĩ tâm thần người Áo (1870–1937), người sáng lập Tâm lý học Cá nhân, nhấn mạnh cảm giác tự ti, nỗ lực vươn tới ưu thế và sự quan tâm xã hội là nền tảng của động lực con người.

심리학 인물
Abraham Maslow아브라함 매슬로우

Một trong những người sáng lập tâm lý học nhân văn, nổi tiếng với thuyết thứ bậc nhu cầu. Ông cho rằng nhu cầu con người đi từ sinh lý cơ bản đến tự hiện thực hóa, và nhấn mạnh tiềm năng phát triển của con người.

심리학 인물
Edward Thorndike에드워드 손다이크

Người tiên phong trong tâm lý học học tập, đề xuất Quy luật Hiệu quả và lý thuyết học tập thử-sai. Ông đã chứng minh một cách khoa học rằng hành vi được khen thưởng sẽ được lặp lại, còn hành vi bị trừng phạt sẽ giảm dần.

심리학 인물
Sigmund Freud지그문트 프로이트

Freud là người sáng lập phân tâm học và là người đầu tiên khám phá thế giới vô thức một cách có hệ thống. Ông cho rằng những ham muốn và xung đột ẩn sâu trong tâm trí mà chúng ta không ý thức được sẽ ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.

심리학 인물
Elisabeth Kübler-Ross엘리자베스 퀴블러로스

Bà là người tiên phong trong nghiên cứu về cái chết và hấp hối, người đã đề xuất mô hình 5 giai đoạn đau buồn. Bà là một học giả ấm áp, thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với những người đang trải qua mất mát.

심리학 인물
B.F. SkinnerB.F. 스키너

Nhà tâm lý học hành vi nổi tiếng với thuyết điều kiện hóa thao tác.

심리학 인물