Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 197 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Bản Dạng Giới성 정체성

Bản dạng giới là nhận thức và trải nghiệm nội tâm của bạn về giới tính của chính mình. Nó có thể trùng khớp hoặc khác biệt so với giới tính sinh học, và là một lĩnh vực rất riêng tư.

관계와 소통
Contempt경멸

Contempt là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Sự đồng cảm공감

Sự đồng cảm là khả năng hiểu và cùng cảm nhận những cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác.

관계와 소통
Kỳ thị (Stigma)낙인

Kỳ thị là hiện tượng xã hội gán nhãn tiêu cực cho những người có đặc điểm hoặc tình trạng nhất định. Đây là một rào cản lớn khiến nhiều người không dám tìm kiếm sự giúp đỡ.

관계와 소통
Conformity동조

Conformity là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Enmeshment (Sự gắn kết quá mức)밀착

Đây là trạng thái trong gia đình hoặc các mối quan hệ mà ranh giới cá nhân bị mờ nhạt quá mức, khiến cảm xúc và bản sắc của mỗi người hòa lẫn vào nhau.

관계와 소통
Sự tuân lệnh복종

Sự tuân lệnh là hành động làm theo mệnh lệnh hoặc chỉ thị của người có thẩm quyền. Đây là khái niệm mô tả cách con người phục tùng các chỉ dẫn từ những người có quyền lực.

관계와 소통
Tình cảm애정

Cảm xúc ấm áp, dịu dàng dành cho người khác, là nền tảng của sự quan tâm và gần gũi trong các mối quan hệ.

관계와 소통
Ngoại tình외도

Ngoại tình là hành động chia sẻ sự thân mật về mặt cảm xúc hoặc thể chất với người khác ngoài mối quan hệ, vượt qua ranh giới mà cả hai người đã đồng thuận. Nó để lại những vết thương sâu sắc trong mối quan hệ, nhưng sự hồi phục không phải là điều không thể.

관계와 소통
Ghosting (Biến mất không lời giải thích)잠수

Ghosting là hành động đột ngột cắt đứt mọi liên lạc mà không có bất kỳ lời giải thích hay báo trước nào. Người bị ghosting có thể trải qua sự hoang mang và nghi ngờ bản thân.

관계와 소통
Chuyển di전이

Hiện tượng những cảm xúc từ các mối quan hệ quan trọng trong quá khứ (thường là cha mẹ) được chiếu lên người khác trong hiện tại.

관계와 소통
khép lại trong lòng종결

Quá trình chấp nhận một sự kết thúc trong cảm xúc để có thể dần bước tiếp.

관계와 소통
Ghen tuông질투

Ghen tuông là cảm xúc phức tạp xuất hiện khi bạn cảm thấy một mối quan hệ quan trọng đang bị đe dọa bởi người thứ ba. Đó là sự pha trộn của lo lắng, tức giận và buồn bã.

관계와 소통
Phóng chiếu (Projection)투사

Phóng chiếu là cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó một người gán những cảm xúc hoặc đặc điểm mà bản thân không muốn thừa nhận cho người khác. Thay vì nhận ra những suy nghĩ hay cảm xúc khó chịu trong chính mình, người đó lại nhìn thấy chúng ở người xung quanh.

관계와 소통
Phubbing퍼빙

Phubbing là hành vi tập trung vào điện thoại thông minh trong khi trò chuyện, bỏ qua người đang ở bên cạnh. Hành động này có thể tạo ra một bức tường vô hình trong các mối quan hệ.

관계와 소통
Bí Mật Gia Đình가족 비밀

Đây là những sự thật ẩn giấu không được nói công khai trong gia đình. Bí mật gia đình có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của các thành viên qua nhiều thế hệ.

관계와 소통
Vai Trò Gia Đình가족 역할

Vai trò gia đình là những vị trí chức năng cụ thể mà mỗi thành viên trong gia đình đảm nhận trong hệ thống gia đình. Những vai trò này giúp duy trì sự cân bằng trong gia đình, nhưng đôi khi cũng có thể hạn chế sự phát triển cá nhân.

관계와 소통
Hệ Thống Gia Đình가족 체계

Hệ thống gia đình là quan điểm xem gia đình không phải là tập hợp các cá nhân riêng lẻ, mà là một hệ thống gắn kết, trong đó mỗi thành viên đều ảnh hưởng và chịu ảnh hưởng lẫn nhau.

관계와 소통
giải quyết xung đột갈등 해결

Quá trình xử lý bất đồng theo cách tôn trọng, rõ ràng và mang tính xây dựng hơn.

관계와 소통
né tránh xung đột갈등 회피

Thói quen im lặng, nhường theo hoặc rút lui để tránh bất đồng và căng thẳng.

관계와 소통
Thiếu Ranh Giới Cá Nhân경계 부재

Trạng thái không thể đặt ra giới hạn cho bản thân và cuối cùng chấp nhận vô điều kiện mọi yêu cầu của người khác. Khi không có ranh giới, bạn dễ dàng kiệt sức trong các mối quan hệ và đánh mất chính mình.

관계와 소통
Thiết Lập Ranh Giới경계 설정

Thiết lập ranh giới là việc xác định và truyền đạt những giới hạn giúp bạn cảm thấy thoải mái và an toàn trong các mối quan hệ.

관계와 소통
đồng nuôi dạy con공동 양육

Khi cha mẹ đã chia tay nhưng vẫn cùng phối hợp để nuôi con.

관계와 소통
Lo Âu Trong Mối Quan Hệ관계 불안

Đây là trạng thái liên tục lo lắng và bất an về việc liệu mối quan hệ có được duy trì tốt không, và liệu đối phương có thực sự yêu thích mình hay không.

관계와 소통
Các Kiểu Mẫu Quan Hệ관계 패턴

Đây là những hành vi hoặc cách tương tác lặp đi lặp lại trong các mối quan hệ. Hiểu được kiểu mẫu của bản thân sẽ giúp bạn xây dựng những mối quan hệ lành mạnh hơn.

관계와 소통
Hàn Gắn Mối Quan Hệ관계 회복

Hàn gắn mối quan hệ là quá trình chữa lành và kết nối lại với nhau sau xung đột hoặc tổn thương. Đây có thể là cơ hội để mối quan hệ trở nên trưởng thành hơn.

관계와 소통
Hàn Gắn Mối Quan Hệ관계 회복

Hàn gắn mối quan hệ là quá trình khôi phục và xây dựng lại một mối quan hệ đã bị tổn thương bởi xung đột hoặc những vết thương lòng.

관계와 소통
Quản Lý Kỳ Vọng기대 관리

Quản lý kỳ vọng là kỹ năng tâm lý giúp điều chỉnh kỳ vọng một cách thực tế để giảm bớt thất vọng và xung đột. Quản lý kỳ vọng lành mạnh giúp nâng cao sự hài lòng trong các mối quan hệ.

관계와 소통
Lắng Nghe Sâu깊은 경청

Lắng nghe sâu là cách giao tiếp tập trung không chỉ vào lời nói của đối phương mà còn cố gắng thấu hiểu trọn vẹn cảm xúc và ý định của họ. Đây là một kỹ năng lắng nghe chủ động và đồng cảm từ tận trái tim.

관계와 소통
Gia Đình Độc Hại독성 가족

Gia đình độc hại là môi trường gia đình mà trong đó các mối quan hệ có hại như lạm dụng cảm xúc, kiểm soát và thao túng liên tục xảy ra giữa các thành viên trong gia đình.

관계와 소통
Từ Chối Đến Trường등교 거부

Từ chối đến trường là tình trạng trẻ phản đối mạnh mẽ việc đi học hoặc biểu hiện các triệu chứng lo âu nghiêm trọng khi cố gắng đến trường.

관계와 소통
Quan Hệ Bạn Bè Đồng Trang Lứa또래 관계

Mối quan hệ xã hội được hình thành với những người bạn cùng độ tuổi, đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên.

관계와 소통
Áp Lực Đồng Trang Lứa또래 압력

Áp lực đồng trang lứa là cảm giác bị thúc ép về mặt tâm lý để phù hợp với kỳ vọng hoặc hành vi của bạn bè và nhóm xã hội.

관계와 소통
Siêu Giao Tiếp (Meta-Communication)메타 소통

Siêu giao tiếp là nói chuyện về chính cuộc trò chuyện, tức là thảo luận về cách thức giao tiếp hoặc các khuôn mẫu trong mối quan hệ.

관계와 소통
Cơ Chế Phòng Vệ방어 기제

Các chiến lược tâm lý vô thức được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi lo âu hoặc những suy nghĩ đau khổ. Chúng hoạt động ngoài ý thức nhằm giúp cái tôi đối phó với những cảm xúc khó chịu.

관계와 소통
Nghiện Tình Yêu사랑 중독

Nghiện tình yêu là trạng thái khi một người bị cuốn vào cảm giác hưng phấn và thăng hoa cảm xúc từ các mối quan hệ lãng mạn, không thể thoát ra dù mối quan hệ đó không lành mạnh. Đây là kiểu phụ thuộc vào cảm giác yêu, chứ không phải bản thân tình yêu.

관계와 소통
Tam giác hóa quan hệ삼각 관계

Tam giác hóa quan hệ là kiểu mối quan hệ mà một người thứ ba bị kéo vào xung đột giữa hai người nhằm cố gắng giảm bớt căng thẳng.

관계와 소통
Xu Hướng Tình Dục성적 지향

Xu hướng tình dục là kiểu mẫu bền vững về sự thu hút cảm xúc, lãng mạn và tình dục đối với người thuộc một giới tính nhất định. Đây là đặc điểm tự nhiên, không phải sự lựa chọn.

관계와 소통
Gây Hấn Thụ Động수동 공격

Gây hấn thụ động là hành vi thể hiện sự bất mãn hoặc tức giận một cách gián tiếp thay vì bày tỏ thẳng thắn và trực tiếp.

관계와 소통
Vấn Đề Lòng Tin신뢰 문제

Đây là trạng thái khó tin tưởng người khác và cảm thấy lo lắng trong các mối quan hệ do những tổn thương hoặc trải nghiệm trong quá khứ gây ra.

관계와 소통
Xây Dựng Lại Niềm Tin신뢰 재건

Xây dựng lại niềm tin là quá trình khôi phục nền tảng đã bị tổn thương trong một mối quan hệ. Điều này đòi hỏi thời gian và nỗ lực nhất quán, nhưng có thể giúp mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn.

관계와 소통
hỏi thăm thật lòng안부 확인

Chủ động hỏi xem ai đó đang ổn không và cho họ thấy họ vẫn được quan tâm.

관계와 소통
Nền Tảng An Toàn안전 기반

Nền tảng an toàn là chỗ dựa tâm lý giúp bạn tự tin khám phá thế giới và đối mặt với thử thách dựa trên một mối quan hệ an toàn. Đây là khái niệm cốt lõi trong lý thuyết gắn bó.

관계와 소통
Bến An Toàn안전 기지

Bến an toàn là người hoặc mối quan hệ mà ta có thể tìm đến để được an ủi và ổn định khi cảm thấy khó khăn hay sợ hãi. Đây là khái niệm cốt lõi trong lý thuyết gắn bó.

관계와 소통
Phong Cách Nuôi Dạy Con양육 유형

Phong cách nuôi dạy con là các kiểu cách mà cha mẹ nuôi dưỡng con cái, được phân loại dựa trên mức độ ấm áp và kiểm soát của cha mẹ.

관계와 소통
Cứng Nhắc Vai Trò역할 고착

Đây là trạng thái mà một vai trò cụ thể trong gia đình bị cố định và không thể thay đổi một cách linh hoạt. Mỗi thành viên bị gắn chặt với một vai trò nhất định và khó thoát ra khỏi đó.

관계와 소통
Tín hiệu muốn kết nối연결 시도

Một tín hiệu nhỏ để tìm kiếm sự chú ý, sự gần gũi hoặc phản hồi cảm xúc từ người quan trọng với mình.

관계와 소통
Connection Ritual연결 의식

Connection Ritual là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Tâm Lý Học Tình Yêu연애 심리

Lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng và quy luật tâm lý xuất hiện trong các mối quan hệ tình cảm. Bao gồm toàn bộ quá trình của tình yêu như sự thu hút, tình yêu, xung đột và chia tay.

관계와 소통
Ràng Buộc Kép (Double Bind)이중 구속

Đây là tình huống bạn nhận được hai thông điệp mâu thuẫn nhau cùng một lúc, khiến dù làm gì bạn cũng bị coi là sai.

관계와 소통

1–50 / 197