Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 43 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Giả bệnh (Malingering)꾀병

Giả bệnh là hành vi cố ý bịa đặt hoặc phóng đại các triệu chứng để đạt được lợi ích bên ngoài. Phân biệt giả bệnh với bệnh thật sự là một lĩnh vực đánh giá quan trọng.

법심리학/윤리
Nghĩa Vụ Cảnh Báo (Duty to Warn)경고 의무

Nghĩa vụ cảnh báo là trách nhiệm pháp lý và đạo đức yêu cầu nhà tham vấn phá vỡ nguyên tắc bảo mật và thông báo về nguy hiểm khi xác định rằng thân chủ có nguy cơ gây hại nghiêm trọng cho một người cụ thể.

법심리학/윤리
Đánh Giá Năng Lực능력 평가

Đánh giá năng lực là quá trình chuyên môn nhằm xác định liệu một cá nhân có đủ năng lực tâm thần để hiểu quyền lợi của mình và đưa ra quyết định có ý nghĩa trong các thủ tục pháp lý hay không.

법심리학/윤리
nhập viện tâm thần bắt buộc민사 입원

Thủ tục pháp lý có thể được dùng khi một người đang trong khủng hoảng tâm thần nặng và có nguy cơ nghiêm trọng cho bản thân hoặc người khác.

법심리학/윤리
Đánh Giá Rủi Ro위험 평가

Đánh giá rủi ro là quá trình đánh giá có hệ thống khả năng một cá nhân gây hại cho bản thân hoặc người khác, nhằm lập kế hoạch phòng ngừa và can thiệp phù hợp. Đây là một bước quan trọng trong tâm lý học lâm sàng và pháp lý.

법심리학/윤리
Báo Cáo Bắt Buộc의무 신고

Báo cáo bắt buộc là nghĩa vụ pháp lý yêu cầu các chuyên gia phải báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền trong các tình huống cụ thể như lạm dụng trẻ em hoặc nguy cơ tự làm hại bản thân và tự tử.

법심리학/윤리
Quan Hệ Kép이중 관계

Quan hệ kép xảy ra khi nhà tham vấn và thân chủ đồng thời có một mối quan hệ khác ngoài quan hệ tham vấn — chẳng hạn như bạn bè hoặc đối tác kinh doanh. Đây là tình huống cần tránh để bảo vệ tính khách quan của tham vấn và lợi ích của thân chủ.

법심리학/윤리
Competency to Stand Trial재판 능력

Competency to Stand Trial là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

법심리학/윤리
Nhận Tội Giả허위 자백

Nhận tội giả là hiện tượng một người không thực sự phạm tội nhưng lại thừa nhận đã làm do áp lực tâm lý hoặc nhiều lý do khác nhau. Nghiên cứu cho thấy điều này xảy ra thường xuyên hơn hầu hết mọi người nghĩ.

법심리학/윤리
Đánh Giá Nguy Cơ Tự Tử자살 위험 평가

Đây là quá trình đánh giá có hệ thống mức độ nguy hiểm hiện tại của người có nguy cơ tự tử và lên kế hoạch can thiệp phù hợp. Đây là một quy trình vô cùng quan trọng nhằm bảo vệ những sinh mạng quý giá.

법심리학/윤리
tâm lý học cải huấn교정 심리학

Đây là lĩnh vực tâm lý học chuyên chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người đang chấp hành án và nghiên cứu các biện pháp giúp họ không tái phạm sau khi ra tù.

법심리학/윤리
Năng Lực Hành Nghề (Fitness to Practice)실무 적합성

Năng lực hành nghề là khái niệm đánh giá xem tình trạng thể chất, tâm lý và đạo đức của chuyên gia sức khỏe tâm thần có phù hợp để cung cấp dịch vụ an toàn và hiệu quả cho thân chủ hay không.

법심리학/윤리
Tâm Lý Học Nhân Chứng증인 심리학

Lĩnh vực nghiên cứu các quá trình tâm lý — bao gồm trí nhớ, tri giác và cảm xúc — của nhân chứng khai báo tại tòa án, nhằm hiểu rõ độ chính xác và độ tin cậy của lời khai.

법심리학/윤리
Tâm Lý Học về Lời Thú Tội Sai Sự Thật허위 자백의 심리학

Nghiên cứu các cơ chế tâm lý khiến người vô tội nhận tội về những hành vi mà họ không thực hiện. Lĩnh vực này cho thấy tâm trí con người có thể bị lung lay như thế nào trong những hoàn cảnh cực đoan.

법심리학/윤리
bảo mật trong trị liệu상담 비밀보장

Là cam kết rằng điều bạn chia sẻ trong trị liệu sẽ được giữ kín, trừ một số trường hợp nghiêm trọng liên quan đến an toàn hoặc pháp lý.

법심리학/윤리
Năng Lực Giảm Sút감소된 능력

Một biện hộ pháp lý lập luận rằng do bệnh tâm thần hoặc trạng thái tâm lý, đương sự không có đầy đủ năng lực phán đoán tại thời điểm phạm tội, có thể là cơ sở để giảm nhẹ hình phạt.

법심리학/윤리
Đồng Thuận Có Thông Tin고지된 동의

Đồng thuận có thông tin là quá trình được giải thích đầy đủ về quy trình, phương pháp, chi phí và rủi ro của việc tư vấn hoặc điều trị trước khi bắt đầu, rồi tự nguyện đồng ý tham gia. Đây là một thủ tục quan trọng tôn trọng quyền được biết và quyền lựa chọn của bạn.

법심리학/윤리
Phục Hồi Người Phạm Tội범죄자 재활

Phục hồi người phạm tội là quá trình cung cấp hỗ trợ tâm lý và xã hội cho những người đã phạm tội, giúp họ tái hòa nhập lành mạnh vào xã hội.

법심리학/윤리
Phỏng vấn Pháp lý Tâm lý법심리 면담

Đây là cuộc phỏng vấn có cấu trúc được thực hiện vì mục đích pháp lý, đặc biệt được sử dụng để thu thập lời khai của nạn nhân bạo hành trẻ em hoặc nạn nhân tội phạm một cách chính xác và an toàn.

법심리학/윤리
Đánh Giá Tâm Lý Pháp Y법심리 평가

Đánh giá tâm lý chuyên biệt được thực hiện để trả lời các câu hỏi pháp lý, phân tích có hệ thống về năng lực hầu tòa, mức độ nguy hiểm, trạng thái tâm thần và các vấn đề liên quan.

법심리학/윤리
Khám Nghiệm Tâm Lý심리적 부검

Khám nghiệm tâm lý là phương pháp điều tra có hệ thống sau khi một người qua đời, nhằm tìm hiểu trạng thái tâm lý và hoàn cảnh dẫn đến cái chết của họ, từ đó xác định liệu cái chết có phải là tự tử hay không.

법심리학/윤리
đánh giá quyền nuôi con양육권 평가

Là quá trình đánh giá chuyên môn nhằm xem cách sắp xếp nuôi dưỡng nào có lợi nhất cho sự an toàn và phát triển của trẻ.

법심리학/윤리
Đánh Giá Mức Độ Nguy Hiểm위험성 평가

Đánh giá mức độ nguy hiểm là quá trình chuyên môn nhằm đánh giá khả năng một cá nhân gây hại cho bản thân hoặc người khác, từ đó xây dựng các biện pháp bảo vệ phù hợp.

법심리학/윤리
Ranh Giới Chuyên Nghiệp전문가 경계

Ranh giới chuyên nghiệp là những giới hạn và chuẩn mực phù hợp cần được duy trì để bảo vệ mối quan hệ lành mạnh giữa nhà tham vấn và thân chủ.

법심리학/윤리
Đạo Đức Nghề Nghiệp전문가 윤리

Đạo đức nghề nghiệp là các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn hành vi mà các chuyên gia sức khỏe tâm thần phải tuân thủ để bảo vệ thân chủ và duy trì năng lực chuyên môn.

법심리학/윤리
Nhân Chứng Chuyên Gia전문가 증인

Nhân chứng chuyên gia là chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp lời khai và ý kiến dựa trên kiến thức tâm lý học chuyên sâu tại tòa án, giúp thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có cơ sở hơn.

법심리학/윤리
Luật Học Trị Liệu치료적 법학

Luật học trị liệu là lĩnh vực nghiên cứu cách luật pháp và các thủ tục pháp lý ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của con người, đồng thời tìm cách để luật pháp có thể đóng vai trò chữa lành.

법심리학/윤리
Công Lý Phục Hồi회복적 정의

Một cách tiếp cận tập trung vào việc hàn gắn các mối quan hệ và chữa lành tổn thương thay vì trừng phạt khi có hành vi gây hại xảy ra. Nạn nhân, người gây hại và cộng đồng cùng tham gia vào một quá trình chữa lành chung.

법심리학/윤리
Tâm Lý Học Tha Tù Trước Hạn가석방 심리학

Tâm lý học tha tù trước hạn là lĩnh vực nghiên cứu và hỗ trợ các yếu tố tâm lý liên quan đến quyết định tha tù và quá trình tái hòa nhập xã hội sau đó.

법심리학/윤리
Tình huống lưỡng nan đạo đức도덕적 딜레마

Tình huống lưỡng nan đạo đức là khi hai hay nhiều giá trị đạo đức xung đột nhau, khiến cho dù lựa chọn thế nào cũng không thể hoàn toàn đúng đắn. Đây là trạng thái xung đột tâm lý khi phải lựa chọn giữa các nguyên tắc hay giá trị đạo đức mâu thuẫn với nhau.

법심리학/윤리
Tâm Lý Học Bồi Thẩm Đoàn배심원 심리학

Tâm lý học bồi thẩm đoàn nghiên cứu những yếu tố tâm lý nào ảnh hưởng đến quyết định của các bồi thẩm viên trong phiên tòa. Hiểu sâu về tâm lý con người là điều thiết yếu để đảm bảo một phiên xét xử công bằng.

법심리학/윤리
Độ Tin Cậy của Lời Khai Nhân Chứng목격자 증언의 신뢰성

Đây là lĩnh vực nghiên cứu mức độ chính xác của ký ức và lời khai của người chứng kiến tội phạm so với sự kiện thực tế. Nó cho thấy ký ức của chúng ta có thể thay đổi dễ dàng hơn chúng ta nghĩ rất nhiều.

법심리학/윤리
Quyền Miranda và Tâm Lý Học미란다 권리와 심리학

Lĩnh vực nghiên cứu cách quyền im lặng và quyền có luật sư — được đọc tại thời điểm bắt giữ — ảnh hưởng tâm lý đến cá nhân như thế nào, và liệu người đó có thể thực sự hiểu và thực thi các quyền này hay không.

법심리학/윤리
nguyên tắc bảo mật비밀보장

Là cam kết rằng điều bạn chia sẻ trong trị liệu sẽ được giữ kín và không bị tiết lộ tùy tiện.

법심리학/윤리
Đánh Giá Tâm Lý Pháp Y정신감정

Quá trình chuyên nghiệp đánh giá trạng thái tâm thần của một người trong các thủ tục pháp lý. Đóng vai trò quan trọng trong việc xác định năng lực trách nhiệm và trạng thái tâm thần trong các phiên tòa.

법심리학/윤리
Nạn nhân học (Victimology)피해자학

Đây là lĩnh vực nghiên cứu về trải nghiệm tâm lý của nạn nhân tội phạm, quá trình phục hồi và bảo vệ quyền lợi của họ. Đây là ngành học lắng nghe tiếng nói của nạn nhân và cung cấp sự hỗ trợ thiết thực cho họ.

법심리학/윤리
Nhập Viện Bắt Buộc비자발적 입원

Nhập viện bắt buộc xảy ra khi một người được đưa vào cơ sở tâm thần mà không có sự đồng ý của họ trong tình huống khủng hoảng sức khỏe tâm thần, đây là biện pháp được thực hiện để bảo vệ tính mạng khi có nguy cơ nghiêm trọng về tự gây hại hoặc gây hại cho người khác.

법심리학/윤리
Điều Trị Người Phạm Tội Tình Dục성범죄자 치료

Điều trị người phạm tội tình dục là một quá trình trị liệu chuyên biệt nhằm giải quyết các nguyên nhân tâm lý đằng sau hành vi phạm tội tình dục, giúp ngăn ngừa tái phạm và hình thành các mô hình hành vi lành mạnh hơn.

법심리학/윤리
Biện Hộ Mất Năng Lực Tâm Thần정신이상 항변

Một biện hộ pháp lý cho rằng do mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng vào thời điểm phạm tội, người đó không thể hiểu rằng hành vi của mình là sai trái.

법심리학/윤리
Báo cáo bắt buộc về lạm dụng trẻ em아동학대 의무신고

Đây là nghĩa vụ pháp lý yêu cầu những người thuộc các nhóm nghề nghiệp nhất định phải báo cáo với cơ quan chức năng khi nghi ngờ có hành vi lạm dụng trẻ em. Đây là mạng lưới an toàn xã hội nhằm bảo vệ sự an toàn của trẻ em.

법심리학/윤리
Hiểu biết về Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Literacy)정신건강 리터러시

Đây là khả năng có kiến thức đúng đắn về sức khỏe tâm thần và biết tìm kiếm sự giúp đỡ phù hợp khi gặp vấn đề. Hiểu đúng về sức khỏe tâm thần chính là bước đầu tiên quan trọng nhất.

법심리학/윤리
Luật Sức Khỏe Tâm Thần정신건강법

Một hệ thống pháp luật bảo vệ quyền lợi của những người có vấn đề sức khỏe tâm thần và đảm bảo họ nhận được điều trị và hỗ trợ phù hợp.

법심리학/윤리
Luật Phúc lợi Sức khỏe Tâm thần정신건강복지법

Đây là bộ luật được tạo ra nhằm bảo vệ quyền con người, phúc lợi và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội cho người mắc bệnh tâm thần. Luật đã không ngừng phát triển theo hướng tăng cường các điều kiện nhập viện bắt buộc và tôn trọng quyền tự quyết của đương sự.

법심리학/윤리