Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 306 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Phân Tích Giấc Mơ꿈 분석

Một phương pháp tâm lý học giải thích nội dung giấc mơ để hiểu những ham muốn, cảm xúc và xung đột vô thức. Freud và Jung là hai nhà lý thuyết tiêu biểu nhất.

마음의 이해
Phụ thuộc/Độc lập Trường장 의존/독립

Đây là một phong cách nhận thức mô tả liệu một người có bị ảnh hưởng nhiều bởi môi trường xung quanh (trường) hay đưa ra phán đoán một cách độc lập. Khái niệm này cho thấy mỗi người có cách xử lý thông tin riêng và độc đáo của mình.

마음의 이해
Mức độ kích hoạt (Arousal)각성

Kích thích đề cập đến mức độ mà cơ thể và tâm trí được kích hoạt và cảnh giác — từ giấc ngủ sâu ở mức thấp nhất đến sự hưng phấn cực độ hay hoảng loạn ở mức cao nhất.

마음의 이해
Cảm giác감각

Cảm giác là quá trình các giác quan như mắt, tai, mũi, lưỡi, da tiếp nhận và phát hiện các kích thích từ bên ngoài. Đây là cửa ngõ đầu tiên để thông tin từ thế giới đi vào tâm trí chúng ta, là điểm khởi đầu của tri giác và nhận thức.

마음의 이해
Lòng biết ơn감사

Lòng biết ơn là cảm giác nhận ra và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Ngay cả những khoảnh khắc biết ơn nhỏ bé cũng có thể mang lại hạnh phúc lớn lao.

마음의 이해
Nghị lực bền bỉ (Grit)그릿

Sức mạnh duy trì đam mê và kiên trì hướng đến mục tiêu dài hạn. Đôi khi điều này quan trọng hơn cả tài năng.

마음의 이해
Khí chất기질

Khí chất là những xu hướng tính cách độc đáo mà một người được sinh ra đã có sẵn. Mỗi cá nhân có sự khác biệt về tốc độ phản ứng cảm xúc, mức độ hoạt động và khả năng thích nghi.

마음의 이해
Khí chất기질

Khí chất là những khuôn mẫu phản ứng cảm xúc và hành vi mà chúng ta được sinh ra đã có sẵn. Đây là nền tảng sinh học của tính cách.

마음의 이해
Động lực동기

Động lực là sức mạnh nội tâm khởi đầu, định hướng và duy trì hành vi của chúng ta. Đó là nguồn năng lượng tinh thần thúc đẩy chúng ta tiến về phía mục tiêu.

마음의 이해
Suy nghĩ lặp vòng (Rumination)반추

Kiểu tư duy liên tục nhào đi nhào lại những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực. Người có xu hướng này thường mắc kẹt trong vòng lặp của những lo âu và tự trách bản thân mà không tìm được lối thoát.

마음의 이해
Bản năng본능

Bản năng là những khuôn mẫu hành vi bẩm sinh không cần phải học mới có. Đây là những phản ứng tự nhiên được tích hợp sẵn để sinh tồn — như bản năng né tránh nguy hiểm hay tìm kiếm thức ăn khi đói.

마음의 이해
Phủ nhận (Denial)부인

Phủ nhận là cách tâm trí tự bảo vệ bằng cách vô thức từ chối chấp nhận những thực tế hay cảm xúc khó chịu đựng. Đây là phản ứng tự nhiên xuất hiện khi tâm trí chưa sẵn sàng đối mặt với sự thật.

마음의 이해
sự thuận theo yêu cầu순응

Làm theo yêu cầu của người khác dù trong lòng chưa chắc thật sự đồng ý.

마음의 이해
Bản ngã (Ego)에고

Phần của tâm trí cân bằng giữa ham muốn và đạo đức bằng cách xem xét thực tế.

마음의 이해
Consciousness의식

Consciousness là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 이해
Id (Bản năng nguyên thủy)이드

Id là phần nguyên thủy nhất của tâm trí, chịu trách nhiệm về các nhu cầu và xung động bản năng. Đây là nguồn gốc của những ham muốn cần được thỏa mãn ngay lập tức.

마음의 이해
Hồi ức (Retrieval)인출

Hồi ức là quá trình lấy ra thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ khi cần thiết. Đây là giai đoạn cuối cùng trong ba giai đoạn của trí nhớ (mã hóa - lưu trữ - hồi ức), chính là khoảnh khắc chúng ta 'nhớ lại' một điều gì đó.

마음의 이해
Mồi nhử nhận thức (Priming)점화

Mồi nhử nhận thức là hiện tượng kích thích tiếp xúc trước đó ảnh hưởng vô thức đến phán đoán, hành vi và trí nhớ về sau. Tâm trí chúng ta đang được chuẩn bị một cách lặng lẽ bởi những trải nghiệm trước đó.

마음의 이해
Cảm xúc nền정동

Trạng thái cảm xúc cơ bản được trải nghiệm từng khoảnh khắc, cơ bản hơn các cảm xúc cụ thể, bao gồm cảm giác chung về tốt/xấu, có năng lượng/kiệt sức.

마음의 이해
Sự chú ý주의

Sự chú ý là quá trình nhận thức mà tâm trí chọn lọc và tập trung vào thông tin cụ thể trong vô số kích thích. Nó giống như chiếc đèn pin — chỉ nơi nào được chiếu sáng mới hiện ra rõ ràng.

마음의 이해
Tri giác (Perception)지각

Tri giác là quá trình não bộ diễn giải và gán ý nghĩa cho các thông tin nhận được qua các giác quan. Dù nhìn cùng một thứ, mỗi người có thể tri giác theo cách hoàn toàn khác nhau.

마음의 이해
Trực giác직관

Trực giác là khả năng hiểu hoặc phán đoán điều gì đó ngay lập tức mà không cần phân tích logic. Cảm giác 'tôi chỉ cảm thấy vậy thôi' thực ra có thể chứa đựng nhiều năm kinh nghiệm và sự khôn ngoan tích lũy.

마음의 이해
chia cụm để ghi nhớ청킹

Cách ghi nhớ bằng cách gom thông tin nhỏ thành những nhóm có ý nghĩa.

마음의 이해
Thái độ태도

Thái độ là xu hướng đánh giá ổn định đối với một đối tượng, con người hay tình huống — sự kết hợp giữa suy nghĩ, cảm xúc và khuynh hướng hành vi, định hình cách chúng ta cảm nhận và phản ứng với thế giới.

마음의 이해
Thấu hiểu (Insight)통찰

Đây là trải nghiệm khi bạn bỗng nhiên hiểu sâu sắc về bản chất của một vấn đề hay tình huống nào đó. Giống như khoảnh khắc 'À, ra vậy!', những điều trước đây chưa thấy rõ bỗng chốc trở nên sáng tỏ trong tâm trí.

마음의 이해
Định kiến편견

Định kiến là thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm cụ thể hoặc các thành viên của nhóm đó mà không có cơ sở đầy đủ.

마음의 이해
Bình thản평온

Trạng thái tâm trí yên tĩnh và bình yên. Cảm giác như một hồ nước lặng yên trong tâm hồn bạn.

마음의 이해
Hưng phấn cực độ (Euphoria)환희

Trạng thái cực kỳ hạnh phúc và ngây ngất, cảm giác mọi thứ đều tuyệt vời. Đó là cảm giác thế giới trở nên thật đẹp đẽ.

마음의 이해
Lưu Trữ (Trí Nhớ)저장 (기억)

Lưu trữ là quá trình trí nhớ giúp giữ lại và duy trì thông tin đã tiếp nhận trong tâm trí. Đây là giai đoạn quan trọng cho phép chúng ta hồi tưởng lại những trải nghiệm của mình về sau.

마음의 이해
Đồng Hóa (Piaget)동화 (피아제)

Đồng hóa là khái niệm của Jean Piaget mô tả quá trình mà một người tiếp nhận thông tin hoặc kinh nghiệm mới bằng cách lắp ghép chúng vào các sơ đồ nhận thức (schema) đã có sẵn, mà không thay đổi các sơ đồ đó.

마음의 이해
Conservation (Piaget)보존 (피아제)

Conservation (Piaget) là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 이해
Độ Rộng Chữ Số (Digit Span)숫자 폭

Đây là bài kiểm tra đo lường số lượng chữ số mà bạn có thể ghi nhớ trong một lần, được dùng để đánh giá trí nhớ ngắn hạn và khả năng chú ý. Thông thường, một người có thể nhớ khoảng 7 chữ số.

마음의 이해
Hiệu Ứng Giãn Cách간격 효과

Trí nhớ được lưu giữ lâu hơn khi việc học được phân bổ theo từng khoảng thời gian, thay vì học dồn tất cả một lúc.

마음의 이해
Lý Thuyết Can Thiệp간섭 이론

Lý thuyết can thiệp giải thích cách các ký ức có thể cản trở lẫn nhau, khiến chúng ta khó nhớ lại thông tin cụ thể. Càng có nhiều ký ức tương tự nhau, chúng càng dễ bị lẫn lộn.

마음의 이해
Trí Nhớ Cảm Giác감각 기억

Trí nhớ cảm giác là hệ thống lưu trữ thông tin đến từ các giác quan trong một khoảng thời gian rất ngắn (1–3 giây). Đây là cửa ngõ đầu tiên của trí nhớ, chỉ những thông tin được chú ý mới được chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

마음의 이해
Lao Động Cảm Xúc감정 노동

Lao động cảm xúc là khi công việc hoặc hoàn cảnh yêu cầu bạn thể hiện cảm xúc khác với những gì bạn thực sự cảm thấy bên trong.

마음의 이해
Kìm Nén Cảm Xúc감정 억제

Đây là khi bạn cảm nhận được cảm xúc nhưng lại kìm lại, không để lộ ra bên ngoài. Nếu kéo dài, điều này có thể gây hại cho sức khỏe.

마음의 이해
Dự đoán cảm xúc감정 예측

Dự đoán cảm xúc là quá trình tâm lý dự đoán trước cảm xúc mà một sự kiện trong tương lai sẽ gây ra, bao gồm cường độ và thời gian kéo dài của cảm xúc đó.

마음의 이해
Nhận Thức Cảm Xúc감정 인식

Khả năng nhận ra mình đang cảm thấy cảm xúc gì trong thời điểm hiện tại. Đây là bước đầu tiên trong việc điều tiết cảm xúc.

마음의 이해
Lây Lan Cảm Xúc감정 전이

Đây là hiện tượng cảm xúc của người khác 'truyền' sang bạn một cách tự nhiên. Cảm xúc cũng có thể lây lan đấy!

마음의 이해
Điều Tiết Cảm Xúc감정 조절

Khả năng nhận biết, trải nghiệm và điều chỉnh cách biểu đạt cảm xúc của bản thân. Đây là năng lực giúp chúng ta sống hài hòa với cảm xúc một cách lành mạnh.

마음의 이해
Biểu Đạt Cảm Xúc감정 표현

Đây là việc thể hiện cảm xúc của bạn qua lời nói hoặc hành động. Biểu đạt lành mạnh giúp các mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn.

마음의 이해
Tê Liệt Quyết Định결정 마비

Tê liệt quyết định là sự không thể đưa ra lựa chọn do phân tích quá mức, sợ quyết định sai, hoặc có quá nhiều lựa chọn.

마음의 이해
Mệt Mỏi Quyết Định결정 피로

Mệt mỏi quyết định là hiện tượng khi phải đưa ra quá nhiều quyết định trong ngày khiến khả năng phán đoán suy giảm và tinh thần trở nên kiệt sức.

마음의 이해
Conjunction Fallacy결합 오류

Conjunction Fallacy là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 이해
Ngụy Biện Lập Kế Hoạch계획 오류

Ngụy biện lập kế hoạch là xu hướng dự đoán một cách lạc quan rằng một công việc sẽ hoàn thành nhanh hơn và dễ dàng hơn so với thực tế. Đây là một thiên kiến nhận thức rất phổ biến mà hầu như ai cũng từng trải qua.

마음의 이해
kiệt sức vì đồng cảm공감 피로

Sự mệt mỏi cảm xúc xảy ra khi phải tiếp xúc lâu dài với nỗi đau của người khác.

마음의 이해
Phong cách quy nhân귀인 양식

Phong cách quy nhân là mô hình thói quen mà một người dùng để giải thích tại sao các sự kiện tốt hay xấu xảy ra — liệu họ đổ lỗi cho bản thân hay hoàn cảnh, coi nguyên nhân là vĩnh viễn hay tạm thời, và tác động là rộng lớn hay hạn chế.

마음의 이해
Cảm Xúc Tích Cực긍정 정서

Cảm xúc tích cực là thuật ngữ chung chỉ những cảm giác tốt đẹp như niềm vui, sự thích thú và sự hài lòng.

마음의 이해
Thuyết Kỳ Vọng기대 이론

Thuyết Kỳ Vọng cho rằng hành động của một người phụ thuộc vào niềm tin rằng hành động đó sẽ mang lại kết quả tốt. Niềm tin rằng nỗ lực sẽ tạo ra thành tích, và thành tích đó sẽ dẫn đến phần thưởng có giá trị, chính là cốt lõi của động lực.

마음의 이해

1–50 / 306