Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 121 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Ký ức cơ thể몸 기억

Khi cơ thể vẫn phản ứng với những trải nghiệm cũ, dù bạn không nhớ rõ hoặc không hiểu ngay vì sao.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Tâm Lý của Người Ứng Cứu Đầu Tiên첫 대응자 트라우마

Đây là chấn thương tâm lý mà các lính cứu hỏa, cảnh sát, nhân viên cấp cứu và những người có mặt đầu tiên tại hiện trường tai nạn hoặc thảm họa phải trải qua. Trong khi cứu giúp người khác, chính tâm hồn của họ cũng có thể bị tổn thương.

트라우마와 스트레스
Cân Bằng Công Việc - Cuộc Sống일-생활 균형

Cân bằng công việc - cuộc sống là duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân.

트라우마와 스트레스
Thiền định명상

Một phương pháp rèn luyện tinh thần giúp tập trung và làm tĩnh lặng tâm trí, hỗ trợ giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tổng thể.

트라우마와 스트레스
Ác mộng악몽

Những giấc mơ sống động và đáng sợ xảy ra trong khi ngủ, thường được trải nghiệm thường xuyên sau chấn thương tâm lý.

트라우마와 스트레스
Yoga요가

Một phương pháp rèn luyện thân-tâm kết hợp tư thế cơ thể, hơi thở và thiền định, rất hiệu quả trong việc quản lý căng thẳng.

트라우마와 스트레스
khủng hoảng tâm lý위기

Trạng thái mất cân bằng tâm lý xảy ra khi bạn đối mặt với một tình huống quá sức chịu đựng mà các cách ứng phó thông thường không còn đủ để giải quyết.

트라우마와 스트레스
Phân ly (Dissociation)해리

Trải nghiệm khi ý thức, ký ức, bản sắc và cảm giác bị tách rời hoặc ngắt kết nối với nhau. Đây là hiện tượng phổ biến từ mức độ nhẹ đến nghiêm trọng.

트라우마와 스트레스
Tăng Trưởng Sau Chấn Thương외상 후 성장

Tăng trưởng sau chấn thương là khi một người trưởng thành hơn so với trước đây và trải qua những thay đổi tích cực trong quá trình vượt qua chấn thương tâm lý.

트라우마와 스트레스
Tín Hiệu Đau Khổ고통 신호

Tín hiệu đau khổ là những thay đổi tâm lý và hành vi mà chúng ta vô thức bộc lộ khi tâm trí đang chịu đựng áp lực. Nhận ra những tín hiệu này là bước đầu tiên để chăm sóc bản thân và những người xung quanh.

트라우마와 스트레스
Siêu Độc Lập과잉 독립

Đây là xu hướng không thể nhờ người khác giúp đỡ và muốn tự mình giải quyết mọi thứ. Đây là cách tâm lý tự bảo vệ bản thân vì những tổn thương trong quá khứ khiến bạn sợ phải dựa vào ai đó.

트라우마와 스트레스
Đa nạn nhân hóa (Polyvictimization)다중 피해

Đa nạn nhân hóa là khi một người trải qua không chỉ một mà nhiều loại bạo lực hoặc lạm dụng khác nhau. Càng nhiều loại tổn hại chồng chéo lên nhau, tác động tâm lý có thể càng nghiêm trọng hơn.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Giữa Người với Người대인 외상

Chấn thương giữa người với người là chấn thương do người khác cố ý gây ra.

트라우마와 스트레스
cơ chế đối phó대처 기제

Cách một người xử lý căng thẳng, nỗi đau hoặc cảm xúc khó chịu.

트라우마와 스트레스
Phản Ứng Đóng Băng동결 반응

Đây là phản ứng sinh tồn khiến cơ thể và tâm trí không thể cử động khi cảm thấy bị đe dọa. Đây không phải là vì bạn quá sợ hãi mà không làm được gì, mà là phương thức bảo vệ tự động mà não bộ đã lựa chọn.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Phát Triển발달 외상

Chấn thương xảy ra trong thời thơ ấu, đặc biệt là giai đoạn đầu phát triển, gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển toàn diện.

트라우마와 스트레스
Chế Độ Sinh Tồn생존 모드

Chế độ sinh tồn là trạng thái mà cơ thể và tâm trí chỉ tập trung vào việc tồn tại trong những tình huống căng thẳng cực độ hoặc khủng hoảng.

트라우마와 스트레스
Lạm dụng tình dục성적 학대

Lạm dụng tình dục là hành vi ép buộc hoặc bóc lột tình dục người khác mà không có sự đồng thuận. Đây là một dạng bạo lực nghiêm trọng để lại những vết thương sâu sắc cả về thể xác lẫn tâm hồn.

트라우마와 스트레스
Quản Lý Thời Gian시간 관리

Quản lý thời gian là chiến lược sử dụng hiệu quả thời gian có hạn để giảm căng thẳng và nâng cao năng suất.

트라우마와 스트레스
Phản Ứng Nịnh Hót (Fawn Response)아부 반응

Đây là phản ứng sinh tồn khi cảm thấy bị đe dọa, người ta cố gắng làm hài lòng và phục tùng đối phương để tránh nguy hiểm. Đây là cách ứng phó thường gặp ở những người đã trải qua chấn thương tâm lý từ thời thơ ấu.

트라우마와 스트레스
Kế Hoạch An Toàn안전 계획

Một kế hoạch ứng phó cụ thể được lập trước để chuẩn bị cho các tình huống khủng hoảng. Đây là hướng dẫn hành động từng bước có thể thực hiện khi xuất hiện các xung động tự làm hại bản thân hoặc suy nghĩ tự tử.

트라우마와 스트레스
Vết Thương Gắn Bó애착 상처

Vết thương gắn bó là những tổn thương cảm xúc sâu sắc được hình thành trong thời thơ ấu từ mối quan hệ với người chăm sóc không thể cung cấp sự an toàn, an ủi hay tình yêu thương nhất quán.

트라우마와 스트레스
Phản Ứng Thư Giãn이완 반응

Phản ứng thư giãn là trạng thái đối lập với phản ứng căng thẳng, trong đó cơ thể và tâm trí được thư giãn một cách có ý thức.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Thứ Cấp이차 외상

Chấn thương thứ cấp là phản ứng căng thẳng sang chấn xuất hiện do tiếp xúc với chấn thương của người khác, dù bản thân không trực tiếp trải qua sự kiện đó.

트라우마와 스트레스
Tự chăm sóc bản thân자기 돌봄

Tự chăm sóc bản thân là những hoạt động bạn có ý thức thực hiện để bảo vệ sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần của mình.

트라우마와 스트레스
Tự Xoa Dịu Bản Thân자기 진정

Tự xoa dịu bản thân là khả năng tự làm dịu và ổn định cảm xúc khi cảm thấy lo lắng hoặc kiệt sức. Đây là cách chăm sóc bản thân thông qua năm giác quan hoặc các hoạt động mang lại sự thoải mái.

트라우마와 스트레스
Conversion Disorder전환 장애

Conversion Disorder là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

트라우마와 스트레스
Hiệu Ứng Kindling점화 효과

Hiệu ứng kindling là hiện tượng mà khi căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý lặp đi lặp lại, não bộ trở nên ngày càng nhạy cảm hơn, khiến những kích thích nhỏ hơn cũng có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ hơn. Giống như một tàn lửa ngày càng dễ bùng thành ngọn lửa lớn.

트라우마와 스트레스
Phản Ứng Chiến Đấu투쟁 반응

Phản ứng chiến đấu là phản ứng sinh tồn bản năng khi cảm nhận thấy mối đe dọa, khiến chúng ta muốn đối mặt và chống trả. Nó biểu hiện qua sự tức giận, hung hăng và hành vi đối kháng — đây là cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Do Đạn Pháo (Shell Shock)포탄 충격

Đây là những phản ứng tâm lý và thể chất xuất hiện sau khi trải qua nỗi sợ hãi và cú sốc cực độ trên chiến trường, được xem là khái niệm tiền thân của PTSD ngày nay.

트라우마와 스트레스
ứng phó né tránh회피 대처

Ứng phó né tránh là chiến lược đối phó với căng thẳng bằng cách trốn tránh hoặc phân tâm khỏi nguồn gây stress và cảm xúc tiêu cực, thay vì trực tiếp giải quyết vấn đề.

트라우마와 스트레스
Ứng Phó Tập Trung vào Cảm Xúc감정 중심 대처

Ứng phó tập trung vào cảm xúc là cách đối phó với căng thẳng bằng cách điều chỉnh và xử lý những cảm xúc tiêu cực phát sinh từ các tình huống gây stress.

트라우마와 스트레스
phục hồi sau kiệt sức vì đồng cảm공감 피로 회복

Quá trình lấy lại năng lượng cảm xúc sau khi đã kiệt sức vì chăm sóc hay gánh nỗi đau của người khác.

트라우마와 스트레스
Ứng phó tập trung vào vấn đề문제 중심 대처

Ứng phó tập trung vào vấn đề là cách đối phó với căng thẳng bằng cách trực tiếp cố gắng giải quyết nguyên nhân gây ra nó.

트라우마와 스트레스
Phân ly quanh thời điểm sang chấn (Peritraumatic Dissociation)외상 전후 해리

Đây là hiện tượng phân ly xảy ra ngay trong lúc hoặc ngay sau khi sang chấn tâm lý xảy ra. Bạn có thể cảm thấy như những gì đang xảy ra không phải với mình, hoặc cảm giác về thời gian bị thay đổi.

트라우마와 스트레스
Sang chấn do bị xâm phạm ranh giới경계 침범 트라우마

Tổn thương tâm lý xuất hiện khi ranh giới cơ thể, cảm xúc hoặc riêng tư của bạn liên tục bị vượt qua.

트라우마와 스트레스
Căng Thẳng Do Chuyển Tiếp Cuộc Đời생애 전환 스트레스

Gánh nặng tâm lý cảm nhận được khi trải qua những thay đổi lớn trong cuộc sống như tốt nghiệp, đi làm, kết hôn hay nghỉ hưu. Ngay cả những thay đổi tích cực cũng có thể trở thành nguồn gây căng thẳng.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Xuyên Thế Hệ세대 전이 트라우마

Chấn thương xuyên thế hệ là hiện tượng những ảnh hưởng từ chấn thương mà một thế hệ trải qua được truyền lại cho con cái và cháu chắt. Dù không trực tiếp trải qua những sự kiện đó, các thế hệ sau vẫn có thể gánh chịu hậu quả tâm lý của chúng.

트라우마와 스트레스
Ký ức cơ thể몸의 기억(체감각)

Khi trải nghiệm cũ dường như vẫn còn lưu lại trong cơ thể dưới dạng cảm giác hoặc phản ứng.

트라우마와 스트레스
Quá tải vai trò역할 과부하

Quá tải vai trò là trạng thái một người phải đảm nhận quá nhiều vai trò và trách nhiệm đến mức kiệt sức cả về tâm lý lẫn thể chất. Tình trạng này thường xuất hiện khi phải thực hiện đồng thời nhiều vai trò trong công việc, gia đình và xã hội.

트라우마와 스트레스
bệnh não chấn thương mạn tính (CTE)만성 외상성 뇌병증

Một bệnh lý não liên quan đến va đập đầu lặp đi lặp lại, về sau có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, cảm xúc và hành vi.

트라우마와 스트레스
Căng thẳng cấp tính급성 스트레스

Phản ứng căng thẳng ngắn hạn do một sự kiện cụ thể kích hoạt, kèm theo các thay đổi sinh lý nhanh như tăng nhịp tim và tiết adrenaline.

트라우마와 스트레스
Cumulative Trauma누적 트라우마

Cumulative Chấn thương tâm lý là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Đại Diện대리 트라우마

Chấn thương đại diện là sự thay đổi sâu sắc trong thế giới quan, niềm tin và bản sắc bản thân do tiếp xúc liên tục với trải nghiệm chấn thương của người khác.

트라우마와 스트레스
Căng Thẳng Độc Hại독성 스트레스

Căng thẳng độc hại là tình trạng tiếp xúc lâu dài với căng thẳng cường độ cao mà không có người lớn bảo vệ, gây tổn hại nghiêm trọng cho sự phát triển của não bộ và cơ thể.

트라우마와 스트레스
căng thẳng mạn tính만성 스트레스

Tình trạng căng thẳng kéo dài lâu ngày, bào mòn dần cả cơ thể lẫn tinh thần.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Tình Dục성적 트라우마

Chấn thương tình dục là nỗi đau tâm lý sâu sắc để lại trong tâm trí sau khi trải qua bạo lực hoặc xâm phạm tình dục, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Gắn Bó애착 트라우마

Chấn thương gắn bó là vết thương tâm lý sâu sắc hình thành khi mối liên kết ban đầu của trẻ với người chăm sóc chính bị gián đoạn bởi lạm dụng, bỏ bê, chăm sóc không nhất quán hoặc chia cắt đột ngột — ảnh hưởng đến cách người đó kết nối với người khác suốt cuộc đời.

트라우마와 스트레스
Chấn Thương Tâm Lý Y Tế의료 트라우마

Chấn thương tâm lý y tế là cú sốc tâm lý phát sinh từ các trải nghiệm y tế như thủ thuật, nhập viện hoặc chẩn đoán bệnh. Nỗi sợ hãi và cảm giác bất lực trong quá trình điều trị có thể đeo bám rất lâu.

트라우마와 스트레스
Sức Khỏe Tâm Thần Trong Thảm Họa재난 정신건강

Sức Khỏe Tâm Thần Trong Thảm Họa là lĩnh vực chuyên bảo vệ và phục hồi sức khỏe tâm lý của con người trong và sau các thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra. Vì bất kỳ ai cũng có thể chịu tổn thương tâm lý sau thảm họa, sự hỗ trợ tâm lý có hệ thống là điều vô cùng cần thiết.

트라우마와 스트레스

1–50 / 121