Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 70 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Trục Ruột-Não장-뇌 축

Trục ruột-não là con đường kết nối hai chiều giữa ruột (hệ tiêu hóa) và não bộ thông qua các tín hiệu thần kinh, hormone và miễn dịch. Sức khỏe của ruột có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tâm thần.

건강심리학
Chất Lượng Cuộc Sống삶의 질

Chất lượng cuộc sống là khái niệm phản ánh mức độ hài lòng và hạnh phúc của một người trên các phương diện thể chất, tâm lý và xã hội. Nó vượt ra ngoài việc đơn thuần không có bệnh tật, bao gồm cả cảm giác an lành toàn diện.

건강심리학
Giai Đoạn Tiền Suy Nghĩ (Precontemplation Stage)숙고 전 단계

Đây là giai đoạn mà một người chưa nhận ra mình cần thay đổi. Họ không ý thức được vấn đề hoặc hoàn toàn không có ý định thay đổi hành vi của mình.

건강심리학
Tăng cường sức khỏe건강 증진

Tăng cường sức khỏe là các hoạt động và quá trình nhằm phòng ngừa bệnh tật và nâng cao mức độ sức khỏe tổng thể. Nó bao gồm cách tiếp cận rộng rãi từ cải thiện lối sống cá nhân đến xây dựng môi trường xã hội lành mạnh.

건강심리학
Hành Vi Sức Khỏe건강 행동

Hành vi sức khỏe là tất cả những hành động mà chúng ta thực hiện để bảo vệ hoặc phục hồi sức khỏe. Điều này bao gồm các hành động có lợi cho sức khỏe như tập thể dục, ăn uống cân bằng, bỏ thuốc lá, cho đến việc đi khám sức khỏe định kỳ.

건강심리학
Vệ Sinh Giấc Ngủ수면 위생

Vệ sinh giấc ngủ là các thói quen sinh hoạt và điều kiện môi trường giúp bạn có được giấc ngủ tốt và lành mạnh.

건강심리학
Contemplation Stage숙고 단계

Contemplation Stage là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

건강심리학
Kết Nối Tâm-Thân심신 연결

Tâm trí và cơ thể có mối liên kết sâu sắc — trạng thái tâm lý ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, và trạng thái thể chất ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý.

건강심리학
Giai Đoạn Duy Trì유지 단계

Đây là giai đoạn mà một người đã liên tục duy trì hành vi đã thay đổi trong hơn 6 tháng. Hành vi mới đang dần trở thành thói quen, nhưng vẫn cần tiếp tục quản lý.

건강심리학
Tự Quản Lý Bản Thân자기 관리

Tự quản lý bản thân là khả năng tự chăm sóc và điều chỉnh sức khỏe cũng như thói quen sinh hoạt của chính mình. Đây là một khái niệm quan trọng được áp dụng rộng rãi, từ quản lý bệnh mãn tính đến ứng phó với căng thẳng hàng ngày.

건강심리학
Giai Đoạn Chuẩn Bị준비 단계

Đây là giai đoạn lập kế hoạch cụ thể để thực hiện sự thay đổi. Giống như câu nói 'Tuần tới mình sẽ bắt đầu' - đây là trạng thái ngay trước khi hành động thực sự diễn ra.

건강심리학
Hành Vi Bệnh Tật질병 행동

Hành vi bệnh tật là cách một người phản ứng và đối phó khi cảm thấy cơ thể không khỏe hoặc nhận thấy điều bất thường. Bao gồm việc đi khám bác sĩ, bỏ qua triệu chứng hoặc nhờ người khác giúp đỡ.

건강심리학
Kỳ Thị Cân Nặng체중 낙인

Kỳ thị cân nặng là hiện tượng bị định kiến hoặc phân biệt đối xử vì cân nặng hay vóc dáng cơ thể. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần, và mọi người đều xứng đáng được tôn trọng đúng như bản thân họ.

건강심리학
Tuân Thủ Điều Trị치료 순응

Tuân thủ điều trị là việc làm theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà trị liệu — uống thuốc đúng giờ và thực hiện đúng kế hoạch điều trị. Mức độ tuân thủ càng cao thì hiệu quả điều trị càng tốt.

건강심리학
Tuân thủ điều trị치료 순응

Mức độ bệnh nhân tuân theo kế hoạch điều trị đã thống nhất, bao gồm dùng thuốc, thay đổi lối sống và lịch hẹn khám. Là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị.

건강심리학
Quản Lý Đau통증 관리

Quản lý đau là các phương pháp tâm lý và y tế giúp giảm đau và duy trì cuộc sống hàng ngày. Cơn đau có thể được xử lý không chỉ bằng thuốc mà còn bằng sức mạnh của tâm trí.

건강심리학
Giai đoạn hành động행동 단계

Giai đoạn thứ tư trong Mô hình xuyên lý thuyết, khi một người đang tích cực thực hiện những thay đổi hành vi có thể quan sát được, thường trong sáu tháng đầu.

건강심리학
Vai Trò Bệnh Nhân환자 역할

Vai trò bệnh nhân mô tả các khuôn mẫu hành vi mà xã hội kỳ vọng khi một người bị ốm, cùng với những quyền lợi và nghĩa vụ đặc biệt đi kèm với việc là bệnh nhân. Khái niệm này cho thấy bệnh tật không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến các mối quan hệ xã hội của họ.

건강심리학
Mô hình Niềm tin Sức khỏe건강 신념 모델

Một mô hình tâm lý học giải thích tại sao người ta thực hiện hoặc không thực hiện các hành vi liên quan đến sức khỏe. Mô hình cho rằng hành vi phụ thuộc vào cách mỗi người nhận thức về nguy cơ bệnh tật và lợi ích của việc hành động.

건강심리학
Thay Đổi Hành Vi Sức Khỏe건강 행동 변화

Đây là quá trình thay đổi thói quen sống để cải thiện sức khỏe. Đây là lĩnh vực nghiên cứu các quá trình tâm lý trong việc áp dụng và duy trì các hành vi lành mạnh như bỏ thuốc lá, bắt đầu tập thể dục, cải thiện chế độ ăn uống.

건강심리학
thích nghi với bệnh mạn tính만성 질환 적응

Quá trình cảm xúc và thực tế khi học cách sống cùng một bệnh kéo dài lâu dài.

건강심리학
Mô Hình Các Giai Đoạn Thay Đổi (Mô Hình Xuyên Lý Thuyết)변화 단계 모델

Đây là mô hình giải thích quá trình thay đổi hành vi của con người qua năm giai đoạn riêng biệt. Mô hình cho thấy sự thay đổi không xảy ra ngay lập tức mà tiến triển từng bước một.

건강심리학
Trao Quyền cho Bệnh Nhân환자 역량 강화

Trao quyền cho bệnh nhân là quá trình giúp bệnh nhân chủ động tìm kiếm thông tin về sức khỏe của mình, tham gia vào các quyết định điều trị và tích cực quản lý sức khỏe bản thân. Đây là quá trình chuyển từ người tiếp nhận thụ động sang người tham gia chủ động.

건강심리학
hội chứng mệt mỏi mạn tính만성 피로 증후군

Tình trạng kiệt sức kéo dài nhiều tháng, nghỉ ngơi rồi mà cơ thể vẫn không hồi lại như bình thường.

건강심리학
Hiệu Ứng Giả Dược (Placebo Effect)위약 효과(플라시보)

Đây là hiện tượng mà người bệnh thực sự cảm thấy các triệu chứng được cải thiện sau khi dùng thuốc giả hoặc phương pháp điều trị không có tác dụng thực sự, chỉ vì họ tin rằng 'nó sẽ có hiệu quả'.

건강심리학
Tâm Lý Học Cai Thuốc Lá금연 심리학

Lĩnh vực nghiên cứu các yếu tố tâm lý tác động trong quá trình cai thuốc lá và các chiến lược cai thuốc hiệu quả. Lĩnh vực này cho thấy việc cai thuốc không chỉ đơn thuần là vấn đề ý chí, mà là một quá trình cần có sự hiểu biết và hỗ trợ tâm lý.

건강심리학
ung thư và sức khỏe tinh thần암과 심리학

Những tác động tâm lý khi sống chung với ung thư từ lúc chẩn đoán đến điều trị và hồi phục.

건강심리학
Xáo Trộn Nhận Thức인지 셔플링

Xáo trộn nhận thức là kỹ thuật ngủ mà bạn hình dung một chuỗi hình ảnh ngẫu nhiên, không liên quan để ngắt các suy nghĩ lo lắng và giúp não đi vào giấc ngủ.

건강심리학
Tâm Lý Học Đau통증 심리학

Đây là lĩnh vực nghiên cứu cách các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến trải nghiệm đau của con người. Lĩnh vực này cho thấy trạng thái tâm trí có thể khiến chúng ta cảm nhận cơn đau mạnh hơn hoặc nhẹ hơn.

건강심리학
Sử Dụng Chất và Sức Khỏe물질 사용과 건강

Lĩnh vực này nghiên cứu cách sử dụng các chất như rượu và ma túy ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó tìm cách hiểu cơ chế tâm lý của sự phụ thuộc vào chất và hỗ trợ quá trình phục hồi lành mạnh.

건강심리학
Vị trí Kiểm soát Sức khỏe건강 통제소재

Đây là niềm tin về việc bạn có thể tự kiểm soát sức khỏe của mình hay sức khỏe phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Niềm tin này có ảnh hưởng lớn đến các hành vi chăm sóc sức khỏe.

건강심리학
Kết Nối Tim-Tâm Trí심장-마음 연결

Đây là khái niệm cho rằng sức khỏe tim mạch và sức khỏe tâm thần có mối liên hệ sâu sắc với nhau. Căng thẳng và trầm cảm có thể ảnh hưởng đến tim, và ngược lại, bệnh tim có thể gây ra những khó khăn về cảm xúc.

건강심리학
Shinrin-Yoku (Tắm Rừng)삼림욕

Thực hành sức khỏe của Nhật Bản về việc ngâm mình chậm rãi và có ý thức trong môi trường rừng, sử dụng tất cả các giác quan để hấp thụ thiên nhiên — với lợi ích được khoa học chứng minh.

건강심리학
Hiệu Ứng Nocebo노시보 효과

Đây là hiện tượng khi bạn lo lắng rằng 'sẽ có tác dụng phụ' thì các triệu chứng tiêu cực thực sự xuất hiện, dù phương pháp điều trị không có tác dụng phụ nào. Đây là khái niệm đối lập với hiệu ứng giả dược.

건강심리학
Điều trị mất ngủ불면증 치료

Điều trị mất ngủ bao gồm nhiều phương pháp khác nhau nhằm giải quyết tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ. Không chỉ dùng thuốc, các tiếp cận tâm lý cũng rất hiệu quả.

건강심리학
Nhận Thức Thể Hiện (Embodied Cognition)체화된 인지

Nhận Thức Thể Hiện là lý thuyết cho rằng suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta không chỉ được tạo ra bởi não bộ, mà còn chịu ảnh hưởng căn bản từ những trải nghiệm và cảm giác của toàn bộ cơ thể. Quan điểm này xem cơ thể là một phần không thể tách rời của tâm trí.

건강심리학
Hành Vi Sức Khỏe Phòng Ngừa예방적 건강 행동

Đây là những hành động được thực hiện để bảo vệ sức khỏe trước khi bệnh xảy ra. Tiêm phòng, khám sức khỏe định kỳ, tập thể dục và ăn uống cân bằng đều thuộc nhóm này.

건강심리학
Lệch Múi Giờ Xã Hội사회적 시차증

Lệch múi giờ xã hội là sự mất đồng bộ mãn tính giữa nhịp sinh học ngủ và lịch trình xã hội, gây mệt mỏi tương tự như việc đi qua múi giờ mỗi tuần.

건강심리학
Phẫu Thuật và Tâm Lý Học수술과 심리학

Lĩnh vực này nghiên cứu cách trạng thái tâm lý của bệnh nhân trước và sau phẫu thuật ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và quá trình hồi phục. Đây là một ngành học ấm áp, giúp giải quyết lo âu về phẫu thuật và hỗ trợ bệnh nhân chuẩn bị tâm lý.

건강심리학
Các Yếu Tố Xã Hội Quyết Định Sức Khỏe건강의 사회적 결정요인

Đây là khái niệm giải thích cách các điều kiện xã hội như thu nhập, giáo dục, nhà ở và việc làm ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Nó cho thấy sức khỏe cá nhân gắn liền sâu sắc với môi trường xã hội.

건강심리학
Tiểu Đường và Sức Khỏe Tâm Thần당뇨와 정신건강

Bệnh tiểu đường không chỉ ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết mà còn có thể tác động lớn đến sức khỏe tâm thần. Vì người mắc tiểu đường dễ trải qua trầm cảm và lo âu hơn, việc chăm sóc cả thể chất lẫn tinh thần cùng một lúc là điều rất quan trọng.

건강심리학
căng thẳng của người chăm sóc돌봄자 스트레스

Là gánh nặng cảm xúc, thể chất và tinh thần tích tụ dần khi phải chăm sóc người thân trong thời gian dài.

건강심리학
Béo Phì và Sức Khỏe Tâm Thần비만과 정신건강

Béo phì và sức khỏe tâm thần có mối liên hệ sâu sắc với nhau. Trầm cảm hay căng thẳng có thể gây ra ăn quá mức, và việc tăng cân lại dẫn đến giảm lòng tự trọng và trầm cảm, tạo thành một vòng luẩn quẩn.

건강심리학
Giấc Ngủ và Sức Khỏe Tâm Thần수면과 정신건강

Đây là lĩnh vực nghiên cứu cách chất lượng và số lượng giấc ngủ ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần của chúng ta. Nó tiết lộ sự thật ấm áp rằng ngủ ngon là nền tảng của sức khỏe tinh thần.

건강심리학
Dinh Dưỡng và Sức Khỏe Tâm Thần영양과 정신건강

Đây là lĩnh vực nghiên cứu cho thấy thức ăn chúng ta ăn ảnh hưởng đến tâm trạng, chức năng nhận thức và sức khỏe tâm thần. Chế độ ăn lành mạnh cũng giúp ích cho sức khỏe tinh thần.

건강심리학
Tập Thể Dục và Sức Khỏe Tâm Thần운동과 정신건강

Nhiều nghiên cứu cho thấy tập thể dục đều đặn có hiệu quả trong việc giảm trầm cảm, lo âu và căng thẳng, đồng thời cải thiện sức khỏe tâm thần tổng thể.

건강심리학
Thai Kỳ và Sức Khỏe Tâm Thần임신과 정신건강

Đây là lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi cảm xúc và vấn đề sức khỏe tâm thần có thể xảy ra trong thai kỳ và giai đoạn trước/sau sinh. Trầm cảm trước sinh, trầm cảm sau sinh đều cần được hỗ trợ kịp thời và đúng cách.

건강심리학
Mãn Kinh và Sức Khỏe Tâm Thần폐경과 정신건강

Những thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mãn kinh có thể ảnh hưởng đến sự ổn định cảm xúc. Trầm cảm, lo âu và các vấn đề về giấc ngủ có thể xuất hiện, vì vậy sự hỗ trợ và thấu hiểu phù hợp là rất quan trọng.

건강심리학
Đau cơ xơ hóa섬유근통

Một bệnh đau mãn tính đặc trưng bởi cơn đau lan rộng khắp cơ thể, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ. Căng thẳng và các yếu tố tâm lý có ảnh hưởng lớn đến các triệu chứng.

건강심리학
Y học Tâm-Thân심신의학

Một phương pháp y học dựa trên nguyên lý tâm trí và cơ thể ảnh hưởng lẫn nhau. Bao gồm các phương pháp như thiền định, yoga, kỹ thuật thở để sử dụng tâm trí nhằm tăng cường sức khỏe thể chất.

건강심리학

1–50 / 70