Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 132 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
Động Lực Nhóm팀 역학

Động lực nhóm là các mô hình tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm. Nó ảnh hưởng đến cách nhóm giao tiếp, giải quyết xung đột và cùng nhau đạt được mục tiêu.

뇌과학과 건강
Chuyên biệt hóa hai bán cầu não뇌 편측화

Hai bán cầu não có xu hướng đảm nhiệm tốt hơn những chức năng khác nhau.

뇌과학과 건강
Thân não뇌간

Phần não giúp duy trì những chức năng sống cơ bản.

뇌과학과 건강
Thân não뇌간

Phần não giúp duy trì những chức năng sống cơ bản.

뇌과학과 건강
thể chai (corpus callosum)뇌량

Thể chai là cầu nối thần kinh lớn nhất giữa hai bán cầu não, giúp chúng trao đổi thông tin với nhau.

뇌과학과 건강
Sóng não뇌파

Các nhịp hoạt động điện của não thay đổi theo trạng thái tinh thần.

뇌과학과 건강
Tế bào thần kinh (Neuron)뉴런

Tế bào cơ bản cấu thành não bộ và hệ thần kinh, truyền tải thông tin thông qua các tín hiệu điện.

뇌과학과 건강
Chất Trắng백질

Chất trắng là các bó sợi thần kinh kết nối nhiều vùng khác nhau của não, được bao bọc bởi myelin (bao myelin) tạo nên màu trắng đặc trưng của mô não này.

뇌과학과 건강
Tuyến thượng thận부신

Cơ quan nội tiết nhỏ hình tam giác nằm trên mỗi quả thận, sản xuất các hormone thiết yếu cho phản ứng stress như cortisol và adrenaline.

뇌과학과 건강
tiểu não소뇌

Phần của não giúp giữ thăng bằng, phối hợp vận động và học các kỹ năng thể chất.

뇌과학과 건강
Bao Myelin수초

Bao myelin là lớp cách điện bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh, giúp tín hiệu điện được truyền đi nhanh chóng. Bao myelin khỏe mạnh giúp não bộ và cơ thể giao tiếp trơn tru với nhau.

뇌과학과 건강
Đồi thị시상

Đồi thị là một cấu trúc não đóng vai trò trạm trung chuyển, tiếp nhận thông tin cảm giác và chuyển tiếp đến các vùng thích hợp của vỏ não.

뇌과학과 건강
Bịa Đặt Ký Ức (Confabulation)작화

Bịa đặt ký ức là khi não vô thức lấp đầy khoảng trống trong ký ức bằng thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra là bịa đặt — không phải nói dối mà thật sự tin vào chi tiết được tạo ra.

뇌과학과 건강
Sợi trục축삭

Phần dài của tế bào thần kinh giúp truyền tín hiệu sang tế bào khác.

뇌과학과 건강
Hồi hải mã해마

Hồi hải mã là một phần quan trọng của não, chịu trách nhiệm hình thành và lưu trữ ký ức. Nó được đặt tên theo hình dạng giống con cá ngựa.

뇌과학과 건강
Bắt Nạt Nơi Công Sở직장 내 괴롭힘

Bắt nạt nơi công sở là những hành vi gây hấn lặp đi lặp lại tại nơi làm việc, gây ra căng thẳng nghiêm trọng cho nạn nhân.

뇌과학과 건강
Tế Bào Thần Kinh Gương거울 뉴런

Tế bào thần kinh gương là các tế bào não được kích hoạt khi bạn quan sát hành động của người khác, như thể chính bạn đang thực hiện hành động đó.

뇌과학과 건강
phát triển sự nghiệp경력 개발

Là quá trình hiểu rõ điểm mạnh của mình, rèn kỹ năng và từng bước xây dựng con đường công việc phù hợp hơn với bản thân.

뇌과학과 건강
quản lý thay đổi변화 관리

Là quá trình giúp tổ chức và con người thích nghi với thay đổi theo cách rõ ràng, có kế hoạch và có hỗ trợ.

뇌과학과 건강
Con Đường Phần Thưởng보상 경로

Con đường phần thưởng là mạch thần kinh trong não giúp chúng ta cảm nhận niềm vui và động lực, trong đó dopamine đóng vai trò then chốt.

뇌과학과 건강
Giấc Ngủ Sóng Chậm서파 수면

Giai đoạn ngủ sâu nhất, trong đó cơ thể phục hồi và tăng cường chức năng miễn dịch.

뇌과학과 건강
Văn Hóa Selfie셀피 문화

Văn hóa selfie là hiện tượng chụp ảnh bản thân và chia sẻ lên mạng xã hội đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày. Đây có thể là công cụ thể hiện bản thân, nhưng cũng có thể dẫn đến ám ảnh ngoại hình hoặc tự khách thể hóa bản thân.

뇌과학과 건강
Cấu Trúc Giấc Ngủ수면 구조

Cấu trúc giấc ngủ là mô hình và thành phần của các giai đoạn ngủ lặp đi lặp lại trong suốt đêm. Nó mô tả trình tự, thời lượng và tỷ lệ của từng giai đoạn trong một đêm ngủ.

뇌과학과 건강
Các Giai Đoạn Giấc Ngủ수면 단계

Các giai đoạn giấc ngủ là những pha hoạt động não bộ khác nhau lặp đi lặp lại trong khi ngủ, được chia thành giấc ngủ không-REM (giai đoạn 1–3) và giấc ngủ REM.

뇌과학과 건강
Nợ Ngủ수면 부채

Nợ ngủ là lượng thiếu hụt giấc ngủ tích lũy dần khi bạn liên tục ngủ ít hơn mức cơ thể cần.

뇌과학과 건강
Nhật Ký Giấc Ngủ수면 일기

Một công cụ ghi lại các mô hình giấc ngủ hàng ngày, giúp xác định và cải thiện các vấn đề về giấc ngủ.

뇌과학과 건강
Con Đường Thần Kinh신경 경로

Con đường thần kinh là bó sợi thần kinh truyền tín hiệu từ vùng não này sang vùng não khác. Thói quen, cảm xúc và cách suy nghĩ của chúng ta đều được hình thành dọc theo những con đường này.

뇌과학과 건강
Mạch Thần Kinh신경 회로

Mạch thần kinh là mạng lưới các tế bào thần kinh hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng cụ thể. Cảm xúc, suy nghĩ và hành vi đều được tạo ra từ hoạt động của các mạch này.

뇌과학과 건강
Xung Đột Vai Trò역할 갈등

Xung đột vai trò là căng thẳng bạn cảm thấy khi đồng thời phải đáp ứng kỳ vọng của hai hay nhiều vai trò không thể dung hòa với nhau.

뇌과학과 건강
Luyện Tập Thư Giãn이완 훈련

Luyện tập thư giãn sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để thư giãn cơ thể và tâm trí, giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn.

뇌과학과 건강
Ảo Giác Trước Khi Ngủ입면 환각

Ảo giác trước khi ngủ là những trải nghiệm cảm giác sinh động — hình ảnh, âm thanh và cảm giác thể chất — xảy ra trong trạng thái chuyển tiếp giữa thức và ngủ.

뇌과학과 건강
Văn Hóa Tổ Chức조직 문화

Văn hóa tổ chức là tổng thể các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi mà các thành viên trong tổ chức cùng chia sẻ.

뇌과학과 건강
Sự Hài Lòng Trong Công Việc직무 만족

Sự hài lòng trong công việc là cảm giác thỏa mãn tổng thể mà một người cảm nhận đối với công việc của mình.

뇌과학과 건강
Sự Gắn Kết Công Việc직무 몰입

Sự gắn kết công việc là trạng thái tích cực khi bạn tham gia vào công việc một cách đầy năng lượng, nhiệt huyết và cống hiến.

뇌과학과 건강
Điện thế hoạt động활동 전위

Tín hiệu điện nhanh do tế bào thần kinh tạo ra để truyền thông tin, là nền tảng của mọi suy nghĩ, cảm xúc và chuyển động.

뇌과학과 건강
Vùng Tegmental Bụng복측 피개 영역

Vùng Tegmental Bụng (VTA) là khu vực cốt lõi trong não sản xuất dopamine, là điểm khởi đầu của phần thưởng, động lực và niềm vui.

뇌과학과 건강
Liệu pháp Hạn chế Giấc ngủ수면 제한 치료

Phương pháp cải thiện hiệu quả giấc ngủ bằng cách giới hạn thời gian nằm trên giường sao cho khớp với thời gian ngủ thực tế.

뇌과학과 건강
Giả Thuyết Dấu Hiệu Cơ Thể신체 표지 가설

Giả thuyết Dấu hiệu Cơ thể cho rằng các cảm giác thể chất — như trực giác hay lo lắng — đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các quyết định của chúng ta.

뇌과학과 건강
Liệu pháp Kiểm soát Kích thích자극 통제 치료

Đây là phương pháp củng cố mối liên kết giữa giường ngủ và giấc ngủ, giúp bạn tự nhiên buồn ngủ khi nằm xuống giường.

뇌과학과 건강
Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout)직무 소진(번아웃)

Đây là trạng thái kiệt sức cảm xúc, thái độ hoài nghi và giảm sút hiệu quả bản thân do căng thẳng kéo dài trong công việc. Kiệt sức nghề nghiệp không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt toàn diện về tinh thần và động lực làm việc.

뇌과학과 건강
Củng Cố Trí Nhớ기억 공고화

Củng cố trí nhớ là quá trình thông tin mới học được hoặc các trải nghiệm được lưu trữ ổn định trong não. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ nhất trong khi ngủ, giúp ký ức trở nên bền vững hơn.

뇌과학과 건강
Mơ Hồ Vai Trò역할 모호성

Mơ hồ vai trò là trạng thái bối rối khi phạm vi công việc, trách nhiệm và kỳ vọng của bạn không được xác định rõ ràng.

뇌과학과 건강
Công Bằng Tổ Chức조직 공정성

Công bằng tổ chức là mức độ mà nhân viên cảm nhận sự công bằng trong phần thưởng, quy trình và cách đối xử trong tổ chức.

뇌과학과 건강
Quyền Tự Chủ Trong Công Việc직무 자율성

Quyền tự chủ trong công việc là mức độ mà một người có thể tự quyết định cách thức, thời gian và trình tự thực hiện công việc của mình.

뇌과학과 건강
Ngưng Thở Khi Ngủ수면 무호흡증

Một rối loạn giấc ngủ trong đó hơi thở liên tục ngừng lại trong khi ngủ, làm giảm đáng kể chất lượng giấc ngủ.

뇌과학과 건강
căng thẳng mạn tính và não bộ만성 스트레스와 뇌

Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, cảm xúc, sự tập trung và cách não hoạt động hằng ngày.

뇌과학과 건강
Não Trái / Não Phải좌뇌/우뇌

Đây là khái niệm cho rằng bán cầu não trái và bán cầu não phải mỗi bên chuyên biệt hóa cho các chức năng khác nhau.

뇌과학과 건강
Chất đối kháng길항제

Chất đối kháng là một chất gắn vào thụ thể nhưng không kích hoạt mà thay vào đó chặn nó. Nó ngăn các chất dẫn truyền thần kinh kích hoạt thụ thể, từ đó ức chế các phản ứng sinh lý hoặc tâm lý cụ thể.

뇌과학과 건강
Thùy đảo (Insula)뇌섬엽

Thùy đảo là vùng não nằm sâu bên trong đại não, đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận cảm xúc và nhận thức trạng thái bên trong cơ thể. Đây chính là nguồn gốc của khả năng tự nhận thức bản thân.

뇌과학과 건강
Hình ảnh thần kinh뇌영상

Hình ảnh thần kinh là các công nghệ ghi lại trực quan cấu trúc và hoạt động của não bộ. Thông qua các kỹ thuật như MRI, fMRI và PET, chúng ta có thể quan sát hình dạng và cách hoạt động của não người đang sống.

뇌과학과 건강

1–50 / 132