Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Phát triển bản thân

183 thuật ngữ

Sống Dựa Trên Giá Trị

가치 기반 삶

Sống dựa trên giá trị là cách sống mà bạn nhận ra những điều thực sự quan trọng với bản thân, rồi đưa ra các lựa chọn hằng ngày phù hợp với những giá trị đó. Đây là điểm khởi đầu để sống một cuộc đời thật sự là chính mình.

chuyển hóa xung đột

갈등 변환

Cách tiếp cận không chỉ dừng ở việc chấm dứt xung đột, mà còn tìm cách thay đổi gốc rễ của nó.

Giai Đoạn Cảm Giác - Vận Động

감각운동기

Đây là giai đoạn (0–2 tuổi) mà trẻ khám phá thế giới qua các giác quan và cử động. Trẻ học bằng cách nhìn, chạm và nếm.

Nhật Ký Biết Ơn

감사 일기

Thói quen ghi lại những điều đáng biết ơn mỗi ngày, được chứng minh là hiệu quả trong việc nâng cao hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

Tâm Lý Học Về Lòng Biết Ơn

감사의 심리학

Một thái độ tâm lý nhận ra và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Nhiều nghiên cứu cho thấy thực hành lòng biết ơn giúp tăng cảm giác hạnh phúc và cải thiện sức khỏe tâm thần.

Sự Linh Hoạt Cảm Xúc

감정 민첩성

Đây là khả năng nhận ra và chấp nhận cảm xúc của bản thân như chúng vốn có, nhưng không để bị cảm xúc cuốn đi, mà thay vào đó chủ động lựa chọn hành động theo hướng có giá trị. Đây là nghệ thuật sống hòa hợp một cách khôn ngoan với cảm xúc của chính mình.

Vốn Từ Cảm Xúc

감정 어휘

Đây là khả năng diễn đạt những cảm xúc mình đang trải qua bằng những từ ngữ cụ thể và chính xác. Vốn từ cảm xúc càng phong phú, bạn càng hiểu và chăm sóc tâm hồn mình tốt hơn.

Gọi tên cảm xúc

감정 이름 붙이기

Là hiện tượng và cũng là cách luyện tập: chỉ cần gọi tên cảm xúc đang có bằng những từ như "tủi thân", "lo âu" là cường độ cảm xúc đã dịu bớt. Còn được biết đến với câu "Name it to tame it".

Trưởng Thành Cảm Xúc

감정적 성숙

Trưởng thành cảm xúc là khả năng hiểu rõ cảm xúc của bản thân và người khác, đồng thời phản ứng một cách cân bằng ngay cả trong những tình huống khó khăn. Đây là năng lực mà bất kỳ ai cũng có thể rèn luyện và phát triển, bất kể tuổi tác.

Dũng Cảm Cảm Xúc

감정적 용기

Dũng cảm cảm xúc là sức mạnh nội tâm giúp chúng ta sẵn sàng đối mặt với những cảm xúc khó chịu hoặc đau đớn thay vì né tránh chúng. Chỉ khi có dũng cảm cảm xúc, sự chữa lành và trưởng thành thật sự mới trở nên khả thi.

Sức bền tâm lý (Hardiness)

강인함

Đây là đặc tính tâm lý giúp con người đứng vững và duy trì sức khỏe ngay cả trong những tình huống căng thẳng. Sức bền tâm lý bao gồm ba yếu tố: cam kết, cảm giác kiểm soát và tinh thần đương đầu thử thách.

điểm mạnh tính cách

강점

Những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự dũng cảm hay tính kiên trì giúp bạn sống vững vàng hơn.

Tiếp Cận Dựa Trên Điểm Mạnh

강점 기반 접근

Tiếp cận dựa trên điểm mạnh là phương pháp tập trung vào việc khám phá và phát triển những điểm mạnh sẵn có thay vì cố gắng sửa chữa những thiếu sót. Đây là cái nhìn ấm áp, tập trung vào những phần tỏa sáng nhất trong bạn.

Củng cố

강화

Củng cố xảy ra khi một kết quả tốt đẹp theo sau một hành vi, khiến bạn có xu hướng thực hiện hành vi đó nhiều hơn.

Giá Trị Cá Nhân

개인 가치관

Giá trị cá nhân là chiếc la bàn nội tâm chỉ ra điều quan trọng nhất và có ý nghĩa sâu sắc nhất trong cuộc sống của bạn. Chúng dẫn dắt những quyết định lớn nhỏ mà bạn đưa ra mỗi ngày.

Chủ Động Phát Triển Bản Thân

개인 성장 주도성

Chủ Động Phát Triển Bản Thân là thái độ tích cực, chủ động lập kế hoạch và hành động vì sự tăng trưởng và phát triển của chính mình. Đây không chỉ là mong muốn được phát triển mà còn là việc thực sự làm điều gì đó để hiện thực hóa điều đó.

Ranh Giới Lành Mạnh

건강한 경계

Ranh giới lành mạnh là việc thiết lập khoảng cách tâm lý phù hợp giữa bản thân và người khác để tôn trọng lẫn nhau. Ranh giới lành mạnh giúp các mối quan hệ trở nên sâu sắc và thoải mái hơn.

Ứng Phó Lành Mạnh

건강한 대처

Ứng phó lành mạnh là những cách hiệu quả để xử lý căng thẳng và khó khăn mà không gây hại cho bản thân hay người khác. Đây là sự lựa chọn khôn ngoan giúp chăm sóc sức khỏe tinh thần của bạn.

Phê bình xây dựng

건설적 비판

Phản hồi cụ thể, tôn trọng xác định những gì có thể cải thiện và đưa ra cách đi tiếp hữu ích.

Khiêm tốn

겸손

Khiêm tốn là khả năng nhìn nhận điểm mạnh và giới hạn của bản thân một cách trung thực, đồng thời thực sự tôn trọng giá trị của người khác. Đây không phải là tự hạ thấp mình, mà là một sự nhận thức bản thân cân bằng và vững chắc.

Đặt ranh giới

경계 설정

Đặt ranh giới là nói rõ điều gì bạn chấp nhận được và điều gì thì không. Nó giúp bảo vệ thời gian, cảm xúc và năng lượng của bạn trong các mối quan hệ.

Suy Giảm Nhận Thức Nhẹ

경도인지장애

Giai đoạn trung gian giữa lão hóa bình thường và sa sút trí tuệ, trong đó chức năng nhận thức thấp hơn so với người cùng tuổi nhưng các hoạt động hàng ngày vẫn có thể thực hiện độc lập.

niềm vui từ sự đồng cảm

공감 만족

Cảm giác ý nghĩa và mãn nguyện khi giúp đỡ, chăm sóc hoặc đồng hành cùng người khác.

cảm giác thuộc về cộng đồng

공동체 소속감

Cảm giác ấm áp rằng mình được đón nhận, được cần đến và thực sự thuộc về một cộng đồng nào đó.

Lấy Góc Nhìn Của Người Khác

관점 취하기

Đây là khả năng suy nghĩ và cảm nhận từ vị trí của người khác, nhìn nhận tình huống qua con mắt của họ. Kỹ năng này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về suy nghĩ và cảm xúc của những người xung quanh.

Giai đoạn thao tác cụ thể

구체적 조작기

Giai đoạn phát triển nhận thức của Piaget, khoảng từ 7 đến 11 tuổi, khi trẻ bắt đầu lý luận một cách logic về các đối tượng và sự kiện cụ thể.

Kỹ thuật Tiếp Đất (Grounding)

그라운딩

Kỹ thuật tiếp đất là một phương pháp tâm lý sử dụng năm giác quan để trở về khoảnh khắc hiện tại khi đang lo âu hoặc hoảng loạn. Đây là một công cụ ấm áp, thiết thực giúp bạn cảm nhận lại mặt đất dưới chân khi tâm trí đang xáo động.

Trách Nhiệm Triệt Để

근본적 책임

Đây là thái độ ngừng đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài và hoàn toàn chịu trách nhiệm về phản ứng cũng như lựa chọn của bản thân. Đây là tư duy mạnh mẽ giúp bạn lấy lại quyền làm chủ cuộc sống của mình.

Tâm Lý Học Tích Cực

긍정심리학

Một lĩnh vực tâm lý học tập trung vào điểm mạnh, hạnh phúc và tiềm năng của con người.

Cảm Xúc Tích Cực

긍정적 감정

Đây là những cảm xúc tốt đẹp như niềm vui, lòng biết ơn, tình yêu thương và hy vọng, giúp tâm hồn trở nên sáng sủa và ấm áp hơn.

Can Thiệp Tích Cực

긍정적 개입

Can thiệp tích cực là các hoạt động và chương trình được kiểm chứng khoa học nhằm nâng cao hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

Ứng Phó Tích Cực

긍정적 대처

Ứng phó tích cực là cách phản ứng với căng thẳng hoặc khó khăn bằng những phương pháp lành mạnh và mang tính xây dựng. Điều này giúp chúng ta duy trì sức khỏe tâm lý ngay cả khi cuộc sống trở nên khó khăn.

Tự Nói Chuyện Tích Cực

긍정적 자기 대화

Tự nói chuyện tích cực là thay đổi những lời bạn nói với bản thân trong tâm trí theo hướng ấm áp và khích lệ hơn. Đây là cách biến giọng nói nội tâm trở thành người đồng hành ủng hộ bạn.

Khẳng Định Tích Cực

긍정적 확언

Đây là phương pháp thay đổi hướng suy nghĩ bằng cách lặp đi lặp lại những câu nói tích cực, tiếp thêm sức mạnh cho bản thân. Những câu khẳng định này giúp tâm trí dần dần tiếp nhận và tin vào những điều tốt đẹp về chính mình.

Niềm Vui

기쁨

Một cảm xúc tích cực ấm áp và tràn đầy, dâng lên từ sâu thẳm trong tâm hồn. Tương tự như hạnh phúc, nhưng mang âm vang cảm xúc sâu sắc và thuần khiết hơn.

Buông Bỏ

내려놓기

Buông bỏ là quá trình tâm lý giải phóng sự chấp chặt vào những điều nằm ngoài tầm kiểm soát và chấp nhận thực tại như nó vốn có. Đây không phải là từ bỏ, mà là một lựa chọn hướng đến sự tự do trong tâm hồn.

Bình An Nội Tâm

내면의 평화

Bình an nội tâm là trạng thái duy trì sự yên tĩnh và ổn định trong lòng, bất kể hoàn cảnh bên ngoài như thế nào. Nó không đến khi mọi thứ hoàn hảo, mà đến khi bạn chấp nhận mọi thứ như chúng vốn là.

Sức Mạnh Nội Tâm

내면의 힘

Đây là nguồn lực bên trong giúp bạn tự đứng vững và tiến về phía trước khi đối mặt với khó khăn và thử thách. Ai cũng có sức mạnh này, nhưng đôi khi cần thời gian để khám phá ra nó.

Niksen

닉선

Khái niệm của Hà Lan về việc không làm gì — đơn giản tồn tại mà không có mục đích hay mục tiêu — như một hình thức nghỉ ngơi và phục hồi tâm lý có giá trị và cần thiết.

Coping Self-Efficacy

대처 자기효능감

Niềm tin rằng bạn có thể xử lý một tình huống khó khăn bằng cách sử dụng các nguồn lực và kỹ năng có sẵn.

Dũng Cảm Đạo Đức

도덕적 용기

Dũng cảm đạo đức là sức mạnh nội tâm giúp bạn hành động vì điều mình tin là đúng, dù có thể phải chịu thiệt thòi hay bị chỉ trích. Đây là khả năng lên tiếng và bảo vệ những giá trị đúng đắn ngay cả khi đối mặt với áp lực xã hội.

Hành Vi Tìm Kiếm Sự Giúp Đỡ

도움 구하기 행동

Đây là hành động chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp khi gặp khó khăn, thay vì một mình chịu đựng. Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là yếu đuối mà là một lựa chọn dũng cảm.

Cai Nghiện Kỹ Thuật Số

디지털 디톡스

Cai nghiện kỹ thuật số là việc có ý thức giảm bớt hoặc tạm nghỉ sử dụng điện thoại thông minh, mạng xã hội và internet. Tạm rời xa thế giới kỹ thuật số một thời gian có thể khiến tâm trí bạn nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Ăn Uống Chánh Niệm

마음챙김 식사

Ăn uống chánh niệm là phương pháp ăn uống tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, cảm nhận trọn vẹn hương vị, mùi thơm và kết cấu của thức ăn. Đây là cách giúp bạn xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thức ăn và cơ thể của mình.

Chuyển Động Chánh Niệm

마음챙김 움직임

Đây là hoạt động chú ý đến từng chuyển động của cơ thể, cảm nhận trọn vẹn các cảm giác thân thể trong khoảnh khắc hiện tại. Bạn di chuyển một cách có ý thức, lắng nghe những tín hiệu mà cơ thể gửi đến.

Thói Quen Vi Mô

마이크로 습관

Thói quen vi mô là phương pháp hình thành thói quen bằng cách lặp đi lặp lại những hành động rất nhỏ và đơn giản mỗi ngày, từ đó tự nhiên tạo ra những thay đổi lớn theo thời gian.

Tâm Lý Học Thiền Định

명상의 심리학

Lĩnh vực nghiên cứu khoa học về tác động của thiền định đối với tâm trí và não bộ. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy thiền định có hiệu quả trong việc giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và điều tiết cảm xúc.

Mục đích sống

목적

Mục đích sống là mục tiêu hoặc sứ mệnh dài hạn mang lại phương hướng và lý do tồn tại cho cuộc đời bạn.

Thiết Lập Mục Tiêu

목표 설정

Thiết lập mục tiêu là quá trình xác định rõ ràng kết quả mong muốn và lập kế hoạch cụ thể để đạt được chúng. Giống như chiếc la bàn chỉ đường, những mục tiêu có ý nghĩa sẽ thêm động lực và mục đích vào cuộc sống.

Sự Gắn Kết (Engagement)

몰입

Trạng thái tham gia sâu sắc và tập trung vào một hoạt động, đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao sự hài lòng trong cuộc sống.

1–50 / 183