Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Danh mục: 196 thuật ngữ

Xóa bộ lọcĐang lọc theo danh mục
điểm mạnh tính cách강점

Những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự dũng cảm hay tính kiên trì giúp bạn sống vững vàng hơn.

마음의 성장
Củng cố강화

Củng cố xảy ra khi một kết quả tốt đẹp theo sau một hành vi, khiến bạn có xu hướng thực hiện hành vi đó nhiều hơn.

마음의 성장
Khiêm tốn겸손

Khiêm tốn là khả năng nhìn nhận điểm mạnh và giới hạn của bản thân một cách trung thực, đồng thời thực sự tôn trọng giá trị của người khác. Đây không phải là tự hạ thấp mình, mà là một sự nhận thức bản thân cân bằng và vững chắc.

마음의 성장
Niềm Vui기쁨

Một cảm xúc tích cực ấm áp và tràn đầy, dâng lên từ sâu thẳm trong tâm hồn. Tương tự như hạnh phúc, nhưng mang âm vang cảm xúc sâu sắc và thuần khiết hơn.

마음의 성장
Niksen닉선

Khái niệm của Hà Lan về việc không làm gì — đơn giản tồn tại mà không có mục đích hay mục tiêu — như một hình thức nghỉ ngơi và phục hồi tâm lý có giá trị và cần thiết.

마음의 성장
Mục đích sống목적

Mục đích sống là mục tiêu hoặc sứ mệnh dài hạn mang lại phương hướng và lý do tồn tại cho cuộc đời bạn.

마음의 성장
Sự Gắn Kết (Engagement)몰입

Trạng thái tham gia sâu sắc và tập trung vào một hoạt động, đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao sự hài lòng trong cuộc sống.

마음의 성장
Phồn thịnh (Flourishing)번영

Đây là trạng thái tâm lý phong phú vượt ra ngoài việc đơn giản là không có vấn đề gì, khi bạn cảm nhận được ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, đồng thời phát huy được tiềm năng của bản thân. Đó chính là sự hoàn thiện của hạnh phúc đích thực.

마음의 성장
Phân biệt변별

Phân biệt là khả năng nhận ra sự khác nhau giữa các kích thích tương tự và phản ứng với chúng theo những cách khác nhau.

마음의 성장
Mất người thân사별

Mất người thân là trải nghiệm mất đi một người quan trọng vì cái chết. Nỗi đau này không chỉ là buồn mà còn có thể làm đảo lộn cả nhịp sống và cảm giác an toàn bên trong.

마음의 성장
Nguyên tắc làm điều có lợi선행

Chủ động giúp người khác theo cách thật sự có ích.

마음의 성장
Chính trực (Integrity)성실

Chính trực là hành động nhất quán theo các giá trị và nguyên tắc của bản thân. Đó là sức mạnh nội tâm để thực hành điều mình tin là đúng, dù có ai nhìn hay không.

마음의 성장
Contemplation성찰

Contemplation là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 성장
Dập tắt hành vi소거

Dập tắt hành vi là khi một hành vi đã học dần biến mất vì không còn được củng cố nữa.

마음의 성장
Chấp nhận수용

Thái độ tâm lý thừa nhận và đón nhận trải nghiệm, cảm xúc của mình đúng như chúng vốn có, không phán xét hay né tránh. Đây thường là bước đầu tiên hướng tới sự thay đổi ý nghĩa.

마음의 성장
Niềm Tin신뢰

Niềm tin là việc mở lòng với người khác vì tin rằng họ sẽ không làm tổn thương mình. Đây là nền tảng quý giá nhất của mọi mối quan hệ lành mạnh.

마음의 성장
lòng dũng cảm용기

Lòng dũng cảm là sức mạnh nội tâm giúp bạn bước tiếp dù trong lòng vẫn còn sợ hãi.

마음의 성장
Sự tha thứ용서

Tha thứ là sự lựa chọn buông bỏ cơn giận và oán hận đối với người đã làm tổn thương bạn.

마음의 성장
Hạnh phúc toàn diện (Well-being)웰빙

Đây là trạng thái tốt lành về thể chất, tinh thần và xã hội. Không chỉ đơn giản là không có bệnh tật, mà là sự phát triển toàn diện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

마음의 성장
Ý nghĩa의미

Ý nghĩa là cảm giác có mục đích và giá trị trong cuộc sống, đây là yếu tố cốt lõi của hạnh phúc. Khi bạn cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa, bạn sẽ vượt qua khó khăn tốt hơn và có sức khỏe tâm thần tốt hơn.

마음의 성장
Kiên nhẫn인내

Kiên nhẫn là sức mạnh nội tâm giúp bạn bình tĩnh chờ đợi và tiếp tục cố gắng dù kết quả mong muốn chưa xuất hiện ngay. Đây là khả năng không bị cuốn vào sự vội vàng hay lo lắng khi mọi thứ chưa diễn ra như ý.

마음의 성장
Trí tuệ지혜

Trí tuệ vượt ra ngoài kiến thức — đó là khả năng thu nhận những hiểu biết sâu sắc từ trải nghiệm cuộc sống và vận dụng chúng vì hạnh phúc của bản thân và người khác. Đây là quả ngọt đẹp đẽ nhất được tạo nên từ sự trưởng thành của tâm hồn.

마음의 성장
Hình phạt처벌

Hình phạt là khi một hậu quả tiêu cực xảy ra sau một hành vi, khiến hành vi đó ít có khả năng lặp lại hơn.

마음의 성장
Sa sút trí tuệ치매

Sa sút trí tuệ là tình trạng các chức năng nhận thức như trí nhớ, tư duy và phán đoán dần suy giảm, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Đây không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng do nhiều nguyên nhân gây ra.

마음의 성장
Lòng tốt친절

Lòng tốt là sự mong muốn chân thành cho người khác được hạnh phúc, thể hiện qua những suy nghĩ ấm áp và hành động quan tâm. Lòng tốt không chỉ sưởi ấm trái tim người nhận mà còn sưởi ấm cả trái tim người trao.

마음의 성장
Hạnh phúc행복

Hạnh phúc là trạng thái thường xuyên trải nghiệm cảm xúc tích cực, cảm thấy hài lòng với cuộc sống và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc đời.

마음의 성장
sự cam kết헌신

Sự tiếp tục dành thời gian, năng lượng và sự quan tâm cho một mối quan hệ, mục tiêu hay giá trị quan trọng với mình.

마음의 성장
Sức Sống (Vitality)활력

Sức sống là trạng thái tràn đầy năng lượng trong cả thể xác lẫn tâm hồn, cảm nhận được niềm đam mê và sự tươi tắn với cuộc sống. Đó là nguồn năng lượng ấm áp giúp bạn cảm nhận trọn vẹn sự hiện diện của mình.

마음의 성장
Hygge휘게

Khái niệm của Đan Mạch và Na Uy về sự ấm áp, thoải mái và sự gắn kết hài lòng — tìm thấy sự thỏa mãn sâu sắc trong những khoảnh khắc giản dị, không vội vã.

마음의 성장
Hy vọng희망

Hy vọng là niềm tin rằng bạn có cả ý chí lẫn khả năng tìm ra con đường để đạt được mục tiêu của mình.

마음의 성장
chuyển hóa xung đột갈등 변환

Cách tiếp cận không chỉ dừng ở việc chấm dứt xung đột, mà còn tìm cách thay đổi gốc rễ của nó.

마음의 성장
Nhật Ký Biết Ơn감사 일기

Thói quen ghi lại những điều đáng biết ơn mỗi ngày, được chứng minh là hiệu quả trong việc nâng cao hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

마음의 성장
Vốn Từ Cảm Xúc감정 어휘

Đây là khả năng diễn đạt những cảm xúc mình đang trải qua bằng những từ ngữ cụ thể và chính xác. Vốn từ cảm xúc càng phong phú, bạn càng hiểu và chăm sóc tâm hồn mình tốt hơn.

마음의 성장
Đặt ranh giới경계 설정

Đặt ranh giới là nói rõ điều gì bạn chấp nhận được và điều gì thì không. Nó giúp bảo vệ thời gian, cảm xúc và năng lượng của bạn trong các mối quan hệ.

마음의 성장
niềm vui từ sự đồng cảm공감 만족

Cảm giác ý nghĩa và mãn nguyện khi giúp đỡ, chăm sóc hoặc đồng hành cùng người khác.

마음의 성장
Phát Triển Đạo Đức도덕 발달

Phát triển đạo đức là quá trình năng lực phán xét đúng sai của chúng ta dần trưởng thành theo thời gian. Lý thuyết các giai đoạn của Kohlberg là một trong những khung lý thuyết nổi tiếng nhất về chủ đề này.

마음의 성장
Thiết Lập Mục Tiêu목표 설정

Thiết lập mục tiêu là quá trình xác định rõ ràng kết quả mong muốn và lập kế hoạch cụ thể để đạt được chúng. Giống như chiếc la bàn chỉ đường, những mục tiêu có ý nghĩa sẽ thêm động lực và mục đích vào cuộc sống.

마음의 성장
Lo Âu Chia Cắt분리 불안

Lo âu chia cắt là cảm giác sợ hãi hoặc đau khổ mãnh liệt khi phải xa cách người thân yêu. Đây là một phần bình thường trong quá trình phát triển của trẻ nhỏ.

마음의 성장
Mục Đích Sống삶의 목적

Mục đích sống là việc nhận ra lý do tồn tại và hướng đi của cuộc đời mình, từ đó hướng đến những mục tiêu có ý nghĩa. Khi có mục đích sống, bạn có thể tìm thấy sức mạnh ngay cả trong những lúc khó khăn nhất.

마음의 성장
Ý Nghĩa Cuộc Sống생의 의미

Nhận thức chủ quan về lý do tại sao cuộc sống của mình có giá trị và mang mục đích gì. Những người cảm nhận được ý nghĩa cuộc sống thường có sức khỏe tâm lý tốt hơn.

마음의 성장
Phát triển thịnh vượng성장 번영

Phát triển thịnh vượng là trạng thái sống vượt ra ngoài việc đơn giản tồn tại — đó là sự tăng trưởng tràn đầy sức sống và nở rộ phong phú trong cuộc sống. Đây là khi cả tâm trí lẫn cuộc sống cùng nhau lớn lên và bừng nở.

마음의 성장
Động lực thành tựu성취 동기

Động lực nội tại thúc đẩy vượt qua thử thách và đạt được thành tích cao, được nuôi dưỡng bởi mong muốn đặt và hoàn thành các mục tiêu có ý nghĩa.

마음의 성장
Thói Quen Buổi Sáng아침 루틴

Một tập hợp các hoạt động được lặp lại theo thứ tự nhất định vào đầu mỗi ngày, tạo thành những thói quen giúp ổn định tâm trí và định hướng tích cực cho cả ngày.

마음의 성장
Quá Trình Đau Buồn애도 과정

Đây là quá trình tự nhiên để trải nghiệm và xử lý nỗi đau sau khi mất đi người thân yêu. Dù cần nhiều thời gian, nhưng hầu hết mọi người đều dần dần thích nghi được.

마음의 성장
Phát Triển Ngôn Ngữ언어 발달

Phát triển ngôn ngữ là quá trình trẻ học nói và dần hình thành khả năng giao tiếp với người khác.

마음의 성장
Trưởng thành qua nghịch cảnh역경 성장

Hiện tượng đạt được sự trưởng thành tâm lý sâu sắc hơn sau khi trải qua nghịch cảnh, khó khăn hoặc khủng hoảng lớn trong cuộc sống.

마음의 성장
Cởi Mở / Tư Duy Mở열린 마음

Cởi mở là thái độ linh hoạt, sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới, quan điểm khác biệt và những trải nghiệm xa lạ mà không có định kiến.

마음의 성장
Trí Tuệ Tâm Linh영적 지능

Trí tuệ tâm linh là khả năng khám phá ý nghĩa và mục đích sâu sắc của cuộc sống, đồng thời vượt qua khó khăn bằng sự khôn ngoan nội tâm. Đây là sức mạnh trí tuệ xuất phát từ nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn.

마음의 성장
Thích Nghi với Nghỉ Hưu은퇴 적응

Thích nghi với nghỉ hưu là quá trình tâm lý điều chỉnh để thích ứng với lối sống mới sau khi kết thúc sự nghiệp. Tái định hình bản sắc cá nhân trước những thay đổi về vai trò là thách thức cốt lõi.

마음의 성장
Ý Định Hằng Ngày일일 의도

Ý định hằng ngày là hành động có ý thức đặt ra một định hướng cho ngày của bạn — quyết định bạn muốn sống với tâm thế và thái độ như thế nào trước khi ngày bắt đầu. Chỉ một ý định nhỏ thôi cũng có thể thay đổi cả không khí của cả ngày.

마음의 성장

1–50 / 196