Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

1769 thuật ngữ được sắp xếp theo bảng chữ cái

Phân Tích Giấc Mơ꿈 분석

Một phương pháp tâm lý học giải thích nội dung giấc mơ để hiểu những ham muốn, cảm xúc và xung đột vô thức. Freud và Jung là hai nhà lý thuyết tiêu biểu nhất.

마음의 이해
Ký ức cơ thể몸 기억

Khi cơ thể vẫn phản ứng với những trải nghiệm cũ, dù bạn không nhớ rõ hoặc không hiểu ngay vì sao.

트라우마와 스트레스
Vai Trò Giới Tính성 역할

Vai trò giới tính là những chuẩn mực về hành vi, thái độ và đặc điểm mà xã hội và văn hóa kỳ vọng ở nam giới và nữ giới. Những chuẩn mực này có thể thay đổi tùy theo thời đại và văn hóa.

문화/다양성 심리학
Work Addiction일 중독

Work Addiction là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 어려움
John Bowlby존 볼비

Là người sáng lập Lý thuyết Gắn bó, Bowlby chỉ ra rằng mối liên kết cảm xúc được hình thành với người chăm sóc trong giai đoạn sơ sinh ảnh hưởng đến các mô thức quan hệ suốt đời. Ông đã chứng minh một cách khoa học tầm quan trọng thiết yếu của sự gắn bó an toàn.

심리학 인물
John Watson존 왓슨

John Watson là người sáng lập tâm lý học hành vi, ông cho rằng tâm lý học chỉ nên nghiên cứu các hành vi có thể quan sát được. Thông qua thí nghiệm nổi tiếng 'Little Albert', ông đã chứng minh rằng cảm xúc cũng có thể được học hỏi.

심리학 인물
Zoom Fatigue줌 피로

Zoom Fatigue là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

디지털심리학
Buổi Đầu Tiên첫 회기

Buổi đầu tiên là buổi gặp gỡ lần đầu giữa nhà tham vấn và thân chủ. Đây là bước khởi đầu quý giá để hai bên làm quen, cùng xác định hướng đi của quá trình tham vấn và bắt đầu xây dựng mối quan hệ an toàn.

치료와 회복
Team Dynamics팀 역학

Team Dynamics là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

뇌과학과 건강
Rainy Day Blues비 오는 날 우울

Rainy Day Blues là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

상황별 대처
Thang đo lo âu Beck벡 불안 척도

Bảng câu hỏi 21 mục dùng để đo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lo âu.

치료와 회복
Thang đo trầm cảm Beck벡 우울 척도

Bảng câu hỏi 21 mục dùng để đo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trầm cảm.

치료와 회복
Phụ thuộc/Độc lập Trường장 의존/독립

Đây là một phong cách nhận thức mô tả liệu một người có bị ảnh hưởng nhiều bởi môi trường xung quanh (trường) hay đưa ra phán đoán một cách độc lập. Khái niệm này cho thấy mỗi người có cách xử lý thông tin riêng và độc đáo của mình.

마음의 이해
Chuyên biệt hóa hai bán cầu não뇌 편측화

Hai bán cầu não có xu hướng đảm nhiệm tốt hơn những chức năng khác nhau.

뇌과학과 건강
Sexual Identity성 정체성

Sexual Identity là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Bản Dạng Giới성 정체성

Bản dạng giới là nhận thức sâu sắc bên trong về việc bạn thuộc về giới tính nào. Nó có thể trùng hoặc không trùng với giới tính sinh học được chỉ định lúc sinh ra.

문화/다양성 심리학
Jean Piaget장 피아제

Là người sáng lập lý thuyết phát triển nhận thức, Piaget đã chứng minh rằng cách trẻ em hiểu thế giới thay đổi về chất theo độ tuổi. Ông đề xuất bốn giai đoạn phát triển nhận thức, từ giai đoạn cảm giác-vận động đến giai đoạn thao tác hình thức.

심리학 인물
Jon Kabat-Zinn존 카밧진

Jon Kabat-Zinn là người sáng lập chương trình Giảm Căng Thẳng Dựa Trên Chánh Niệm (MBSR), người đã đưa truyền thống thiền định phương Đông vào y học phương Tây một cách khoa học. Ông đóng vai trò then chốt trong việc đưa chánh niệm vào tâm lý trị liệu hiện đại và chăm sóc sức khỏe.

심리학 인물
Carl Rogers칼 로저스

Nhà tâm lý học Mỹ, người sáng lập liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm và nhấn mạnh sự đồng cảm, chân thành, chấp nhận vô điều kiện.

심리학 인물
Paul Ekman폴 에크만

Paul Ekman là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

심리학 인물
Chấn Thương Tâm Lý của Người Ứng Cứu Đầu Tiên첫 대응자 트라우마

Đây là chấn thương tâm lý mà các lính cứu hỏa, cảnh sát, nhân viên cấp cứu và những người có mặt đầu tiên tại hiện trường tai nạn hoặc thảm họa phải trải qua. Trong khi cứu giúp người khác, chính tâm hồn của họ cũng có thể bị tổn thương.

트라우마와 스트레스
Trục Ruột-Não장-뇌 축

Trục ruột-não là con đường kết nối hai chiều giữa ruột (hệ tiêu hóa) và não bộ thông qua các tín hiệu thần kinh, hormone và miễn dịch. Sức khỏe của ruột có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tâm thần.

건강심리학
Work-Life Balance일-생활 균형

Work Life Balance là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

트라우마와 스트레스
Mức độ kích hoạt (Arousal)각성

Kích thích đề cập đến mức độ mà cơ thể và tâm trí được kích hoạt và cảnh giác — từ giấc ngủ sâu ở mức thấp nhất đến sự hưng phấn cực độ hay hoảng loạn ở mức cao nhất.

마음의 이해
thèm muốn mãnh liệt갈망

Cảm giác thôi thúc rất mạnh mẽ, khó cưỡng lại đối với một thứ gì đó hoặc một hành động nào đó.

마음의 어려움
Sensation감각

Sensation là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 이해
Lòng biết ơn감사

Lòng biết ơn là cảm giác nhận ra và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Ngay cả những khoảnh khắc biết ơn nhỏ bé cũng có thể mang lại hạnh phúc lớn lao.

마음의 이해
điểm mạnh tính cách강점

Những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự dũng cảm hay tính kiên trì giúp bạn sống vững vàng hơn.

마음의 성장
Reinforcement강화

Reinforcement là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 성장
Can thiệp (Intervention)개입

Can thiệp là tất cả các hành động hoặc biện pháp trị liệu được thực hiện một cách chuyên nghiệp nhằm giúp đỡ những người đang gặp khó khăn về tâm lý. Đây là những kỹ thuật và chiến lược có chủ đích mà chuyên gia sử dụng để giảm nhẹ vấn đề và thúc đẩy sự thay đổi tích cực.

치료와 회복
Rage격분

Rage là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 어려움
Khiêm tốn겸손

Khiêm tốn là khả năng nhìn nhận điểm mạnh và giới hạn của bản thân một cách trung thực, đồng thời thực sự tôn trọng giá trị của người khác. Đây không phải là tự hạ thấp mình, mà là một sự nhận thức bản thân cân bằng và vững chắc.

마음의 성장
Contempt경멸

Contempt là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Sự đồng cảm공감

Sự đồng cảm là khả năng hiểu và cùng cảm nhận những cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác.

관계와 소통
Remission관해

Remission là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

치료와 회복
Nghị lực bền bỉ (Grit)그릿

Sức mạnh duy trì đam mê và kiên trì hướng đến mục tiêu dài hạn. Đôi khi điều này quan trọng hơn cả tài năng.

마음의 이해
Withdrawal금단

Withdrawal là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 어려움
Niềm Vui기쁨

Một cảm xúc tích cực ấm áp và tràn đầy, dâng lên từ sâu thẳm trong tâm hồn. Tương tự như hạnh phúc, nhưng mang âm vang cảm xúc sâu sắc và thuần khiết hơn.

마음의 성장
Temperament기질

Temperament là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 이해
Khí chất기질

Khí chất là những xu hướng tính cách độc đáo mà một người được sinh ra đã có sẵn. Mỗi cá nhân có sự khác biệt về tốc độ phản ứng cảm xúc, mức độ hoạt động và khả năng thích nghi.

마음의 이해
Giả bệnh (Malingering)꾀병

Giả bệnh là hành vi cố ý bịa đặt hoặc phóng đại các triệu chứng để đạt được lợi ích bên ngoài. Phân biệt giả bệnh với bệnh thật sự là một lĩnh vực đánh giá quan trọng.

법심리학/윤리
Stigma낙인

Stigma là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

관계와 소통
Tolerance내성

Tolerance là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

마음의 어려움
Nudge넛지

Nudge là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

다크 심리학
Negging네깅

Negging là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

다크 심리학
Thân não뇌간

Phần não giúp duy trì những chức năng sống cơ bản.

뇌과학과 건강
Thân não뇌간

Phần não giúp duy trì những chức năng sống cơ bản.

뇌과학과 건강
thể chai (corpus callosum)뇌량

Thể chai là cầu nối thần kinh lớn nhất giữa hai bán cầu não, giúp chúng trao đổi thông tin với nhau.

뇌과학과 건강
Sóng não뇌파

Các nhịp hoạt động điện của não thay đổi theo trạng thái tinh thần.

뇌과학과 건강
Neuron뉴런

Neuron là một khái niệm có ý nghĩa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người khác. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe cảm xúc và phát triển cá nhân.

뇌과학과 건강

1–50 / 1769