Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

1812 thuật ngữ được sắp xếp theo bảng chữ cái

Sigmund Freud

지그문트 프로이트

Nhà tâm lý học nổi bật

Freud là người sáng lập phân tâm học và là người đầu tiên khám phá thế giới vô thức một cách có hệ thống. Ông cho rằng những ham muốn và xung đột ẩn sâu trong tâm trí mà chúng ta không ý thức được sẽ ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.

Trắc Nghiệm Trí Tuệ

지능검사

Trị liệu và phục hồi

Đây là bài kiểm tra chuẩn hóa đo lường các năng lực nhận thức của cá nhân. Trắc nghiệm trí tuệ Wechsler là loại được sử dụng phổ biến nhất.

Trí tuệ hóa (Intellectualization)

지성화

Hiểu về tâm lý

Trí tuệ hóa là cơ chế phòng vệ khi chúng ta cố gắng suy nghĩ thuần túy bằng lý trí và logic thay vì trực tiếp cảm nhận những cảm xúc khó khăn. Đây là cách bảo vệ vô thức giúp đầu óc hiểu được vấn đề nhưng trái tim lại không cho phép bản thân thực sự cảm nhận nó.

Liệu pháp Phơi nhiễm Kéo dài (PE)

지속 노출 치료

Trị liệu và phục hồi

Một liệu pháp giúp người bệnh dần dần vượt qua nỗi sợ hãi và hành vi né tránh bằng cách an toàn và lặp đi lặp lại đối mặt với ký ức sang chấn và các tình huống liên quan. Đây là một trong những phương pháp điều trị PTSD được chứng minh hiệu quả nhất.

Rối Loạn Trầm Cảm Dai Dẳng (Loạn Khí Sắc)

지속성 우울장애(기분부전증)

Khó khăn tâm lý

Đây là trạng thái tâm trạng buồn bã kéo dài hơn 2 năm, không quá nặng nề nhưng dai dẳng không dứt.

Học tập liên tục

지속적 학습

Phát triển bản thân

Thói quen liên tục học hỏi kiến thức và kỹ năng mới suốt đời.

sức khỏe tâm thần cộng đồng

지역사회 정신건강

Trị liệu và phục hồi

Là cách đưa hỗ trợ tâm lý đến gần nơi mọi người đang sống, học tập và làm việc, chứ không chỉ ở bệnh viện.

Bắt Chước Trì Hoãn

지연 모방

Hiểu về tâm lý

Bắt chước trì hoãn là khả năng tái hiện lại hành động của người khác sau một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi quan sát. Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển nhận thức của trẻ.

Rối Loạn Đau Buồn Kéo Dài

지연성 애도 장애

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Tình trạng nỗi đau dữ dội sau khi mất đi người thân tiếp tục kéo dài đến mức ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày. Dù thời gian trôi qua, vẫn rất khó thoát khỏi nỗi đau mất mát.

Khuyết tật trí tuệ

지적장애

Quan hệ và giao tiếp

Một tình trạng phát triển có những hạn chế đáng kể về cả chức năng trí tuệ lẫn hành vi thích nghi.

Liệu Pháp Hỗ Trợ

지지적 치료

Trị liệu và phục hồi

Một phương pháp trị liệu nhằm củng cố điểm mạnh của thân chủ và giúp duy trì sự ổn định cảm xúc. Thay vì phân tích sâu, phương pháp này tập trung vào việc cùng nhau vượt qua khó khăn hiện tại và xây dựng khả năng thích nghi.

Trí tuệ

지혜

Phát triển bản thân

Trí tuệ vượt ra ngoài kiến thức — đó là khả năng thu nhận những hiểu biết sâu sắc từ trải nghiệm cuộc sống và vận dụng chúng vì hạnh phúc của bản thân và người khác. Đây là quả ngọt đẹp đẽ nhất được tạo nên từ sự trưởng thành của tâm hồn.

Trực giác

직관

Hiểu về tâm lý

Trực giác là khả năng hiểu hoặc đánh giá điều gì đó ngay lập tức mà không cần phân tích logic. Cảm giác 'tôi chỉ có cảm giác như vậy' có thể chứa đựng kinh nghiệm và trí tuệ tích lũy qua nhiều năm.

Sự Hài Lòng Trong Công Việc

직무 만족

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Sự hài lòng trong công việc là cảm giác thỏa mãn tổng thể mà một người cảm nhận đối với công việc của mình.

Sự Gắn Kết Công Việc

직무 몰입

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Sự gắn kết công việc là trạng thái tích cực khi bạn tham gia vào công việc một cách đầy năng lượng, nhiệt huyết và cống hiến.

Thiết Kế Công Việc

직무 설계

Phát triển bản thân

Thiết kế công việc là việc cố ý sắp xếp nội dung, phương pháp và các mối quan hệ trong công việc nhằm nâng cao động lực và hiệu suất làm việc.

Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout)

직무 소진(번아웃)

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Đây là trạng thái kiệt sức cảm xúc, thái độ hoài nghi và giảm sút hiệu quả bản thân do căng thẳng kéo dài trong công việc. Kiệt sức nghề nghiệp không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt toàn diện về tinh thần và động lực làm việc.

Căng Thẳng Nghề Nghiệp

직무 스트레스

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Căng thẳng nghề nghiệp là loại căng thẳng phát sinh từ môi trường làm việc, do khối lượng công việc quá lớn, mâu thuẫn trong các mối quan hệ và xung đột vai trò gây ra.

Quyền Tự Chủ Trong Công Việc

직무 자율성

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Quyền tự chủ trong công việc là mức độ mà một người có thể tự quyết định cách thức, thời gian và trình tự thực hiện công việc của mình.

Đối phó với sự thay đổi nghề nghiệp

직업 전환 대처

Chiến lược đối phó

Quản lý sự không chắc chắn và cảm xúc khi chuyển sang một công việc hoặc lĩnh vực mới.

Bản Sắc Nghề Nghiệp

직업 정체성

Phát triển bản thân

Bản sắc nghề nghiệp là phần trong cảm nhận về bản thân được hình thành qua công việc hoặc vai trò nghề nghiệp của bạn.

Quản Lý Xung Đột Nơi Làm Việc

직장 갈등 관리

Chiến lược đối phó

Đây là cách giải quyết và xử lý lành mạnh các xung đột với đồng nghiệp, cấp trên và cấp dưới tại nơi làm việc. Xung đột trong công việc là điều không thể tránh khỏi, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể học cách đối phó khôn ngoan với chúng.

Bắt Nạt Nơi Công Sở

직장 내 괴롭힘

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Bắt nạt nơi công sở là những hành vi gây hấn lặp đi lặp lại tại nơi làm việc, gây ra căng thẳng nghiêm trọng cho nạn nhân.

Đối Phó Với Đồng Nghiệp Khó Tính

직장 동료가 힘들게 할 때

Chiến lược đối phó

Các mối quan hệ căng thẳng nơi làm việc là nguyên nhân chính gây kiệt sức. Nếu biết cách ứng phó chiến lược, bạn có thể giảm bớt stress đáng kể.

Lo Âu Nơi Làm Việc

직장 불안

Khó khăn tâm lý

Lo âu nơi làm việc là trạng thái căng thẳng và lo lắng quá mức phát sinh trong môi trường công sở. Áp lực công việc, các mối quan hệ đồng nghiệp và nỗi sợ bị đánh giá có thể khiến việc đi làm trở nên vô cùng khó khăn.

Chấn Thương Nơi Làm Việc

직장 트라우마

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Chấn thương nơi làm việc là trạng thái để lại vết thương tâm lý sâu sắc do những cú sốc cảm xúc nghiêm trọng hoặc căng thẳng kéo dài tại nơi làm việc. Nguyên nhân có thể đến từ bắt nạt nơi công sở, đối xử bất công hoặc áp lực công việc quá mức.

Thiết Lập Ranh Giới Lành Mạnh Tại Nơi Làm Việc

직장에서 건강한 경계 설정

Chiến lược đối phó

Đây là việc đặt ra các giới hạn phù hợp để bảo vệ thời gian, năng lượng và cảm xúc của bản thân tại nơi làm việc. Ranh giới lành mạnh chính là bí quyết để vừa bảo vệ bản thân vừa duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.

Coping with Anger at Work

직장에서의 분노 대처

Chiến lược đối phó

Nhận diện và diễn đạt sự tức giận tại nơi làm việc theo cách bảo vệ sức khỏe của bạn và giúp giải quyết vấn đề cơ bản.

khi thấy mông lung về sự nghiệp

진로가 막막할 때

Chiến lược đối phó

Cảm giác mơ hồ về hướng đi nghề nghiệp là điều rất thường gặp, và không có nghĩa là bạn đang tụt lại.

Tính Chân Thực (Sự Nhất Quán)

진정성

Trị liệu và phục hồi

Tính chân thực có nghĩa là nhà trị liệu tiếp cận thân chủ bằng con người thật của mình, không đeo mặt nạ hay đóng vai.

Con người thật của mình

진정한 자기

Phát triển bản thân

Phiên bản của bạn cảm thấy chân thật nhất, không chỉ sống để làm vừa lòng người khác.

Tâm lý học tiến hóa

진화심리학

Hiểu về tâm lý

Tâm lý học tiến hóa là lĩnh vực nghiên cứu cho rằng tâm trí và hành vi của con người được hình thành qua hàng triệu năm tiến hóa. Lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của cảm xúc, bản năng và các hành vi xã hội của mình.

Hành Vi Bệnh Tật

질병 행동

Tâm lý học sức khỏe

Hành vi bệnh tật là cách một người phản ứng và đối phó khi cảm thấy cơ thể không khỏe hoặc nhận thấy điều bất thường. Bao gồm việc đi khám bác sĩ, bỏ qua triệu chứng hoặc nhờ người khác giúp đỡ.

Rối Loạn Lo Âu Bệnh Tật

질병불안장애

Khó khăn tâm lý

Đây là trạng thái lo lắng mãnh liệt rằng mình đang mắc bệnh nghiêm trọng, dù trên thực tế hầu như không có hoặc chỉ có triệu chứng thể chất rất nhẹ. Đây là tên chẩn đoán hiện đại thay thế cho chứng nghi bệnh (Hypochondriasis).

Ghen tuông

질투

Quan hệ và giao tiếp

Ghen tuông là cảm xúc phức tạp xuất hiện khi bạn cảm thấy một mối quan hệ quan trọng đang bị đe dọa bởi người thứ ba. Đó là sự pha trộn của lo lắng, tức giận và buồn bã.

cách đối phó với ghen tuông

질투 대처

Chiến lược đối phó

Ghen tuông là cảm xúc tự nhiên khi ta sợ mất đi một mối quan hệ quan trọng, và học cách đối phó lành mạnh với nó sẽ giúp bạn và các mối quan hệ của mình trở nên vững chắc hơn.

vô thức tập thể

집단 무의식(융)

Hiểu về tâm lý

Khái niệm của Jung cho rằng con người cùng chia sẻ một tầng vô thức sâu hơn trải nghiệm cá nhân.

sang chấn tập thể

집단 트라우마

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Là vết thương tâm lý chung khi cả cộng đồng cùng trải qua một biến cố đau đớn.

Phân Cực Nhóm

집단극화

Tâm lý học xã hội

Phân cực nhóm là hiện tượng quan điểm của cá nhân trở nên cực đoan hơn so với ban đầu sau khi thảo luận nhóm.

Tư duy nhóm (Groupthink)

집단사고

Tâm lý học xã hội

Tư duy nhóm là hiện tượng tư duy phê phán bị kìm hãm do mong muốn duy trì sự hòa hợp trong nhóm. Điều này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm vì các ý kiến phản biện không được lắng nghe.

Thao Túng Tư Duy Nhóm

집단사고 조작

Tâm lý học đen tối

Đây là kỹ thuật thao túng cố ý lợi dụng áp lực đồng thuận và sự tuân theo của tập thể để kìm hãm tư duy độc lập của cá nhân, từ đó dẫn dắt nhóm theo hướng mà kẻ thao túng mong muốn. Người thao túng khai thác bản năng muốn thuộc về nhóm của con người để triệt tiêu tư duy phản biện và hướng mọi người đến kết luận định sẵn.

chủ nghĩa tập thể

집단주의

Quan hệ và giao tiếp

Giá trị văn hóa đề cao sự gắn kết nhóm, trách nhiệm chung và sự hòa hợp hơn là chỉ ưu tiên mong muốn cá nhân.

văn hóa tập thể

집단주의 문화

Tâm lý học văn hóa và đa dạng

Nền văn hóa đề cao sự hòa hợp của nhóm, cảm giác thuộc về và trách nhiệm với nhau hơn là chỉ nhấn mạnh tính độc lập cá nhân.

chủ nghĩa tập thể và chủ nghĩa cá nhân

집단주의 vs 개인주의

Hiểu về tâm lý

Hai xu hướng văn hóa lớn, một bên nhấn mạnh “chúng ta”, bên kia nhấn mạnh “tôi” trong bản sắc, quan hệ và lựa chọn.

Trị Liệu Nhóm

집단치료

Trị liệu và phục hồi

Một phương pháp trị liệu trong đó những người có những lo lắng tương tự cùng nhau tụ họp để hỗ trợ lẫn nhau và cùng phát triển.

Chương Trình Ngoại Trú Chuyên Sâu

집중 외래 프로그램

Trị liệu và phục hồi

Một chương trình cung cấp điều trị chuyên sâu nhiều lần mỗi tuần mà không cần nhập viện, cho phép bạn duy trì cuộc sống hàng ngày trong khi vẫn tham gia trị liệu.

Sự tập trung

집중력

Phát triển bản thân

Sự tập trung là khả năng chú ý và duy trì sự chú ý vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Đây là năng lực quý giá không chỉ cho việc học tập và làm việc hiệu quả, mà còn cho sự bình yên trong tâm hồn.

Cơn giận dữ (Tantrum)

짜증 폭발

Khó khăn tâm lý

Cơn giận dữ là những bùng phát cảm xúc mãnh liệt — như khóc lóc, la hét hoặc ném đồ vật — xảy ra khi một người khó kiểm soát cảm xúc của mình. Hiện tượng này phổ biến ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.

Đối Phó Với Sự Cáu Kỉnh

짜증이 심할 때

Chiến lược đối phó

Cáu kỉnh là tín hiệu cho thấy căng thẳng bên trong đang bộc lộ ra ngoài. Nếu tìm được nguyên nhân thực sự của sự cáu kỉnh, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát được nó.

Tâm Lý Học Ghép Đôi

짝짓기 심리

Quan hệ và giao tiếp

Tâm lý học ghép đôi nghiên cứu các cơ chế tâm lý chi phối cách con người lựa chọn bạn đời và hình thành các mối quan hệ. Lĩnh vực này sử dụng nhiều quan điểm từ tâm lý học tiến hóa.

1451–1500 / 1812