Quay lại từ điển
Khoa học thần kinh và sức khỏe

Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout)

Job Burnout

Đây là trạng thái kiệt sức cảm xúc, thái độ hoài nghi và giảm sút hiệu quả bản thân do căng thẳng kéo dài trong công việc. Kiệt sức nghề nghiệp không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt toàn diện về tinh thần và động lực làm việc.

Details

Kiệt sức nghề nghiệp được Christina Maslach định nghĩa gồm ba chiều kích. Thứ nhất là kiệt sức cảm xúc (cạn kiệt năng lượng), thứ hai là thái độ hoài nghi (cái nhìn tiêu cực về công việc và con người), thứ ba là giảm sút hiệu quả nghề nghiệp (cảm giác không còn thành tựu).

Nguyên nhân thường đến từ khối lượng công việc quá tải, thiếu sự ghi nhận, mất cảm giác kiểm soát và xung đột với các giá trị cá nhân.

Đây là vấn đề mang tính cấu trúc, đòi hỏi không chỉ nỗ lực từ cá nhân mà còn cần sự thay đổi ở cấp độ tổ chức. Tâm An nhấn mạnh rằng việc nhận ra các dấu hiệu kiệt sức từ sớm và có phản ứng kịp thời là điều vô cùng quan trọng.

💡 Ví dụ thực tế

Khi niềm đam mê với công việc dần biến mất, bạn trở nên vô cảm và liên tục nghĩ rằng 'Dù mình có cố gắng đến đâu cũng vô ích' — đó chính là biểu hiện của kiệt sức nghề nghiệp.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout)"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout) (Job Burnout) | 마음스캔 심리학 용어사전