Vốn Tâm Lý
심리적 자본
Vốn Tâm Lý đề cập đến bốn nguồn lực tâm lý cốt lõi: tự hiệu quả, lạc quan, hy vọng và khả năng phục hồi. Những nguồn lực này càng dồi dào, bạn càng có thể vượt qua thử thách trong cuộc sống một cách linh hoạt hơn.
Sự Phong Phú Tâm Lý
심리적 풍요
Đây là cảm giác cuộc sống trở nên sâu sắc và rộng mở hơn thông qua những trải nghiệm đa dạng và thú vị. Đây là một chiều cạnh khác của cuộc sống tốt đẹp, khác biệt so với hạnh phúc hay ý nghĩa.
Khả Năng Phục Hồi Tâm Lý
심리적 회복탄력성
Khả năng phục hồi tâm lý là sức mạnh nội tâm giúp bạn vượt qua — thậm chí trưởng thành hơn — sau khi đối mặt với nghịch cảnh hoặc căng thẳng. Đây là năng lực quý giá mà bất kỳ ai cũng có thể rèn luyện qua thực hành.
Chiến tranh tâm lý
심리전
Chiến tranh tâm lý là những hành động chiến lược tấn công vào tâm lý của đối phương nhằm gây ra nỗi sợ hãi, hỗn loạn và suy giảm tinh thần, từ đó bẻ gãy ý chí của họ.
Đánh Giá Tâm Lý
심리평가
Đánh giá tâm lý là quá trình đánh giá có hệ thống trạng thái tâm lý của một người bằng cách kết hợp các bài kiểm tra tâm lý, phỏng vấn và quan sát hành vi.
Công Bằng Xã Hội trong Tâm Lý Học
심리학에서의 사회 정의
Công bằng xã hội trong tâm lý học là việc nhận thức các vấn đề bất bình đẳng và phân biệt đối xử trong xã hội, đồng thời nỗ lực đảm bảo mọi người đều được tiếp cận hỗ trợ tâm lý một cách công bằng.
Kết Nối Tâm-Thân
심신 연결
Tâm trí và cơ thể có mối liên kết sâu sắc — trạng thái tâm lý ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, và trạng thái thể chất ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý.
Y học Tâm-Thân
심신 통합 의학
Một phương pháp y học dựa trên nguyên lý tâm trí và cơ thể ảnh hưởng lẫn nhau. Bao gồm các phương pháp như thiền định, yoga, kỹ thuật thở để sử dụng tâm trí nhằm tăng cường sức khỏe thể chất.
Y học Tâm thân
심신의학
Y học tâm thân là lĩnh vực y học nghiên cứu và điều trị ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý đến sự khởi phát, diễn tiến và điều trị bệnh thể chất. Đây là cách tiếp cận tích hợp, chăm sóc cả tâm trí lẫn cơ thể cùng một lúc.
Đau Tâm Sinh (Psychogenic Pain)
심인성 통증
Đau tâm sinh là cơn đau thực sự mà người bệnh cảm nhận được nhưng không có nguyên nhân thể chất rõ ràng, mà chủ yếu do các yếu tố tâm lý như căng thẳng, lo âu hay chấn thương tinh thần gây ra.
Kết Nối Tim-Tâm Trí
심장-마음 연결
Đây là khái niệm cho rằng sức khỏe tim mạch và sức khỏe tâm thần có mối liên hệ sâu sắc với nhau. Căng thẳng và trầm cảm có thể ảnh hưởng đến tim, và ngược lại, bệnh tim có thể gây ra những khó khăn về cảm xúc.
tim mạch và sức khỏe tinh thần
심장심리학
Mối liên hệ giữa sức khỏe tim mạch với căng thẳng, cảm xúc và khả năng hồi phục tâm lý.
Mô Hình Tâm Trí
심적 모형
Đây là biểu trưng nội tâm mà chúng ta có trong tâm trí về cách thế giới vận hành. Chúng ta dùng mô hình tâm trí này để hiểu tình huống, dự đoán và đưa ra quyết định.
Tâm thế cố định (Mental Set)
심적 세트
Đây là xu hướng chỉ giải quyết vấn đề theo cách đã từng hiệu quả trong quá khứ. Khi bị gắn chặt vào phương pháp quen thuộc, chúng ta sẽ khó nghĩ ra những giải pháp mới hơn.
Anima/Animus
아니마/아니무스
Trong tâm lý học phân tích của Jung, Anima là khía cạnh nữ tính trong vô thức của đàn ông, còn Animus là khía cạnh nam tính trong vô thức của phụ nữ.
trị liệu cho trẻ em
아동 치료
Là hình thức trị liệu phù hợp với độ tuổi của trẻ để hỗ trợ những khó khăn về cảm xúc hoặc hành vi.
Trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu
아동기 부정적 경험
Các sự kiện chấn thương xảy ra trước 18 tuổi bao gồm lạm dụng, bỏ bê và rối loạn chức năng gia đình, có tác động lâu dài đến sức khỏe thể chất và tinh thần khi trưởng thành.
sang chấn thời thơ ấu
아동기 트라우마
Là những tổn thương tâm lý hình thành khi một đứa trẻ trải qua điều quá đau đớn, đáng sợ hoặc vượt quá khả năng chịu đựng.
Báo cáo bắt buộc về lạm dụng trẻ em
아동학대 의무신고
Đây là nghĩa vụ pháp lý yêu cầu những người thuộc các nhóm nghề nghiệp nhất định phải báo cáo với cơ quan chức năng khi nghi ngờ có hành vi lạm dụng trẻ em. Đây là mạng lưới an toàn xã hội nhằm bảo vệ sự an toàn của trẻ em.
Aaron Beck
아론 벡
Bác sĩ tâm thần người Mỹ, người sáng lập liệu pháp nhận thức. Ông cho rằng các suy nghĩ tự động tiêu cực đóng vai trò trung tâm trong trầm cảm và lo âu, và phát triển mô hình nhận thức cho thấy thay đổi suy nghĩ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi.
Phản Ứng Nịnh Hót (Fawn Response)
아부 반응
Đây là phản ứng sinh tồn khi cảm thấy bị đe dọa, người ta cố gắng làm hài lòng và phục tùng đối phương để tránh nguy hiểm. Đây là cách ứng phó thường gặp ở những người đã trải qua chấn thương tâm lý từ thời thơ ấu.
Abraham Maslow
아브라함 매슬로우
Một trong những người sáng lập tâm lý học nhân văn, nổi tiếng với thuyết thứ bậc nhu cầu. Ông cho rằng nhu cầu con người đi từ sinh lý cơ bản đến tự hiện thực hóa, và nhấn mạnh tiềm năng phát triển của con người.
Acetylcholine
아세틸콜린
Chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình chú ý, học tập, hình thành trí nhớ và co cơ.
Thói Quen Buổi Sáng
아침 루틴
Một tập hợp các hoạt động được lặp lại theo thứ tự nhất định vào đầu mỗi ngày, tạo thành những thói quen giúp ổn định tâm trí và định hướng tích cực cho cả ngày.
Khó Thức Dậy Buổi Sáng
아침에 일어나기 싫을 때
Việc khó thức dậy vào buổi sáng không đơn giản là lười biếng — có thể có nhiều nguyên nhân tâm lý và thể chất phức tạp đằng sau.
Ác mộng
악몽
Những giấc mơ sống động và đáng sợ xảy ra trong khi ngủ, thường được trải nghiệm thường xuyên sau chấn thương tâm lý.
Đối Phó Với Ác Mộng
악몽을 꿀 때
Ác mộng là hiện tượng căng thẳng hoặc lo âu biểu hiện qua giấc mơ. Ác mộng lặp đi lặp lại là điều có thể kiểm soát được bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Rối Loạn Ác Mộng
악몽장애
Đây là tình trạng liên tục gặp những giấc mơ sống động và đáng sợ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ. Ác mộng xuất hiện quá thường xuyên và quá dữ dội đến mức bản thân trở nên sợ hãi ngay cả khi chỉ nghĩ đến việc đi ngủ.
Giải mẫn cảm và Tái xử lý qua Chuyển động Mắt (EMDR)
안구운동 민감소실 및 재처리(EMDR)
Một kỹ thuật trị liệu tâm lý sử dụng chuyển động mắt để tái xử lý các ký ức sang chấn.
Anna Freud
안나 프로이트
Anna Freud (1895–1982) là nhà phân tâm học người Anh gốc Áo, người tiên phong trong phân tâm học trẻ em và hệ thống hóa các cơ chế phòng vệ bản ngã, mở rộng lý thuyết của cha là Sigmund Freud.
Giả Thuyết Phản Hồi Nét Mặt
안면 피드백 가설
Giả thuyết phản hồi nét mặt cho rằng biểu cảm khuôn mặt của chúng ta có thể ảnh hưởng đến cảm xúc. Mỉm cười có thể thực sự khiến bạn cảm thấy vui hơn, trong khi cau mày có thể khiến tâm trạng trở nên tệ hơn.
hỏi thăm thật lòng
안부 확인
Chủ động hỏi xem ai đó đang ổn không và cho họ thấy họ vẫn được quan tâm.
Kế Hoạch An Toàn
안전 계획
Một kế hoạch ứng phó cụ thể được lập trước để chuẩn bị cho các tình huống khủng hoảng. Đây là hướng dẫn hành động từng bước có thể thực hiện khi xuất hiện các xung động tự làm hại bản thân hoặc suy nghĩ tự tử.
Nền Tảng An Toàn
안전 기반
Nền tảng an toàn là chỗ dựa tâm lý giúp bạn tự tin khám phá thế giới và đối mặt với thử thách dựa trên một mối quan hệ an toàn. Đây là khái niệm cốt lõi trong lý thuyết gắn bó.
Bến An Toàn
안전 기지
Bến an toàn là người hoặc mối quan hệ mà ta có thể tìm đến để được an ủi và ổn định khi cảm thấy khó khăn hay sợ hãi. Đây là khái niệm cốt lõi trong lý thuyết gắn bó.
Hành Vi An Toàn
안전 행동
Hành vi an toàn là những hành động vô thức mà chúng ta thực hiện để tự bảo vệ mình trong các tình huống lo lắng. Dù chúng mang lại cảm giác yên tâm trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại duy trì và củng cố sự lo âu.
Mất cảm giác an toàn
안전감 상실
Đây là trạng thái cảm thấy thế giới không còn an toàn nữa sau khi trải qua chấn thương hoặc sự kiện gây sốc. Cảm giác an toàn mà trước đây bạn coi là điều hiển nhiên đã bị sụp đổ.
Gắn Bó An Toàn
안정 애착
Một mối liên kết lành mạnh, trong đó người ta dùng người chăm sóc như một nền tảng an toàn để tự tin khám phá thế giới.
Lo Âu Về Thuật Toán
알고리즘 불안
Sự khó chịu tâm lý phát sinh từ nhận thức rằng các thuật toán đề xuất trực tuyến đang theo dõi hành vi, thao túng nội dung và định hướng quyết định — tạo ra cảm giác mất tự chủ trong không gian số.
Tải Trọng Dị Hằng
알로스타틱 부하
Sự mài mòn tích lũy trên cơ thể và não bộ do căng thẳng mãn tính — tổng chi phí sinh học khi liên tục thích nghi với các nhu cầu của cuộc sống.
Bệnh Alzheimer
알츠하이머병
Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển trong đó các tế bào thần kinh não dần dần chết đi, dẫn đến mất trí nhớ ngày càng tệ hơn, suy giảm nhận thức và cuối cùng mất khả năng tự chủ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của chứng sa sầu.
Rối Loạn Sử Dụng Rượu
알코올 사용장애
Thường được gọi là nghiện rượu. Một tình trạng mãn tính trong đó người bệnh mất kiểm soát việc uống rượu, xuất hiện dung nạp và triệu chứng cai, gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Alfred Adler
알프레드 아들러
Bác sĩ tâm thần người Áo (1870–1937), người sáng lập Tâm lý học Cá nhân, nhấn mạnh cảm giác tự ti, nỗ lực vươn tới ưu thế và sự quan tâm xã hội là nền tảng của động lực con người.
ung thư và sức khỏe tinh thần
암과 심리학
Những tác động tâm lý khi sống chung với ung thư từ lúc chẩn đoán đến điều trị và hồi phục.
Trí Nhớ Tiềm Ẩn
암묵적 기억
Đây là loại trí nhớ hoạt động tự động mà không cần bạn cố gắng gợi nhớ. Những ví dụ điển hình là các kỹ năng mà cơ thể ghi nhớ như đi xe đạp hay viết chữ.
Định Kiến Chủng Tộc Ngầm Định
암묵적 인종 편향
Định kiến chủng tộc ngầm định là những thành kiến hoặc khuôn mẫu về một chủng tộc nhất định hoạt động tự động mà không có sự nhận thức có ý thức. Nó có thể tồn tại ở bất kỳ ai.
Định Kiến Ngầm
암묵적 편향
Định kiến ngầm là những thành kiến vô thức mà bạn mang trong mình mà không hề hay biết. Đây là những thái độ hoặc khuôn mẫu suy nghĩ về một nhóm người hay cá nhân nào đó xuất hiện một cách tự động, dù bạn không có chủ ý.
Cảm giác choáng ngợp
압도감
Cảm giác bị cuốn trôi bởi quá nhiều cảm xúc hoặc tình huống đến mức không thể chịu đựng được, như thể tâm trí đang sụp đổ. Đây là trạng thái khi mọi thứ ập đến cùng lúc khiến bạn cảm thấy hoàn toàn mất kiểm soát.
Quá Trình Đau Buồn
애도 과정
Đây là quá trình tự nhiên để trải nghiệm và xử lý nỗi đau sau khi mất đi người thân yêu. Dù cần nhiều thời gian, nhưng hầu hết mọi người đều dần dần thích nghi được.
Tư Vấn Tâm Lý Về Nỗi Đau Mất Mát
애도 상담
Tư vấn tâm lý về nỗi đau mất mát giúp bạn an toàn bày tỏ nỗi buồn khi mất đi người thân yêu, và hỗ trợ bạn vượt qua nỗi đau đó một cách lành mạnh.
951–1000 / 1812