Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

1812 thuật ngữ được sắp xếp theo bảng chữ cái

Phân biệt tuổi tác

연령차별

Tâm lý học văn hóa và đa dạng

Phân biệt tuổi tác là thành kiến hoặc kỳ thị đối với người khác dựa trên độ tuổi, phổ biến nhất là với người lớn tuổi, nhưng cũng ảnh hưởng đến người trẻ.

Tâm Lý Học Tình Yêu

연애 심리

Quan hệ và giao tiếp

Lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng và quy luật tâm lý xuất hiện trong các mối quan hệ tình cảm. Bao gồm toàn bộ quá trình của tình yêu như sự thu hút, tình yêu, xung đột và chia tay.

Đối Thoại Mở

열린 대화

Trị liệu và phục hồi

Đây là phương pháp trị liệu xuất phát từ Phần Lan, trong đó bệnh nhân, gia đình và đội ngũ điều trị cùng nhau tham gia đối thoại cởi mở để quyết định hướng điều trị trong các tình huống khủng hoảng sức khỏe tâm thần. Tiếng nói của tất cả người tham gia đều được tôn trọng bình đẳng.

Cởi Mở / Tư Duy Mở

열린 마음

Phát triển bản thân

Cởi mở là thái độ linh hoạt, sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới, quan điểm khác biệt và những trải nghiệm xa lạ mà không có định kiến.

Viêm và Sức Khỏe Tâm Thần

염증과 정신건강

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Viêm mãn tính trong cơ thể có liên quan mật thiết đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm và lo âu. Cơ thể và tâm trí luôn kết nối chặt chẽ với nhau.

Trí Nhớ Biểu Tượng (Iconic Memory)

영상 기억

Hiểu về tâm lý

Trí nhớ biểu tượng là một loại trí nhớ cảm giác lưu giữ hình ảnh sống động của những gì bạn vừa nhìn thấy trong một khoảnh khắc rất ngắn. Giống như chụp ảnh, nó ghi lại thông tin thị giác tức thì nhưng biến mất trong chưa đầy một giây.

Tâm Linh và Sức Khỏe Tâm Thần

영성과 정신건강

Phát triển bản thân

Đây là lĩnh vực nghiên cứu ảnh hưởng của các trải nghiệm tâm linh — như ý nghĩa siêu việt của cuộc sống, cảm giác kết nối và ý thức về mục đích — đối với sức khỏe tâm thần. Đây là một khái niệm rộng, được phân biệt với tôn giáo thuần túy.

Phát Triển Trẻ Sơ Sinh

영아기 발달

Tâm lý học phát triển

Phát triển trẻ sơ sinh là quá trình tăng trưởng về thể chất, nhận thức và cảm xúc diễn ra từ khi sinh ra đến khoảng 2 tuổi. Đây là giai đoạn đặt nền tảng cho sự phát triển suốt cả cuộc đời.

Dinh Dưỡng và Sức Khỏe Tâm Thần

영양과 정신건강

Tâm lý học sức khỏe

Đây là lĩnh vực nghiên cứu cho thấy thức ăn chúng ta ăn ảnh hưởng đến tâm trạng, chức năng nhận thức và sức khỏe tâm thần. Chế độ ăn lành mạnh cũng giúp ích cho sức khỏe tinh thần.

Trí Tuệ Tâm Linh

영적 지능

Phát triển bản thân

Trí tuệ tâm linh là khả năng khám phá ý nghĩa và mục đích sâu sắc của cuộc sống, đồng thời vượt qua khó khăn bằng sự khôn ngoan nội tâm. Đây là sức mạnh trí tuệ xuất phát từ nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn.

Lo âu dự phòng

예기 불안

Khó khăn tâm lý

Lo âu dự phòng là sự lo lắng và sợ hãi về một sự kiện trong tương lai chưa xảy ra. Mối đe dọa trong trí tưởng tượng gây ra đau khổ thực sự về cảm xúc và thể chất ở hiện tại, thường không tương xứng với rủi ro thực tế.

Nỗi Đau Dự Đoán

예기 슬픔

Khó khăn tâm lý

Nỗi đau dự đoán là cảm giác buồn bã và đau khổ trước khi mất mát thực sự xảy ra. Đây là phản ứng tự nhiên khi chúng ta biết rằng một điều quan trọng sắp mất đi.

Tâm lý học Phòng ngừa

예방심리학

Tâm lý học sức khỏe

Tâm lý học Phòng ngừa là lĩnh vực tâm lý học hướng đến việc ngăn chặn các vấn đề sức khỏe tâm thần trước khi chúng xảy ra, phát hiện sớm và ngăn chặn sự trầm trọng hóa. Lĩnh vực này dựa trên niềm tin rằng phòng ngừa hiệu quả hơn điều trị.

Hành Vi Sức Khỏe Phòng Ngừa

예방적 건강 행동

Tâm lý học sức khỏe

Đây là những hành động được thực hiện để bảo vệ sức khỏe trước khi bệnh xảy ra. Tiêm phòng, khám sức khỏe định kỳ, tập thể dục và ăn uống cân bằng đều thuộc nhóm này.

Orbiting (Lảng vảng quanh người cũ)

오빗팅

Quan hệ và giao tiếp

Orbiting là hành động sau khi chia tay vẫn tiếp tục 'thích' bài đăng hay xem story của đối phương trên mạng xã hội, như thể đang quay quanh họ từ xa mà không liên lạc trực tiếp.

Hiệu Ứng Thông Tin Sai Lệch

오정보 효과

Hiểu về tâm lý

Đây là hiện tượng thông tin sai lệch tiếp nhận sau một sự kiện làm biến dạng ký ức ban đầu về sự kiện đó. Ký ức của chúng ta có thể thay đổi dễ dàng hơn chúng ta nghĩ.

Dao Cạo Occam (Tâm lý học)

오컴의 면도날 (심리학)

Hiểu về tâm lý

Khi có nhiều cách giải thích khác nhau, nguyên tắc này cho rằng giải thích đơn giản nhất thường có khả năng đúng nhất. Trong tâm lý học, nguyên tắc này được dùng để cảnh giác với những diễn giải phức tạp không cần thiết.

Coping with Being Misunderstood

오해 받을 때 대처

Chiến lược đối phó

Đối phó với nỗi đau và sự thất vọng khi lời nói hoặc ý định của bạn bị hiểu sai so với ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Oxytocin

옥시토신

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Oxytocin là hormone liên quan đến tình yêu, sự gắn kết và lòng tin, còn được gọi là 'hormone của tình yêu'. Nó giúp chúng ta cảm thấy ấm áp và kết nối với những người xung quanh.

bẫy so sánh trên mạng

온라인 비교 함정

Tâm lý học kỹ thuật số

Cái bẫy khiến bạn đem cuộc sống thật của mình so với những gì đẹp nhất người khác đăng lên mạng.

Bản Sắc Trực Tuyến

온라인 정체성

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Bản sắc trực tuyến là cách bạn thể hiện và xây dựng bản thân trên internet và mạng xã hội. Nó có thể giống hoặc khác với con người thực của bạn ngoài đời.

Trị Liệu Trực Tuyến

온라인 치료

Trị liệu và phục hồi

Trị liệu trực tuyến là hình thức nhận tư vấn tâm lý và điều trị qua internet bằng video call, điện thoại hoặc chat. Bạn có thể nhận được sự chăm sóc tâm lý chuyên nghiệp mà không bị giới hạn bởi thời gian hay địa điểm.

Lợi Ích của Trị Liệu Trực Tuyến

온라인 치료 장점

Tâm lý học kỹ thuật số

Trị liệu trực tuyến là phương thức nhận tư vấn và điều trị tâm lý qua internet, mang lại lợi thế lớn về khả năng tiếp cận và sự tiện lợi.

Hiệu Ứng Giải Ức Chế Trực Tuyến

온라인 탈억제 효과

Khoa học thần kinh và sức khỏe

Hiệu ứng giải ức chế trực tuyến mô tả xu hướng con người hành xử táo bạo hoặc hung hăng hơn trên mạng so với ngoài đời thực. Sự ẩn danh và môi trường không gặp mặt trực tiếp làm suy yếu khả năng tự kiểm duyệt.

Wabi-Sabi

와비사비

Phát triển bản thân

Triết lý thẩm mỹ Nhật Bản tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo, vô thường và chưa hoàn chỉnh — một liều thuốc nhẹ nhàng cho chủ nghĩa hoàn hảo và cánh cửa dẫn đến sự chấp nhận sâu sắc hơn.

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism)

완벽주의

Hiểu về tâm lý

Đây là xu hướng muốn làm mọi thứ một cách hoàn hảo. Những tiêu chuẩn quá cao đôi khi có thể khiến bản thân trở nên kiệt sức và khổ sở.

Cách đối phó với chủ nghĩa hoàn hảo

완벽주의 대처

Chiến lược đối phó

Học cách buông bỏ áp lực phải làm mọi thứ thật hoàn hảo và trở nên nhẹ nhàng hơn với bản thân.

Bắt nạt

왕따/따돌림

Quan hệ và giao tiếp

Hành vi lặp đi lặp lại nhằm làm tổn thương, làm nhục hoặc cô lập một người yếu thế hơn.

Ngoại tình

외도

Quan hệ và giao tiếp

Ngoại tình là hành động chia sẻ sự thân mật về mặt cảm xúc hoặc thể chất với người khác ngoài mối quan hệ, vượt qua ranh giới mà cả hai người đã đồng thuận. Nó để lại những vết thương sâu sắc trong mối quan hệ, nhưng sự hồi phục không phải là điều không thể.

Điều Trị Ngoại Trú

외래 치료

Trị liệu và phục hồi

Hình thức chăm sóc sức khỏe tâm thần mà bạn đến thăm khám định kỳ tại phòng khám hoặc trung tâm tư vấn mà không cần nhập viện. Đây là hình thức phổ biến nhất để nhận hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong khi vẫn duy trì cuộc sống hàng ngày.

Cô đơn

외로움

Hiểu về tâm lý

Cô đơn là cảm giác đau khổ khi cảm thấy thiếu sự kết nối xã hội. Cảm giác này có thể khác với việc đơn thuần ở một mình.

Đại Dịch Cô Đơn

외로움 전염병

Khó khăn tâm lý

Đại dịch cô đơn là hiện tượng cảm giác cô đơn lan rộng nhanh chóng trong xã hội hiện đại như một căn bệnh truyền nhiễm. Dù mọi người có vẻ kết nối với nhau, nhiều người vẫn cảm thấy cô lập sâu sắc vì thiếu những mối gắn kết cảm xúc thực sự.

cảm giác cô đơn và cách vượt qua

외로움이 심할 때

Chiến lược đối phó

Cô đơn là cảm giác thiếu kết nối thật sự với người khác, dù xung quanh bạn có thể có rất nhiều người.

Phân ly quanh thời điểm sang chấn (Peritraumatic Dissociation)

외상 전후 해리

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Đây là hiện tượng phân ly xảy ra ngay trong lúc hoặc ngay sau khi sang chấn tâm lý xảy ra. Bạn có thể cảm thấy như những gì đang xảy ra không phải với mình, hoặc cảm giác về thời gian bị thay đổi.

Tăng Trưởng Sau Chấn Thương

외상 후 성장

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Tăng trưởng sau chấn thương là khi một người trưởng thành hơn so với trước đây và trải qua những thay đổi tích cực trong quá trình vượt qua chấn thương tâm lý.

Chấn thương tâm lý (Trauma)

외상(트라우마)

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Chấn thương tâm lý là khi một trải nghiệm gây sốc quá mức chịu đựng để lại vết thương sâu trong tâm trí.

Mất Mát Chấn Thương

외상적 상실

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Mất mát chấn thương là trải nghiệm mất đi người thân yêu theo cách đột ngột và gây sốc, khiến nỗi đau buồn và chấn thương tâm lý ập đến cùng một lúc.

Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)

외상후스트레스장애(PTSD)

Khó khăn tâm lý

Đây là trạng thái mà sau khi trải qua một sự kiện chấn thương, ký ức về sự kiện đó cứ liên tục ùa về và gây ra đau khổ kéo dài.

Động Lực Bên Ngoài

외재적 동기

Phát triển bản thân

Động lực bên ngoài xuất phát từ các lý do bên ngoài như phần thưởng, sự công nhận hoặc tránh bị trừng phạt.

Tính Đồng Nhất Của Ngoại Nhóm

외집단 동질성

Tâm lý học xã hội

Đây là xu hướng nhận thức rằng các thành viên của nhóm mà mình không thuộc về đều giống nhau. Cảm giác 'những người đó đều như nhau cả' chính là biểu hiện của hiện tượng này.

Hướng ngoại

외향성

Hiểu về tâm lý

Hướng ngoại là xu hướng lấy năng lượng từ việc giao tiếp và ở bên cạnh mọi người. Đây là đặc điểm của người năng động và thích giao lưu.

Trí Nhớ Hiện Minh

외현 기억

Hiểu về tâm lý

Trí nhớ hiện minh là loại ký ức mà chúng ta có thể chủ động gợi lại một cách có ý thức. Đây là những ký ức có thể nhớ lại một cách có chủ đích, như tối qua bạn đã ăn gì hay thủ đô của Việt Nam là ở đâu.

Yoga

요가

Chấn thương tâm lý và căng thẳng

Một phương pháp rèn luyện thân-tâm kết hợp tư thế cơ thể, hơi thở và thiền định, rất hiệu quả trong việc quản lý căng thẳng.

Liệu Pháp Yoga

요가 치료

Trị liệu và phục hồi

Liệu pháp Yoga tích hợp các tư thế, kỹ thuật thở và thiền định của yoga vào tâm lý trị liệu nhằm phục hồi sự cân bằng giữa thân và tâm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc giảm nhẹ các triệu chứng chấn thương tâm lý, lo âu và trầm cảm.

Mô hình Đòi hỏi - Rút lui

요구-철수 패턴

Quan hệ và giao tiếp

Một vòng luẩn quẩn trong mối quan hệ, trong đó một người liên tục đòi hỏi giải quyết vấn đề trong khi người kia né tránh cuộc trò chuyện và rút lui.

Tháp Nhu Cầu (Thứ Bậc Nhu Cầu)

욕구 위계

Hiểu về tâm lý

Đây là mô hình các tầng nhu cầu của con người do Abraham Maslow đề xuất, từ nhu cầu sinh lý đến tự hiện thực hóa bản thân. Lý thuyết cho rằng các nhu cầu cơ bản phải được đáp ứng trước khi con người có thể theo đuổi các nhu cầu ở mức cao hơn.

lòng dũng cảm

용기

Phát triển bản thân

Lòng dũng cảm là sức mạnh nội tâm giúp bạn bước tiếp dù trong lòng vẫn còn sợ hãi.

Không gian dũng cảm

용기의 공간

Phát triển bản thân

Không gian tôn trọng, nơi những cuộc trò chuyện khó vẫn có thể diễn ra một cách chân thành.

Sự tha thứ

용서

Phát triển bản thân

Tha thứ là sự lựa chọn buông bỏ cơn giận và oán hận đối với người đã làm tổn thương bạn.

Tâm Lý Học về Sự Tha Thứ

용서의 심리학

Phát triển bản thân

Tha thứ là một quá trình tâm lý buông bỏ những cảm xúc tiêu cực đối với người hoặc tình huống đã làm tổn thương bạn. Đây là hành động vì chính bản thân bạn, không phải vì người kia.

1051–1100 / 1812