Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Khoa học thần kinh và sức khỏe

127 thuật ngữ

Não Trái / Não Phải

좌뇌/우뇌

Đây là khái niệm cho rằng bán cầu não trái và bán cầu não phải mỗi bên chuyên biệt hóa cho các chức năng khác nhau.

Sự Hài Lòng Trong Công Việc

직무 만족

Sự hài lòng trong công việc là cảm giác thỏa mãn tổng thể mà một người cảm nhận đối với công việc của mình.

Sự Gắn Kết Công Việc

직무 몰입

Sự gắn kết công việc là trạng thái tích cực khi bạn tham gia vào công việc một cách đầy năng lượng, nhiệt huyết và cống hiến.

Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout)

직무 소진(번아웃)

Đây là trạng thái kiệt sức cảm xúc, thái độ hoài nghi và giảm sút hiệu quả bản thân do căng thẳng kéo dài trong công việc. Kiệt sức nghề nghiệp không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt toàn diện về tinh thần và động lực làm việc.

Quyền Tự Chủ Trong Công Việc

직무 자율성

Quyền tự chủ trong công việc là mức độ mà một người có thể tự quyết định cách thức, thời gian và trình tự thực hiện công việc của mình.

Bắt Nạt Nơi Công Sở

직장 내 괴롭힘

Bắt nạt nơi công sở là những hành vi gây hấn lặp đi lặp lại tại nơi làm việc, gây ra căng thẳng nghiêm trọng cho nạn nhân.

Sợi trục

축삭

Phần dài của tế bào thần kinh giúp truyền tín hiệu sang tế bào khác.

Thùy Thái Dương

측두엽

Thùy thái dương là vùng não nằm gần tai, đóng vai trò quan trọng trong xử lý thính giác, hiểu ngôn ngữ và hình thành ký ức.

cortisol là gì

코르티솔

Cortisol là hormone căng thẳng chính do cơ thể tiết ra khi bạn đang chịu áp lực hoặc lo lắng.

Chronotype (Kiểu Nhịp Sinh Học)

크로노타입

Chronotype là xu hướng sinh học về thời điểm ngủ và hoạt động của mỗi người — xác định bạn là người thích buổi sáng, buổi tối hay ở giữa.

Testosterone và Hành Vi

테스토스테론과 행동

Testosterone là một hormone ảnh hưởng đến nhiều kiểu hành vi khác nhau, bao gồm tính hung hăng, tinh thần cạnh tranh và hành vi xã hội.

Trolling (Quấy rối trực tuyến)

트롤링

Trolling là hành vi cố tình khiêu khích hoặc tấn công người khác trên mạng nhằm gây ra phản ứng cảm xúc. Đây là kiểu hành vi gây rối có chủ đích trong các cộng đồng trực tuyến.

Tryptophan

트립토판

Tryptophan là một axit amin thiết yếu đóng vai trò là nguyên liệu tạo ra serotonin và melatonin, có ảnh hưởng quan trọng đến tâm trạng và giấc ngủ.

Động Lực Nhóm

팀 역학

Động lực nhóm là các mô hình tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm. Nó ảnh hưởng đến cách nhóm giao tiếp, giải quyết xung đột và cùng nhau đạt được mục tiêu.

Hạch hạnh nhân (Amygdala)

편도체

Hạch hạnh nhân là cấu trúc não hình hạt hạnh nhân nằm sâu trong thùy thái dương, đóng vai trò là hệ thống phát hiện mối đe dọa chính của não, kích hoạt phản ứng sợ hãi và củng cố ký ức cảm xúc.

Hội Chứng Chân Không Yên

하지불안증후군

Tình trạng xuất hiện cảm giác khó chịu ở chân, chủ yếu vào ban đêm, tạo ra cảm giác thôi thúc mạnh mẽ phải cử động chân.

Hồi hải mã

해마

Hồi hải mã là một phần quan trọng của não, chịu trách nhiệm hình thành và lưu trữ ký ức. Nó được đặt tên theo hình dạng giống con cá ngựa.

Hàng rào máu não

혈액뇌장벽

Lớp bảo vệ giúp ngăn chất có hại đi vào não.

Đau Chi Ma (Phantom Pain)

환상통

Đây là hiện tượng cảm thấy đau hoặc có cảm giác ở phần cơ thể đã bị cắt bỏ và không còn tồn tại nữa. Điều này xảy ra vì não bộ vẫn còn 'nhớ' phần cơ thể đó.

Điện thế hoạt động

활동 전위

Tín hiệu điện nhanh do tế bào thần kinh tạo ra để truyền thông tin, là nền tảng của mọi suy nghĩ, cảm xúc và chuyển động.

Chất Xám

회백질

Chất xám là phần của não và tủy sống nơi tập trung các thân tế bào thần kinh, chịu trách nhiệm xử lý thông tin và đưa ra phán đoán. Đây là nơi tạo ra suy nghĩ, cảm xúc và ký ức của chúng ta.

Thùy Chẩm

후두엽

Thùy chẩm là vùng nằm ở phía sau cùng của não, đóng vai trò là trung tâm xử lý thông tin thị giác. Khả năng 'nhìn thấy' thế giới của chúng ta bắt đầu từ chính nơi này.

Biểu sinh học (Epigenetics)

후성유전학

Biểu sinh học là lĩnh vực nghiên cứu cách biểu hiện của gen có thể thay đổi do môi trường và trải nghiệm, mà không có bất kỳ thay đổi nào trong chính chuỗi ADN. Điều này có nghĩa là những trải nghiệm của chúng ta thực sự có thể ảnh hưởng đến cách các gen hoạt động.

AI và Sức Khỏe Tâm Thần

AI와 정신건강

Lĩnh vực ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào chăm sóc và điều trị sức khỏe tâm thần, bao gồm chatbot tư vấn AI, phân tích cảm xúc và liệu pháp kỹ thuật số.

Axit Gamma-Aminobutyric (GABA)

GABA

GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế giúp làm dịu hoạt động của não. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lo âu và giúp tâm trí cảm thấy bình yên.

Trục HPA

HPA 축

Trục HPA là hệ thống phản ứng căng thẳng kết nối vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận. Đây là con đường quan trọng giúp cơ thể đối phó với căng thẳng và tìm lại trạng thái cân bằng.

Giấc Ngủ REM

REM 수면

Giấc ngủ REM là giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh — đây là lúc bạn mơ và não bộ sắp xếp lại ký ức.

101–127 / 127