Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Quan hệ và giao tiếp

163 thuật ngữ

Phóng chiếu (Projection)

투사

Phóng chiếu là cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó một người gán những cảm xúc hoặc đặc điểm mà bản thân không muốn thừa nhận cho người khác. Thay vì nhận ra những suy nghĩ hay cảm xúc khó chịu trong chính mình, người đó lại nhìn thấy chúng ở người xung quanh.

Lựa Chọn Bạn Đời

파트너 선택

Đây là khái niệm giúp hiểu các yếu tố tâm lý và những khuôn mẫu vô thức tác động đến quá trình chúng ta lựa chọn người yêu hoặc bạn đời.

Phubbing

퍼빙

Phubbing là hành vi tập trung vào điện thoại thông minh trong khi trò chuyện, bỏ qua người đang ở bên cạnh. Hành động này có thể tạo ra một bức tường vô hình trong các mối quan hệ.

Tình Yêu Platonic

플라토닉 사랑

Tình yêu platonic là hình thức tình yêu được xây dựng trên sự gắn kết tinh thần thuần khiết và tình bạn sâu sắc, không có sự hấp dẫn tình dục hay cảm xúc lãng mạn.

Hiệu Ứng Pygmalion

피그말리온 효과

Hiệu ứng Pygmalion là hiện tượng khi người khác đặt kỳ vọng cao vào bạn, bạn thực sự có xu hướng đạt được kết quả tốt hơn. Kỳ vọng tích cực từ người xung quanh có thể tạo ra sự thay đổi thực sự trong hiệu suất của chúng ta.

So Sánh Hướng Xuống

하향 비교

So sánh hướng xuống là hiện tượng tâm lý khi chúng ta tìm kiếm sự an ủi bằng cách so sánh bản thân với những người có hoàn cảnh kém may mắn hơn mình.

Kém Thích Nghi Học Đường

학교 부적응

Trạng thái mà học sinh gặp khó khăn trong học tập, các mối quan hệ bạn bè và hành vi do không thể thích nghi với môi trường học đường.

Khuyết Tật Học Tập

학습장애

Tình trạng mà một người có trí tuệ bình thường nhưng gặp khó khăn đáng kể trong các lĩnh vực học tập cụ thể như đọc, viết hoặc toán học.

Đứa Con Vàng

황금 아이

Đứa con vàng là đứa trẻ được lý tưởng hóa và khen ngợi đặc biệt trong gia đình. Tuy bề ngoài có vẻ tốt đẹp, nhưng đứa trẻ này thường chịu áp lực phải hoàn hảo trong mọi việc.

Nỗ Lực Hàn Gắn

회복 시도

Đây là những cố gắng lớn nhỏ nhằm kết nối lại mối quan hệ trong lúc xung đột. Đây là yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ lành mạnh được Tiến sĩ John Gottman nhấn mạnh.

Gắn Bó An Toàn Có Được

획득된 안정 애착

Đây là trạng thái mà một người lớn lên với kiểu gắn bó không an toàn, nhưng thông qua những trải nghiệm và nỗ lực về sau đã chuyển hóa thành kiểu gắn bó an toàn. Khái niệm này mang thông điệp đầy hy vọng rằng kiểu gắn bó có thể thay đổi trong suốt cuộc đời.

Vật tế thần (Scapegoat)

희생양

Đây là vai trò mà các vấn đề của gia đình hay nhóm được đổ lỗi và tập trung vào một người duy nhất. Người đó bị coi như là nguyên nhân của mọi rắc rối.

Tình Yêu Hy Sinh

희생적 사랑

Một hình thức tình yêu mà bạn sẵn lòng từ bỏ nhu cầu hay lợi ích của bản thân vì người kia. Điều đó thật đẹp, nhưng sự cân bằng lành mạnh rất quan trọng.

151–163 / 163