Quay lại từ điển

Thuật ngữ tâm lý học A–Z

Phát triển bản thân

183 thuật ngữ

Thiết Kế Công Việc

직무 설계

Thiết kế công việc là việc cố ý sắp xếp nội dung, phương pháp và các mối quan hệ trong công việc nhằm nâng cao động lực và hiệu suất làm việc.

Bản Sắc Nghề Nghiệp

직업 정체성

Bản sắc nghề nghiệp là phần trong cảm nhận về bản thân được hình thành qua công việc hoặc vai trò nghề nghiệp của bạn.

Con người thật của mình

진정한 자기

Phiên bản của bạn cảm thấy chân thật nhất, không chỉ sống để làm vừa lòng người khác.

Sự tập trung

집중력

Sự tập trung là khả năng chú ý và duy trì sự chú ý vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Đây là năng lực quý giá không chỉ cho việc học tập và làm việc hiệu quả, mà còn cho sự bình yên trong tâm hồn.

sáng tạo

창의성

Sáng tạo là khả năng nảy ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo, rồi biến chúng thành hiện thực trong cuộc sống hằng ngày.

biểu đạt sáng tạo

창의적 표현

Dùng các hoạt động sáng tạo như vẽ, viết, âm nhạc hay khiêu vũ để bộc lộ cảm xúc và suy nghĩ bên trong.

Tinh thần trách nhiệm

책임감

Thái độ tâm lý chủ động chịu trách nhiệm về hành động và lựa chọn của mình, đồng thời chấp nhận hậu quả từ những quyết định đó.

Hình phạt

처벌

Hình phạt là khi một hậu quả tiêu cực xảy ra sau một hành vi, khiến hành vi đó ít có khả năng lặp lại hơn.

Tâm thế của người mới bắt đầu

초심자의 마음

Cách nhìn mọi việc với sự cởi mở và tò mò, như thể đây là lần đầu tiên.

Trải Nghiệm Siêu Việt

초월 경험

Đây là trải nghiệm tâm lý và tâm linh sâu sắc vượt qua ranh giới của cái tôi thường ngày và thực tại. Đây là khái niệm tương tự với 'trải nghiệm đỉnh cao' mà Maslow đã đề cập.

Trải Nghiệm Tối Ưu

최적 경험

Đây là trải nghiệm đặc biệt khi bạn hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động đến mức quên mất thời gian và cảm thấy sự thỏa mãn sâu sắc. Khái niệm này mô tả trạng thái tập trung và sung mãn tột độ khi năng lực của bạn và độ khó của nhiệm vụ cân bằng hoàn hảo với nhau.

Sa sút trí tuệ

치매

Sa sút trí tuệ là tình trạng các chức năng nhận thức như trí nhớ, tư duy và phán đoán dần suy giảm, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Đây không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng do nhiều nguyên nhân gây ra.

Thân Mật vs. Cô Lập

친밀감 대 고립

Trong giai đoạn đầu tuổi trưởng thành, nhiệm vụ cốt lõi là xây dựng những mối quan hệ sâu sắc và có ý nghĩa. Đây là thời kỳ học cách yêu thương và kết bạn chân thành.

Lòng tốt

친절

Lòng tốt là sự mong muốn chân thành cho người khác được hạnh phúc, thể hiện qua những suy nghĩ ấm áp và hành động quan tâm. Lòng tốt không chỉ sưởi ấm trái tim người nhận mà còn sưởi ấm cả trái tim người trao.

Hành động tử tế

친절 행위

Hành động giúp đỡ hoặc tử tế với người khác, không chỉ có lợi cho người nhận mà còn tăng hạnh phúc cho người cho.

Tăng Trưởng Sau Chấn Thương

트라우마 후 성장

Đây là sự thay đổi tâm lý tích cực xảy ra sau khi trải qua những trải nghiệm đau khổ, khi một người tìm thấy ý nghĩa cuộc sống và trở nên mạnh mẽ hơn. Ngay cả trong đau khổ, hạt giống của sự trưởng thành vẫn có thể nảy mầm.

Học Tập Suốt Đời

평생 학습

Học tập suốt đời là thái độ và thực hành không ngừng học hỏi, phát triển bản thân trong suốt cuộc đời, bất kể tuổi tác. Việc học giúp não bộ trẻ trung hơn và làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn.

Trạng thái Flow (Dòng chảy tâm lý)

플로우

Flow là trạng thái trải nghiệm tối ưu khi bạn hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động và quên mất thời gian trôi qua.

Hạnh phúc

행복

Hạnh phúc là trạng thái thường xuyên trải nghiệm cảm xúc tích cực, cảm thấy hài lòng với cuộc sống và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc đời.

sự cam kết

헌신

Sự tiếp tục dành thời gian, năng lượng và sự quan tâm cho một mối quan hệ, mục tiêu hay giá trị quan trọng với mình.

Nhận Thức Khoảnh Khắc Hiện Tại

현재 순간 자각

Trạng thái tâm trí mà bạn hướng toàn bộ sự chú ý vào đây và bây giờ, thoát khỏi những hối tiếc về quá khứ hay lo lắng về tương lai.

Giai đoạn Thao tác Hình thức

형식적 조작기

Đây là giai đoạn mà trẻ có thể tư duy trừu tượng và giả thuyết (từ 11 tuổi trở lên). Trẻ bắt đầu suy nghĩ như người lớn.

Sự tò mò

호기심

Mong muốn tìm hiểu, khám phá hoặc hiểu điều gì đó mới mẻ.

Chăm Sóc Giảm Nhẹ / Hospice

호스피스

Chăm sóc giảm nhẹ là phương pháp chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân giai đoạn cuối trải qua những ngày còn lại một cách thoải mái và có phẩm giá. Trọng tâm là chất lượng cuộc sống, không phải điều trị chữa bệnh.

Gắn Bó Hỗn Loạn

혼란 애착

Một kiểu gắn bó rối loạn hình thành khi người chăm sóc lẽ ra phải mang lại sự an toàn lại đồng thời là nguồn gốc của nỗi sợ hãi.

Sức Sống (Vitality)

활력

Sức sống là trạng thái tràn đầy năng lượng trong cả thể xác lẫn tâm hồn, cảm nhận được niềm đam mê và sự tươi tắn với cuộc sống. Đó là nguồn năng lượng ấm áp giúp bạn cảm nhận trọn vẹn sự hiện diện của mình.

Vốn Hồi Phục

회복 자본

Vốn hồi phục là tổng thể tất cả các nguồn lực bên trong và bên ngoài giúp một người hồi phục sau nghiện ngập hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Nguồn lực càng phong phú, khả năng và tính bền vững của quá trình hồi phục càng cao.

Gắn bó né tránh

회피 애착

Kiểu gắn bó khiến ta muốn giữ khoảng cách khi mối quan hệ trở nên gần gũi hơn.

Hygge

휘게

Khái niệm của Đan Mạch và Na Uy về sự ấm áp, thoải mái và sự gắn kết hài lòng — tìm thấy sự thỏa mãn sâu sắc trong những khoảnh khắc giản dị, không vội vã.

Nghỉ Ngơi và Phục Hồi

휴식과 회복

Nghỉ ngơi và phục hồi là quá trình có chủ đích nạp lại năng lượng cho cơ thể và tâm trí. Nghỉ ngơi thực sự không phải là lười biếng mà là khoản đầu tư thiết yếu cho một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Hy vọng

희망

Hy vọng là niềm tin rằng bạn có cả ý chí lẫn khả năng tìm ra con đường để đạt được mục tiêu của mình.

Mô hình PERMA

PERMA 모델

Một mô hình tâm lý học tích cực mô tả năm yếu tố cốt lõi của hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

Điểm Mạnh Tính Cách VIA

VIA 성격 강점

Hệ thống 24 điểm mạnh tính cách phổ quát được phân loại trong tâm lý học tích cực.

151–183 / 183