Quay lại từ điển
Phát triển bản thân

Hạnh phúc toàn diện (Well-being)

Well-being

Đây là trạng thái tốt lành về thể chất, tinh thần và xã hội. Không chỉ đơn giản là không có bệnh tật, mà là sự phát triển toàn diện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Details

Hạnh phúc toàn diện không chỉ là trạng thái không có bệnh tật, mà là trạng thái phát triển thịnh vượng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa sức khỏe là 'trạng thái hoàn toàn tốt lành về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật hay tàn tật'.

Có nhiều chiều cạnh khác nhau của hạnh phúc toàn diện: hạnh phúc chủ quan (cảm giác vui vẻ, sự hài lòng với cuộc sống), hạnh phúc tâm lý (tự thực hiện bản thân, sự phát triển cá nhân), và hạnh phúc xã hội (các mối quan hệ, cảm giác thuộc về một cộng đồng).

Hạnh phúc toàn diện không phải là đích đến cuối cùng mà là một quá trình liên tục được vun đắp và chăm sóc. Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho hạnh phúc toàn diện của bạn. Tâm An luôn ở đây để đồng hành cùng bạn trong hành trình khám phá và nuôi dưỡng hạnh phúc toàn diện của chính mình.

💡 Ví dụ thực tế

Cơ thể khỏe mạnh, tâm trí bình an, có những mối quan hệ ý nghĩa và cảm thấy hài lòng với cuộc sống — đó chính là trạng thái hạnh phúc toàn diện.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "Hạnh phúc toàn diện (Well-being)"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

Hạnh phúc toàn diện (Well-being) (Well-being) | 마음스캔 심리학 용어사전