Quay lại từ điển
Phát triển bản thân

An Toàn Tâm Lý

Psychological Safety

Đây là cảm giác tin tưởng rằng trong nhóm, bạn sẽ không bị trừng phạt dù mắc lỗi hay bày tỏ ý kiến. Khi có an toàn tâm lý, mọi người dám nói thật và dám thử những điều mới.

Details

An toàn tâm lý là khái niệm do Amy Edmondson đề xuất, chỉ niềm tin chung trong nhóm rằng việc chấp nhận rủi ro trong các mối quan hệ giữa người với người là an toàn.

Nghiên cứu Project Aristotle của Google đã chỉ ra đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của một nhóm.

Những nhóm có mức độ an toàn tâm lý cao thường học hỏi nhiều hơn, sáng tạo hơn và đạt kết quả tốt hơn.

Khi người lãnh đạo dám thừa nhận sai lầm, chào đón câu hỏi và đưa ra phản hồi không mang tính chỉ trích, đó chính là cách tạo dựng an toàn tâm lý.

Văn hóa 'mọi tiếng nói đều có giá trị' là năng lực cạnh tranh cốt lõi của nhóm — Tâm An tin rằng khi bạn cảm thấy an toàn để là chính mình, cả nhóm sẽ cùng nhau phát triển mạnh mẽ hơn.

💡 Ví dụ thực tế

Trong cuộc họp, nếu bạn có thể thoải mái nói 'Mình thấy cách này có vẻ chưa ổn lắm' mà không sợ bị phán xét hay chỉ trích, thì đó chính là dấu hiệu của một nhóm có an toàn tâm lý cao.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "An Toàn Tâm Lý"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

An Toàn Tâm Lý (Psychological Safety) | 마음스캔 심리학 용어사전