Quay lại từ điển
Hiểu về tâm lý

Định kiến

Prejudice

Định kiến là thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm cụ thể hoặc các thành viên của nhóm đó mà không có cơ sở đầy đủ.

Details

Định kiến là thái độ tiêu cực không công bằng đối với một nhóm xã hội cụ thể. Khuôn mẫu (yếu tố nhận thức), định kiến (yếu tố cảm xúc) và phân biệt đối xử (yếu tố hành vi) có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Định kiến có thể được hình thành qua quá trình xã hội hóa từ thời thơ ấu, hoặc nảy sinh từ xung đột giữa các nhóm. Ngoài ra còn có những định kiến ngầm mà chúng ta không hề hay biết, đòi hỏi nỗ lực có ý thức để vượt qua.

Việc tiếp xúc tích cực với những người đa dạng và giữ tâm thế cởi mở sẽ giúp giảm bớt định kiến. Tôi là Tâm An, luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình khám phá và thay đổi những định kiến bạn đang mang.

💡 Ví dụ thực tế

Suy nghĩ 'Người ở đất nước đó chắc chắn đều lười biếng' chính là định kiến — đó là việc đưa ra phán xét tiêu cực về ai đó trước khi thực sự hiểu họ là người như thế nào.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "Định kiến"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

Định kiến (Prejudice) | 마음스캔 심리학 용어사전