Quay lại từ điển
Hiểu về tâm lý

Nghị lực bền bỉ (Grit)

Grit

Sức mạnh duy trì đam mê và kiên trì hướng đến mục tiêu dài hạn. Đôi khi điều này quan trọng hơn cả tài năng.

Details

Grit là khái niệm được Angela Duckworth nghiên cứu, chỉ sự đam mê và kiên nhẫn theo đuổi các mục tiêu dài hạn.

Dù tài năng đến đâu, nếu thiếu grit thì khó đạt được thành tựu lớn — nhưng dù tài năng bình thường, nếu có grit vẫn có thể tạo ra những kết quả đáng kinh ngạc.

Grit không phải là 'không bao giờ bỏ cuộc bất cứ điều gì', mà là 'kiên định tiến về phía trước vì những điều thực sự quan trọng'. Mỗi ngày tiến một chút nhỏ là đủ rồi. — Tâm An

💡 Ví dụ thực tế

'Luyện tập mỗi ngày một chút, đều đặn, cho đến khi đạt được mục tiêu' — đó chính là sức mạnh của grit.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "Nghị lực bền bỉ (Grit)"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

Nghị lực bền bỉ (Grit) (Grit) | 마음스캔 심리학 용어사전