Quay lại từ điển
Quan hệ và giao tiếp

né tránh xung đột

Conflict Avoidance

Thói quen im lặng, nhường theo hoặc rút lui để tránh bất đồng và căng thẳng.

Details

Né tránh xung đột là khi một người cố giữ yên ổn đến mức không còn dám nói thật điều mình nghĩ hay cảm thấy. Họ có thể im lặng, đồng ý cho xong, trì hoãn những cuộc nói chuyện khó, hoặc giả vờ như mọi chuyện đều ổn. Trong khoảnh khắc, điều này có thể khiến người ta thấy an toàn hơn, nhất là nếu xung đột từng gắn với tổn thương cũ. Nhưng về lâu dài, những điều không được nói ra thường tích tụ thành ấm ức, xa cách và mệt mỏi.

💡 Ví dụ thực tế

Một người bị tổn thương bởi cách cư xử của người yêu nhưng vẫn nói “không sao” vì sợ cuộc trò chuyện sẽ biến thành cãi vã.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "né tránh xung đột"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

né tránh xung đột (Conflict Avoidance) | 마음스캔 심리학 용어사전