Quay lại từ điển
Quan hệ và giao tiếp

Lắng nghe tích cực

Active Listening

Kỹ năng giao tiếp trong đó người nghe hoàn toàn tập trung và cố gắng hiểu lời nói cũng như cảm xúc của người nói.

Details

Lắng nghe tích cực

Lắng nghe tích cực không chỉ đơn thuần là nghe âm thanh, mà là kỹ năng tập trung lắng nghe với ý định hiểu lời nói và cảm xúc của đối phương. Bao gồm giao tiếp bằng mắt, gật đầu, phản hồi lại (nhắc lại những gì đã nghe) và đặt câu hỏi làm rõ.

Người nghe tạm gác lại phán xét và lời khuyên của mình, nỗ lực hiểu từ góc nhìn của đối phương. Đây là một trong những kỹ năng giao tiếp quan trọng nhất trong các mối quan hệ, và ai cũng có thể cải thiện thông qua luyện tập.

Chỉ riêng việc được lắng nghe đã là nguồn an ủi lớn.

💡 Ví dụ thực tế

Không ngắt lời đối phương, vừa gật đầu vừa hỏi "Vậy lúc đó bạn cảm thấy thế nào?" chính là ví dụ về lắng nghe tích cực.

Ad

Bạn muốn nói thêm về "Lắng nghe tích cực"?

Tâm An ở đây để cùng bạn khám phá chủ đề này và đưa ra lời khuyên phù hợp

Bài kiểm tra tâm lý liên quan

Khám phá các bài kiểm tra liên quan để hiểu bản thân sâu hơn

Nội dung này chỉ mang tính giáo dục và không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp.

Lắng nghe tích cực (Active Listening) | 마음스캔 심리학 용어사전